MLG-P Sê-ri Cuộn cảm RF - SMD

Kết quả: 476
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Đóng gói / Vỏ bọc Bọc chắn Điện cảm Dung sai Dòng DC tối đa Điện trở DC tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Q tối thiểu Tần số tự cộng hưởng Đầu cuối Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Chất liệu lõi Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 6.8nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 6.8 nH 5 % 140 mA 1.6 Ohms - 55 C + 125 C 8 5.8 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 7.5nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 7.5 nH 5 % 140 mA 1.7 Ohms - 55 C + 125 C 8 5.7 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 8.2nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 8.2 nH 3 % 140 mA 1.8 Ohms - 55 C + 125 C 8 5.5 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 9.1nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 9.1 nH 3 % 140 mA 1.8 Ohms - 55 C + 125 C 8 5.5 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 9.1nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 9.1 nH 5 % 140 mA 1.8 Ohms - 55 C + 125 C 8 5.5 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 0201 0.6nH Hi-Q AEC Q200 RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) Unshielded 600 pH 0.1 nH 1 A 60 mOhms - 55 C + 125 C 20 GHz Standard 0.6 mm 0.3 mm 0.33 mm Ceramic AEC-Q200 MLG-P Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD IND 0201 0.7nH Hi-Q AEC Q200 RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) Unshielded 700 pH 0.1 nH 1 A 60 mOhms - 55 C + 125 C 20 GHz Standard 0.6 mm 0.3 mm 0.33 mm Ceramic AEC-Q200 MLG-P Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD IND 0201 0.8nH Hi-Q AEC Q200 RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) Unshielded 800 pH 0.1 nH 1 A 60 mOhms - 55 C + 125 C 20 GHz Standard 0.6 mm 0.3 mm 0.33 mm Ceramic AEC-Q200 MLG-P Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD IND 0201 0.9nH Hi-Q AEC Q200 RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) Unshielded 900 pH 0.1 nH 1 A 60 mOhms - 55 C + 125 C 20 GHz Standard 0.6 mm 0.3 mm 0.33 mm Ceramic AEC-Q200 MLG-P Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD IND 0201 0.9nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) Unshielded 900 pH 0.2 nH 1 A 60 mOhms - 55 C + 125 C 20 GHz Standard 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD IND 0201 0.9nH Hi-Q AEC Q200 RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) Unshielded 900 pH 0.2 nH 1 A 60 mOhms - 55 C + 125 C 20 GHz Standard 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic AEC-Q200 MLG-P Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD IND 0201 10nH Hi-Q AEC Q200 RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) Unshielded 10 nH 3 % 250 mA 950 mOhms - 55 C + 125 C 14 4.7 GHz Standard 0.6 mm 0.3 mm 0.33 mm Ceramic AEC-Q200 MLG-P Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD IND 0201 11nH Hi-Q AEC Q200 RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) Unshielded 11 nH 3 % 250 mA 1 Ohms - 55 C + 125 C 14 4.5 GHz Standard 0.6 mm 0.3 mm 0.33 mm Ceramic AEC-Q200 MLG-P Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD IND 0201 11nH Hi-Q AEC Q200 RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) Unshielded 11 nH 5 % 250 mA 1 Ohms - 55 C + 125 C 14 4.5 GHz Standard 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic AEC-Q200 MLG-P Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD IND 0201 12nH Hi-Q AEC Q200 RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) Unshielded 12 nH 3 % 250 mA 1.1 Ohms - 55 C + 125 C 14 4.3 GHz Standard 0.6 mm 0.3 mm 0.33 mm Ceramic AEC-Q200 MLG-P Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD IND 0201 12nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) Unshielded 12 nH 5 % 250 mA 1.1 Ohms - 55 C + 125 C 14 4.3 GHz Standard 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 0201 12nH Hi-Q AEC Q200 RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) Unshielded 12 nH 5 % 250 mA 1.1 Ohms - 55 C + 125 C 14 4.3 GHz Standard 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic AEC-Q200 MLG-P Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD IND 0201 13nH Hi-Q AEC Q200 RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) Unshielded 13 nH 3 % 250 mA 1.1 Ohms - 55 C + 125 C 14 4.2 GHz Standard 0.6 mm 0.3 mm 0.33 mm Ceramic AEC-Q200 MLG-P Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD IND 0201 13nH Hi-Q AEC Q200 RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) Unshielded 13 nH 5 % 250 mA 1.1 Ohms - 55 C + 125 C 14 4.2 GHz Standard 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic AEC-Q200 MLG-P Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD IND 0201 15nH Hi-Q AEC Q200 RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) Unshielded 15 nH 3 % 250 mA 1.2 Ohms - 55 C + 125 C 14 3.7 GHz Standard 0.6 mm 0.3 mm 0.33 mm Ceramic AEC-Q200 MLG-P Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD IND 0201 16nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) Unshielded 16 nH 5 % 200 mA 1.2 Ohms - 55 C + 125 C 14 3.6 GHz Standard 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 0201 16nH Hi-Q AEC Q200 RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) Unshielded 16 nH 5 % 200 mA 1.2 Ohms - 55 C + 125 C 14 3.6 GHz Standard 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic AEC-Q200 MLG-P Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD IND 0201 18nH Hi-Q AEC Q200 RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) Unshielded 18 nH 5 % 200 mA 1.4 Ohms - 55 C + 125 C 14 3.5 GHz Standard 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic AEC-Q200 MLG-P Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD IND 0201 1.0nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) Unshielded 1 nH 0.3 nH 1 A 70 mOhms - 55 C + 125 C 14 20 GHz Standard 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 0201 1.0nH Hi-Q AEC Q200 RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) Unshielded 1 nH 0.3 nH 1 A 70 mOhms - 55 C + 125 C 14 20 GHz Standard 0.6 mm 0.3 mm 0.33 mm Ceramic AEC-Q200 MLG-P Reel, Cut Tape, MouseReel