MLG-P Sê-ri Cuộn cảm RF - SMD

Kết quả: 476
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Đóng gói / Vỏ bọc Bọc chắn Điện cảm Dung sai Dòng DC tối đa Điện trở DC tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Q tối thiểu Tần số tự cộng hưởng Đầu cuối Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Chất liệu lõi Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
TDK RF Inductors - SMD IND 0201 33nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) Unshielded 33 nH 5 % 130 mA 2.2 Ohms - 55 C + 125 C 10 2.4 GHz Standard 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 0.1nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 200 pH 0.1 nH 350 mA 100 mOhms - 55 C + 125 C 20 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 0.3nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 300 pH 0.1 nH 350 mA 100 mOhms - 55 C + 125 C 20 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 0.4nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 400 pH 0.2 nH 350 mA 200 mOhms - 55 C + 125 C 20 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 0.5nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 500 pH 0.2 nH 350 mA 200 mOhms - 55 C + 125 C 20 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 0.6nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 600 pH 0.2 nH 350 mA 200 mOhms - 55 C + 125 C 20 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 0.7nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 700 pH 0.2 nH 320 mA 300 mOhms - 55 C + 125 C 20 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 0.8nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 800 pH 0.2 nH 320 mA 400 mOhms - 55 C + 125 C 18.3 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 0.9nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 900 pH 0.2 nH 320 mA 400 mOhms - 55 C + 125 C 17.3 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 10nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 10 nH 3 % 140 mA 2.1 Ohms - 55 C + 125 C 8 4.7 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 10nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 10 nH 5 % 140 mA 2.1 Ohms - 55 C + 125 C 8 4.7 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 11nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 11 nH 5 % 140 mA 2.2 Ohms - 55 C + 125 C 8 4.6 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 12nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 12 nH 3 % 140 mA 2.4 Ohms - 55 C + 125 C 8 4.5 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 13nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 13 nH 3 % 140 mA 2.5 Ohms - 55 C + 125 C 8 4.3 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 13nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 13 nH 5 % 140 mA 2.5 Ohms - 55 C + 125 C 8 4.3 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 15nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 15 nH 3 % 140 mA 2.6 Ohms - 55 C + 125 C 8 3.9 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 16nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 16 nH 3 % 140 mA 2.7 Ohms - 55 C + 125 C 7 3.4 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 16nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 16 nH 5 % 140 mA 2.7 Ohms - 55 C + 125 C 7 3.4 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 18nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 18 nH 3 % 140 mA 2.8 Ohms - 55 C + 125 C 7 3.2 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 1.0nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 1 nH 0.1 nH 250 mA 400 mOhms - 55 C + 125 C 8 16.5 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 1.0nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 1 nH 0.3 nH 250 mA 400 mOhms - 55 C + 125 C 8 16.5 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 1.1nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 1.1 nH 0.3 nH 250 mA 500 mOhms - 55 C + 125 C 8 15 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 1.2nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 1.2 nH 0.1 nH 250 mA 500 mOhms - 55 C + 125 C 8 14.8 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 1.2nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 1.2 nH 0.3 nH 250 mA 500 mOhms - 55 C + 125 C 8 14.8 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 1.3nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 1.3 nH 0.1 nH 250 mA 600 mOhms - 55 C + 125 C 8 15.9 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape