Analog Devices Inc. Bộ khuếch đại RF

Kết quả: 670
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số vận hành Điện áp cấp vận hành Dòng cấp nguồn vận hành Độ khuếch đại NF - Hệ số nhiễu Loại Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Công nghệ P1dB - Điểm bắt đầu nén OIP3 - Điểm chặn bậc ba Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Analog Devices RF Amplifier 1.2-1.4 GHz 35W GaN PA 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

900 MHz to 1.6 GHz 50 V 400 mA 32.5 dB Power Amplifiers SMD/SMT LFCSP-32 - 40 C + 85 C ADPA1105 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier Hi Linity Diff RF/IF Amp/ADC Drvr 44Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

20 MHz to 2 GHz 5 V 160 mA 15.2 dB 3 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT QFN-24 SiGe 24 dBm 50 dBm - 40 C + 85 C LTC6430-15 Tube
Analog Devices RF Amplifier 20dB Gain Block, 50O IF Amp 36Có hàng
16,016Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

20 MHz to 1.4 GHz 5 V 93 mA 20.8 dB 2.6 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT QFN-24 SiGe 22 dBm 46.2 dBm - 40 C + 85 C LTC6431-20 Tube
Analog Devices RF Amplifier GaAs HEMT WBand lo Noise amp, 2 - 22 GHz 4Có hàng
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

Low Noise Amplifiers GaAs HMC-ALH482G Gel Pack
Analog Devices RF Amplifier 0.3-20GHz lo NOISE amp 76Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

300 MHz to 20 GHz 7 V 70 mA 16 dB 1.7 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT QFN-32 GaAs 15 dBm 27 dBm - 55 C + 85 C HMC1049G Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier lo Noise amp SMT, 0.3 - 3.0 GHz 107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

300 MHz to 3 GHz 5 V 90 mA 15 dB 1.5 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT SOT-23-6 GaAs 22 dBm 37 dBm - 40 C + 85 C HMC374G Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier lo Noise amp SMT, 0.7 - 1.0 GHz 52Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

700 MHz to 1 GHz 5 V 73 mA 14.5 dB 0.7 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT QFN-16 GaAs 21.5 dBm 36 dBm - 40 C + 85 C HMC376 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier I.C., 2-20GHz LNA Die 2Có hàng
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

2 GHz to 20 GHz 5 V 60 mA 14 dB 2.5 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT Die GaAs 16 dBm 28 dBm - 55 C + 85 C HMC463G Gel Pack
Analog Devices RF Amplifier WBand pow amp SMT, 2 - 20 GHz 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 GHz to 20 GHz 8 V 290 mA 14 dB 6 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-32 GaAs 26.5 dBm 32 dBm - 40 C + 85 C HMC464G Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier WBand Driver amp SMT, DC - 20 GHz 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0 Hz to 20 GHz 8 V 160 mA 15 dB 4 dB Driver Amplifiers SMD/SMT QFN-32 GaAs 24 dBm 32 dBm - 40 C + 85 C HMC465G Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier I.C., 12-17GHz hi IP3 LNA Die 4Có hàng
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

12 GHz to 17 GHz 5 V 200 mA 27 dB 2 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT Die GaAs 26 dBm 35 dBm - 55 C + 85 C HMC490G Gel Pack
Analog Devices RF Amplifier Low Noise Amplifier, LNA 61Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.2 GHz to 2.2 GHz 3 V to 5 V 89 mA 19 dB 0.75 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT QFN-16 GaAs 20 dBm 36 dBm - 40 C + 85 C HMC618A Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier Analog Variable Gain amp SMT, 6 -17 GHz 3Có hàng
23Dự kiến 24/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6 GHz to 17 GHz 5 V 175 mA 22 dB 6 dB Variable Gain Amplifiers SMD/SMT QFN-24 GaAs 21 dBm 30 dBm - 40 C + 85 C HMC694G Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier DC - 8 GHz 15 dB Gain Ext Temp 52Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 MHz to 10 GHz 5 V 55 mA 14 dB 2 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-6 GaAs 17 dBm 33 dBm - 55 C + 125 C Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier .LNA 0.4 11 GHz 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

400 MHz to 11 GHz 5 V 60 mA 15 dB 1.5 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT GaAs 18 dBm 33 dBm - 40 C + 85 C Cut Tape

Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier 50MHz to 1000MHz High-Linearity, Serial/ 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

50 MHz to 1 GHz 5 V 124 mA 18.7 dB 6.8 dB Variable Gain Amplifiers SMD/SMT TQFN-40 Si 18.7 dBm 40 dBm - 40 C + 85 C MAX2065 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier 50-1000Mhz Analog VGA and Power Detector 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

50 MHz to 1 GHz 5 V 81 mA 26.1 dB 4 dB Variable Gain Amplifiers SMD/SMT TQFN-EP-20 Si 17.2 dBm 36.5 dBm - 40 C + 95 C MAX209 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier 700Mhz to 2700Mhz Analog VGA Power Detec 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

700 MHz to 2.7 GHz 4.75 V to 5.8 V 2 mA 18.1 dB 5.2 dB Variable Gain Amplifiers SMD/SMT TQFN-EP-20 Si 18.2 dBm 50 dBm - 40 C + 95 C MAX2092 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier AM/FM Car Antenna LNA with AGC 130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

148 kHz to 162.5 MHz 6 V to 24 V 75 mA 6 dB 2.75 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT TQFN-24 Si - 40 C + 85 C AEC-Q100 MAX2180A Tube
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier LNAs with Step Attenuator and VGA 85Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 MHz to 1 GHz 2.775 V 3.5 mA 15.5 dB 1.8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT TQFN-EP-12 Si 19.5 dBm 13 dBm - 40 C + 85 C MAX2373 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier 900MHz SiGe, High-Variable IP3, Low-Nois 294Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

800 MHz to 1 GHz 2.7 V to 5.5 V 5.1 mA 16.7 dB 1.35 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT SC70-6 SiGe - 18 dBm 0 dBm - 40 C + 85 C MAX2643 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier GPS/GNSS Low-Noise Amplifier 110Có hàng
17,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1 GHz to 2 GHz 2.85 V 4.1 mA 20.5 dB 0.8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT UDFN-6 Si - 12 dBm - 5 dBm - 40 C + 85 C MAX2659 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier Low-Cost, 900MHz, Low-Noise Amplifier an 134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

800 MHz to 1 GHz 2.7 V to 5.5 V 8.5 mA 15 dB 1.4 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT QSOP-16 Si - 18.4 dBm - 4 dBm - 40 C + 85 C MAX2685 Tube
Analog Devices HMC441-SX
Analog Devices RF Amplifier 6-18 GHz Medium pow amp Die 82Có hàng
3Dự kiến 01/04/2026
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

6 GHz to 18 GHz 5 V 90 mA 15.5 dB 5 dB Power Amplifiers SMD/SMT Die GaAs 18.5 dBm 29 dBm - 55 C + 85 C HMC441G Gel Pack
Analog Devices RF Amplifier 28 dBm P1dB, 15 dB gain
3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 GHz to 44 GHz 5 V 700 mA 15 dB 11 dB Power Amplifiers SMD/SMT LCC-16 GaAs 28 dBm 38 dBm - 40 C + 85 C ADPA7002 Cut Tape