Analog Devices Inc. Bộ khuếch đại RF

Kết quả: 668
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số vận hành Điện áp cấp vận hành Dòng cấp nguồn vận hành Độ khuếch đại NF - Hệ số nhiễu Loại Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Công nghệ P1dB - Điểm bắt đầu nén OIP3 - Điểm chặn bậc ba Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói

Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier Broadband Gain Block 1,819Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

400 MHz to 4 GHz 3 V to 5.25 V 81.5 mA 18 dB 2.2 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT TDFN-EP-8 Si 19.5 dBm 37 dBm - 40 C + 85 C MAX2615 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier 28-31.5GHz 2W POWER AMPLIFER
10Có hàng
15Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

24 GHz to 34 GHz 5.5 V 1.3 A 23 dB Power Amplifiers SMD/SMT LFCSP-32 GaAs 33 dBm 39 dBm - 40 C + 85 C HMC943A Cut Tape
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier 900MHz ISM-Band, 250mW Power Amplifiers 164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

800 MHz to 1 GHz 2.7 V to 5.5 V 20.3 mA 24 dB Power Amplifiers SMD/SMT QSOP-16 Si - 40 C + 85 C MAX2232 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier 10MHz to 500MHz, VCO Buffer Amplifiers w 2,200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

10 MHz to 500 MHz 2.7 V to 5.5 V 5.5 mA 14 dB 10.2 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT SOT-23-6 Si - 40 C + 85 C MAX2471 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier Hi Linity Diff RF/IF Amp/ADC Drvr 182Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

20 MHz to 2.06 GHz 5 V 170 mA 20.8 dB 2.9 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT QFN-24 SiGe 24 dBm 47.9 dBm - 40 C + 85 C LTC6430-20 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier 1575MHz GPS Front-End Amplifier 1,040Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1.575 GHz 3 V to 5.5 V 25 mA 34.8 dB 2 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT TDFN-10 Si 5.3 dBm 16 dBm - 40 C + 85 C MAX12000 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier Broadband Gain Block 4,521Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

400 MHz to 4 GHz 3 V to 5.25 V 69 mA 17.5 dB 2.1 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT TDFN-EP-8 Si 18.2 dBm 35.2 dBm - 40 C + 85 C MAX2612 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier High Linearity, LNA, 0.4 GHz to 7.5 GHz 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

400 MHz to 7.5 GHz 3 V to 5.5 V 150 mA 15 dB 3.5 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-16 GaAs 18 dBm 32 dBm - 40 C + 85 C Cut Tape
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier FM Car Antenna LNA with AGC and Disconne 2,495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

76 MHz to 162.5 MHz 4.75 V to 5.25 V 56 mA 8.3 dB 2.5 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT TQFN-16 Si - 40 C + 85 C MAX2181A Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier 10MHz to 500MHz, VCO Buffer Amplifiers w 462Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

10 MHz to 500 MHz 2.7 V to 5.5 V 5.5 mA 14 dB 10.2 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT SOT-23-6 Si - 40 C + 85 C MAX2470 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier GPS/GNSS Low-Noise Amplifiers 3,192Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1 GHz to 2 GHz 1.6 V to 3.3 V 4.1 mA 15.4 dB 0.8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT SiGe - 6 dBm 7 dBm - 40 C + 85 C MAX2688 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier LFCSP Package 1,175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

2.2 GHz 3 V to 5.5 V 28 mA 26 dB 15.5 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT Si 13.3 dBm 31 dBm - 40 C + 85 C AD8351 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier GaAs HEMT WBand pow amp, 17.5 - 41 GHz
6Có hàng
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

17.5 GHz to 41 GHz 5 V 295 mA 21 dB Driver Amplifiers SMD/SMT GaAs 20 dBm 27 dBm HMC-AUH256 Waffle
Analog Devices RF Amplifier lo Noise amp SMT, 350 - 550 MHz 417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

350 MHz to 550 MHz 5 V 104 mA 17 dB 1 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT QFN-16 GaAs 21 dBm 38 dBm - 40 C + 85 C HMC356 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier Driver amp, 18-40GHz
4Có hàng
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

18 GHz to 40 GHz 5 V 280 mA 19.5 dB 8 dB Driver Amplifiers SMD/SMT Die GaAs 23 dBm 29 dBm - 55 C + 85 C HMC635G Gel Pack
Analog Devices RF Amplifier LNA, HIP3, 6-18GHz 8Có hàng
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

6 GHz to 18 GHz 3.5 V 90 mA 19 dB 1.6 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT GaAs 16 dBm 27 dBm - 55 C + 85 C HMC903G Gel Pack
Analog Devices RF Amplifier SOIC G=20dB LO DISTORT'N 1.2GHz Diff Amp 926Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

1 GHz 4 V to 11 V 28 mA 20 dB 5.9 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT SOIC-8 Si 1.8 dBm 28 dBm - 40 C + 85 C AD8350 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier Sample Pack
2Có hàng
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

40 GHz to 80 GHz 3 V to 4 V 550 mA 18.5 dB Power Amplifiers SMD/SMT Die GaAs 22 dBm 31 dBm - 55 C + 85 C Gel Pack

Analog Devices RF Amplifier Analog VGA
21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

27 GHz to 31.5 GHz 5 V 230 mA 13 dB 4.5 dB Variable Gain Amplifiers SMD/SMT GaAs 24 dBm 31 dBm - 40 C + 85 C Cut Tape
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier LNAs with Step Attenuator and VGA 231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 MHz to 1 GHz 2.775 V 3.5 mA 14.5 dB 1.8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT TQFN-EP-12 Si 19.5 dBm 13 dBm - 40 C + 85 C MAX2371 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier VHF-to-Microwave, +3V, General-Purpose A 699Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

800 MHz to 1 GHz 2.7 V to 5.5 V 11 mA 13.4 dB 3.8 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT SOT-23-6 Si - 11 dBm - 1 dBm - 40 C + 85 C MAX2633 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier GaAs HEMT WBand lo Noise amp, 35-45 GHz
4Có hàng
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

35 GHz to 45 GHz 4 V 87 mA 12 dB 2.2 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT Die GaAs 6 dBm - 55 C + 85 C HMC-ALH376 Waffle
Analog Devices RF Amplifier lo Noise amp SMT, 24 - 28 GHz 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

24 GHz to 28 GHz 3 V 70 mA 25 dB 2.5 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LGA-24 GaAs 13 dBm 26 dBm - 40 C + 85 C HMC752 Cut Tape
Analog Devices HMC1087F10
Analog Devices RF Amplifier 2-20GHz 6W Distributed pow amp
5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 GHz to 20 GHz 28 V 850 mA 11 dB Power Amplifiers SMD/SMT Die GaN 43.5 dBm - 55 C + 85 C HMC1087 Bulk
Analog Devices RF Amplifier Medium pow amp SMT, 7.0 - 15.5 GHz 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

7 GHz to 15.5 GHz 5 V 90 mA 15 dB 4.75 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-12 GaAs 19 dBm 32 dBm - 40 C + 85 C HMC441G Cut Tape