Analog Devices Inc. Bộ khuếch đại RF

Kết quả: 666
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số vận hành Điện áp cấp vận hành Dòng cấp nguồn vận hành Độ khuếch đại NF - Hệ số nhiễu Loại Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Công nghệ P1dB - Điểm bắt đầu nén OIP3 - Điểm chặn bậc ba Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Analog Devices RF Amplifier ADL8141 173Có hàng
177Dự kiến 16/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

14 GHz to 24 GHz 2 V 25 mA 26 dB, 28.5 dB, 29 dB 1.4 dB, 1.5 dB, 1.7 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-8 GaAs 6 dBm, 9 dBm, 11 dBm 11 dBm, 17 dBm, 18 dBm - 40 C + 85 C ADL8141 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier Com Space Low, 8 -14GHz Satcom LNA 152Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 GHz to 10 GHz 1.2 V to 3.5 V 35 mA 28.5 dB 1 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-8 Si 7.5 dBm 19.5 dBm - 55 C + 125 C ADL8143 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier 1 20GHz wideband LNA 147Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 GHz to 20 GHz 5 V 175 mA 12 dB 6.5 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-24 GaAs 23.5 dBm - 40 C + 85 C ADL7078 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier LNA, 10 MHz-20GHz 1,292Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 GHz to 22 GHz 5 V 110 mA 27 dB 3 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-16 GaAs 23 dBm - 40 C + 85 C ADL8102 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier LNA, 5 to 20 GHz 485Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5 GHz to 20 GHz 5 V 90 mA 29 dB 1.8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-8 GaAs 19 dBm 30.5 dBm - 40 C + 85 C ADL8105 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier 8 GHz to 12 GHz, 25 dB gain 437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6 GHz to 18 GHz 5 V 90 mA 24 dB 1.3 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-8 GaAs 18.5 dBm 29 dBm - 40 C + 85 C ADL8107 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier 8 GHz to 12 GHz, 25 dB gain 2,158Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADL8107 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier 0.01 to 30 GHz Amplifier 474Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 MHz to 8 GHz 8.5 V 90 mA 13.5 dB 8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LGA-28 Si 28 dBm 23.5 dBm - 40 C + 85 C 584-ADL8112 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier 23 31 GHz GaAs MMIC LNA 332Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

23 GHz to 31 GHz 2 V 25 mA 27 dB, 29 dB 1.6 dB, 1.8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-8 GaAs 8.5 dBm, 10 dBm 17.5 dBm, 29 dBm - 40 C + 85 C ADL8142 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier 36dB Gain, 0.5-5.2GHz Transmit VGA 244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.1 GHz to 1 GHz 4.75 V to 5.25 V 460 mA 35 dB 5.3 dB Variable Gain Amplifiers SMD/SMT LFCSP-32 SiGe 42 dBm - 40 C + 105 C ADL6337 Tray
Analog Devices RF Amplifier Low Noise Amplifier, 18 - 54 GHz
39Có hàng
68Dự kiến 27/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 GHz to 54 GHz 3 V 120 mA 21.5 dB 3.5 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LGA-CAV-24 GaAs 14.5 dBm 21.5 dBm - 40 C + 85 C ADL8106 Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier IFA's 20 to 100MHZ, 15 dB Gain 4,526Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

20 MHz to 1 GHz 4.5 V to 5.5 V 105 mA 20 dB 2.7 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT SOT-89-3 Si 19.6 dBm 49 dBm - 40 C + 85 C ADL5536 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier 1W 2-Stage, 22dbGain,1600-2700MHz 109Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

1.8 GHz to 2.7 GHz 4.75 V to 5.25 V 362 mA 24.3 dB 4.7 dB Driver Amplifiers SMD/SMT LFCSP-16 Si 30.8 dBm 45.5 dBm - 40 C + 85 C ADL5606 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices RF Amplifier DC to 28 GHz distributed LNA 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 MHz to 26.5 GHz 3 V to 6 V 80 mA 17.5 dB 2.5 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-24 GaAs 13.5 dBm 26 dBm - 40 C + 85 C Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier 2 to 18 GHz Multi Octave Switched Filte 115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 GHz to 18 GHz 2.5 V, 3.3 V 200 uA Wi-Fi Network Equipment Amplifiers SMD/SMT LGA-56 18 dBm 45 dBm - 55 C + 105 C ADMV8818 Tray
Analog Devices RF Amplifier GaAs, pHEMT, MMIC, Single Positive Supply, DC to 10 GHz Power Amplifier 232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0 Hz to 10 GHz 10 V to 15 V 385 mA 15 dB 3 dB Power Amplifiers SMD/SMT LFCSP-32 GaAs 29 dBm 43 dBm - 40 C + 85 C Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier L Freq to 1.4GHz 50O Gain Block IF Amp 1,655Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.4 GHz 5 V 95 mA 15.9 dB 3.22 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT QFN-24 SiGe 19.2 dBm 47 dBm - 40 C + 85 C LTC6433-15 Tube
Analog Devices RF Amplifier LNA, 24-43.5 GHz
586Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

24 GHz to 43.5 GHz 2.5 V 70 mA 23 dB 2.2 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT QFN-16 GaAs 12 dBm 22 dBm - 40 C + 85 C HMC1040 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier amp, Driver 493Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5.5 GHz to 18 GHz 5 V 220 mA 22 dB Driver Amplifiers SMD/SMT LFCSP-24 GaAs 24 dBm 35 dBm - 40 C + 85 C HMC1082 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier 0.0-1GHz 12W PA 127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 MHz to 1.1 GHz 28 V 100 mA 18.5 dB 5 dB Power Amplifiers SMD/SMT LFCSP-32 GaN 47 dBm - 40 C + 85 C HMC1099 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier 24-LGA
77Có hàng
97Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

400 MHz to 52 GHz 5 V 85 mA 12.5 dB 4 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LGA-24 GaAs 17.5 dBm 29 dBm - 40 C + 85 C HMC1126G Cut Tape

Analog Devices RF Amplifier Linear Driver, Gain Block 518Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

7 GHz to 15 GHz 5 V 40 mA 15 dB 4 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT Si 15 dBm 28 dBm - 40 C + 85 C HMC3653 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier Medium pow amp SMT, 6.5 - 13.5 GHz 667Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6.5 GHz to 13.5 GHz 5 V 90 mA 14 dB 4.5 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-16 GaAs 18 dBm 29 dBm - 40 C + 85 C HMC441G Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier Medium pow amp SMT, 6.5 - 13.5 GHz 508Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6.5 GHz to 13.5 GHz 5 V 90 mA 14 dB 4.5 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-EP-16 GaAs 18 dBm 29 dBm - 40 C + 85 C HMC441G Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier WBand lo Noise amp SMT w/AGC, 2 - 20 GHz 101Có hàng
43Dự kiến 23/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 GHz to 20 GHz 5 V 60 mA 13 dB 3 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT QFN-32 GaAs 19 dBm 30 dBm - 40 C + 85 C HMC463G Cut Tape