Qorvo Bộ tiền xử lý RF

Kết quả: 163
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Tần số vận hành NF - Hệ số nhiễu Điện áp cấp vận hành Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối đa Tốc độ dữ liệu tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Qorvo RF Front End 9-10.5 GHz GaN Transmit/Receive Module Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

RF Front End 9 GHz to 10.5 GHz 2.7 dB 28 V 50 mA + 100 C SMD/SMT QFN-28 Reel
Qorvo RF Front End 0.5W X-band 1-ch FEM Multi-Function MMIC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

Transmitter/Receiver 8.5 GHz to 10.5 GHz 2 dB SMD/SMT Reel
Qorvo RF Front End 2.4 - 2.5 GHz 5 dBm, 11 dB Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

2.2 dB 3.3 V 8.5 mA + 75 C SMD/SMT QFN-12 Reel
Qorvo RF Front End 2.5 - 2.7 GHz, 25 dBm, 32 dB Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

Reel
Qorvo RF Front End 868/900MHz FEM for AMR & Smart Grid Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RF Front End 868 MHz to 928 MHz 2.5 dB 2.7 V to 3.6 V 730 mA + 85 C SMD/SMT LGA-32 Reel, Cut Tape, MouseReel

Qorvo RF Front End 2.412 - 2.484 GHz 26dBm, 34 dB Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

Wi-Fi 2.4 GHz to 2.5 GHz 0.8 dB 3.3 V to 5 V 435 mA + 85 C 54 Mbps SMD/SMT QFN-24 Reel
Qorvo RF Front End 2.4-2.5GHz FEM Typical Gain 34dB Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 b/g/n, WLAN 2.4 GHz to 2.5 GHz 0.8 dB 5 V 435 mA + 85 C SMD/SMT LGA-24 Reel, Cut Tape
Qorvo RF Front End 5GHz FEM Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500
802.11 a/n/ac, WLAN 4.9 GHz to 5.925 GHz 2.5 dB 3 V to 3.6 V 290 mA + 85 C SMD/SMT QFN-16 Reel
Qorvo RF Front End 4.9-5.925GHz FEM WiFi 802.11a/n/ac Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

802.11 a/n/ac, WLAN 4.9 GHz to 5.925 GHz 2.5 dB 3.3 V 290 mA + 85 C SMD/SMT QFN-16 Reel
Qorvo RF Front End 4.9-5.925GHz NF 1.7dB Gain 13.5dB Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RF Front End 4.9 GHz to 5.925 GHz 1.7 dB 3.3 V + 85 C SMD/SMT QFN-16 Reel, Cut Tape, MouseReel

Qorvo RF Front End 868MHz / 928MHz 33.5 dBm, 21dB Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

Transmitter/Receiver 902 MHz to 928 MHz 1.3 dB 3 V to 4.2 V 750 mA + 85 C SMD/SMT LGA-32 Reel
Qorvo RF Front End 915MHz Tx/RX Module 868/900MHz ISM Band Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

Transmitter/Receiver 868 MHz to 928 MHz 1.3 dB 3 V to 4.2 V 750 mA + 85 C SMD/SMT LGA-32 Reel

Qorvo RF Front End 2412-2484MHz Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

Wi-Fi 2.4 GHz to 2.5 GHz - 0.6 dB 3 V to 4.8 V 185 mA + 70 C 11 Mbps SMD/SMT QFN-16 Reel
Qorvo RF Front End 2.4-2.5GHz FEM WiFi 802.11b/g/n BT
Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 b/g/n, WLAN 2.4 GHz to 2.5 GHz 3 V to 4.8 V 185 mA + 85 C SMD/SMT QFN-16 Reel, Cut Tape
Qorvo RF Front End 5GHz FEM, WiFi Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
802.11 a/b/g/n/ac, WLAN 4.9 GHz to 5.85 GHz SMD/SMT QFN-16
Qorvo RF Front End 5GHz WLAN FEM 802.11a/n/ac Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn: 10,000

802.11 a/n/ac, WLAN 5 GHz 2.5 dB 5 V 240 mA SMD/SMT QFN-16 Reel
Qorvo QM45655SR
Qorvo RF Front End 5-7GHz Wi-Fi 7 Mobile Front End Module Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tray
Qorvo RF Front End 2.4GHz Wi Fi Module LNA-BAW Receive Mod. Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500
802.11 b/g/n/ac/ax WLAN 2.4025 GHz to 2.4815 GHz 2.5 dB 3.3 V 40 mA + 95 C SMD/SMT SMT-16 Reel

Qorvo RF Front End 915 MHz, 3.2V Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

RF Front End 900 MHz 2.4 dB 2.7 V to 3.6 V 730 mA + 85 C SMD/SMT LGA-32 Reel
Qorvo QM55001SR
Qorvo RF Front End IoT TxM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Reel, Cut Tape
Qorvo QM55003SR
Qorvo RF Front End IoT TxM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Reel, Cut Tape
Qorvo QM75001TR13-5K
Qorvo RF Front End Highband TDD-LTE Module Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000
Reel
Qorvo QM78041TR13
Qorvo RF Front End 5G n41 GS11 Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000
Reel
Qorvo QPB9380TR13
Qorvo RF Front End 2.3-4.2 GHz 20W Switch-LNA Module Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500
RF Front End 2.3 GHz to 5 GHz 1 dB SMD/SMT Reel
Qorvo QPF1005QTR13
Qorvo RF Front End C-V2X iFEM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500
Reel