ARM Cortex M33 Lõi Hệ thống RF trên chip - SoC

Kết quả: 499
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Lõi Tần số vận hành Tốc độ dữ liệu tối đa Công suất đầu ra Độ nhạy Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Kích thước bộ nhớ chương trình Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC BG24L, 2.4 GHz, 768kB Flash, 96kB RAM, +10 dBm, +85C, QFN40 199Có hàng
2,500Dự kiến 20/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

ARM Cortex M33 2 Mb/s 10 dBm - 94.8 dBm 1.71 V 3.8 V 4.4 mA 19.1 mA 768 kB - 40 C + 125 C QFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC MG24, 2.4 GHz, 1024kB Flash, 128kB RAM, +10 dBm, +125C, QFN40 1,788Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth ARM Cortex M33 2 Mbps 10 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 1 MB - 40 C + 125 C QFN-40 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG23, Sub-GHz, 512kB Flash, 64kB RAM, +20 dBm, Secure Vault-High, +125C, QFN48 3,190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M33 78 MHz 1.71 V 3.8 V - 40 C + 125 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC MG24, 2.4 GHz, 1536kB Flash, 256kB RAM, +20 dBm, Secure Vault High, 20-bit ADC, +125C, QFN48 2,342Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 19.5 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 4.4 mA 156.8 mA 1.5 MB - 40 C + 125 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN32, 2.4G, 20dB, Bluetooth 5.1, 512kB, 64kB(RAM), 20 GPIO 5,479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 20 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 8.8 mA 33.8 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-32 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko, QFN32, 2.4G, 6dB, Mesh, 512kB, 32kB(RAM), 18 GPIO 9,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-32 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC BG24, 2.4 GHz, 1024kB Flash, 128kB RAM, +10 dBm, +125C, QFN40 2,902Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 94.8 dBm 1.71 V 3.8 V 4.4 mA 19.1 mA 1 MB - 40 C + 125 C QFN-40 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC MG24, 2.4 GHz, 1536kB Flash, 256kB RAM, +10 dBm, Secure Vault High, +125C, QFN40 2,205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 4.4 mA 19.1 mA 1.5 MB - 40 C + 125 C QFN-40 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, QFN32, 2.4G, 0dB, Bluetooth 5.2, 352kB, 32kB(RAM), 18 GPIO 200,779Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 0 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 4.1 mA 352 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko, QFN32, 2.4G, 10dB, mesh multiprotocol, 1024kB, 96kB(RAM), 20 GPIO 41,754Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth 5.1, Thread, Zigbee ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 8.8 mA 33.8 mA 1 MB - 40 C + 125 C QFN-32 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko, QFN32, 2.4G, 20dB, mesh multiprotocol, 1024kB, 96kB(RAM), 20 GPIO 265,719Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth 5.1, Thread, Zigbee ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 20 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 8.8 mA 33.8 mA 1 MB - 40 C + 125 C QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko, QFN32, 2.4G, 6dB, Mesh, 512kB, 32kB(RAM), 18 GPIO 19,675Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-32 Reel, Cut Tape

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG23, Sub-GHz, 512kB Flash, 64kB RAM, +14 dBm, XOUT, QFN40 9,125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M33 868 MHz, 915 MHz, 920 MHz 2 Mbps 14 dBm - 96.9 dBm 1.71 V 3.8 V 4.2 mA 25 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-40 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC MG24, 2.4 GHz, 1536kB Flash, 256kB RAM, +10 dBm, Secure Vault High, 20-bit ADC, MVP, +125C, QFN48 1,684Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 4.4 mA 19.1 mA 1.5 MB - 40 C + 125 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG23, Sub-GHz, 512kB Flash, 64kB RAM, +14 dBm, Secure Vault-High, +125C, QFN48 4,762Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M33 868 MHz, 915 MHz, 920 MHz 2 Mbps 14 dBm - 96.9 dBm 1.71 V 3.8 V 4.2 mA 25 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-48 Reel, Cut Tape

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC BG27, 2.4 GHz, 768kB Flash, 64kB RAM, +4 dBm, +85C, WLCSP39 3,826Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 6,000

BLE ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 4 dBm - 96.3 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 11.3 mA 768 kB - 40 C + 85 C WLCSP-39 Reel, Cut Tape

Renesas / Dialog RF System on a Chip - SoC Multi-core wireless MCU for Bluetooth 5.2 and proprietary 2G4 protocols 3,206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 6 Mbps 6 dBm - 97 dBm 2.9 V 4.75 V 1.85 mA 3 mA 4 kB, 32 kB - 40 C + 85 C VFBGA-142 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG23, Sub-GHz, 512kB Flash, 64kB RAM, +14 dBm, Secure Vault-High, +125C, QFN40 2,355Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M33 868 MHz, 915 MHz, 920 MHz 2 Mbps 14 dBm - 96.9 dBm 1.71 V 3.8 V 4.2 mA 25 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC FG28, Sub-GHz, 1024kB Flash, 256kB RAM, +14 dBm, Secure Vault-Mid, QFN68 140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M33 14 dBm - 125.8 dBm 1.71 V 3.8 V 6.1 mA 26.2 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-68 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC ZG23, Sub-GHz, 512kB Flash, 64kB RAM, +20 dBm, QFN48 745Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Sub-GHz ARM Cortex M33 868 MHz, 915 MHz, 920 MHz 100 kbps 20 dBm - 109.8 dBm 1.71 V 3.8 V 4 mA 25 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC MG24, 2.4 GHz, 1024kB Flash, 128kB RAM, +20 dBm, XOUT, +125C, QFN40 2,710Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 19.5 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 4.4 mA 156.8 mA 1 MB - 40 C + 125 C QFN-40 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko, QFN32, 2.4G, 20dB, mesh multiprotocol, 1024kB, 96kB(RAM), 20 GPIO 695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 20 dBm - 94.4 dBm 1.71 V 3.8 V 8.8 mA 33.8 mA 1 MB - 40 C + 125 C QFN-32 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko, TQFN32, 2.4G, 6dB, Mesh, 512kB, 32kB(RAM), 18 GPIO 44,793Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 512 kB - 40 C + 85 C TQFN-32 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko, QFN40, 2.4G, 6dB, Mesh, 512kB, 32kB(RAM), 26 GPIO 1,255Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 512 kB - 40 C + 125 C QFN-40 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko, TQFN32, 2.4G, 6dB, Bluetooth 5.2, 512kB, 32kB(RAM), 18 GPIO 1,399Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth ARM Cortex M33 2.4 GHz 2 Mbps 6 dBm - 96.2 dBm 1.71 V 3.8 V 3.6 mA 8.2 mA 512 kB - 40 C + 85 C TQFN-32 Reel, Cut Tape