ARM Cortex M4 Lõi Hệ thống RF trên chip - SoC

Kết quả: 457
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Lõi Tần số vận hành Tốc độ dữ liệu tối đa Công suất đầu ra Độ nhạy Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Kích thước bộ nhớ chương trình Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC, dual band, 256 kB, mesh, BLE, SRI,19.5 dBm, QFN-48 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

BLE, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 1 Mbps 19.5 dBm - 94 dBm 3.3 V 3.3 V 8.7 mA, 9.8 mA 8.2 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC, 2.4 GHz, 256 kB flash, 32 kB RAM, 8 dBm, QFN-32, mesh Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 1 Mbps 8 dBm - 92.5 dBm 1.85 V 3.8 V 8.7 mA 8.2 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC, 2.4 GHz, 256 kB flash, 32 kB RAM, 16.5 dBm, QFN-32, mesh Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 1 Mbps 19.5 dBm - 94 dBm 3.3 V 3.3 V 8.7 mA, 9.8 mA 8.2 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC, 2.4 GHz, 256 kB flash, 32 kB RAM, 19.5 dBm, QFN-48, mesh Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 1 Mbps 19 dBm - 92.5 dBm 1.85 V 3.8 V 8.7 mA 8.2 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC, 2.4 GHz, 256 kB flash, 32 kB RAM, 16.5 dBm, QFN-32, mesh, BLE, proprietary Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

BLE, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 1 Mbps 19.5 dBm - 94 dBm 3.3 V 3.3 V 8.7 mA, 9.8 mA 8.2 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC, 2.4 GHz, 256 kB flash, 32 kB RAM, 16.5 dBm, QFN-48, mesh, BLE, proprietary Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

BLE, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 1 Mbps 19.5 dBm - 94 dBm 3.3 V 3.3 V 8.7 mA, 9.8 mA 8.2 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko, 2.4 GHz, 256kB Flash, 32kB RAM, 19.5 dBm, QFN-32, Mesh, BLE, Proprietary Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

BLE, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 1 Mbps 19.5 dBm - 94 dBm 3.3 V 3.3 V 8.7 mA, 9.8 mA 8.2 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC, 2.4 GHz, 256 kB flash, 32 kB RAM, 19.5 dBm, QFN-48, mesh, BLE, proprietary Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

BLE, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 1 Mbps 19.5 dBm - 94 dBm 3.3 V 3.3 V 8.7 mA, 9.8 mA 8.2 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC, 2.4 GHz, 256 kB flash, 32 kB RAM, 8 dBm, QFN-32, mesh Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 1 Mbps 19.5 dBm - 94 dBm 3.3 V 3.3 V 8.7 mA, 9.8 mA 8.2 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC, 2.4 GHz, 256 kB flash, 32 kB RAM, 8 dBm, QFN-48, mesh Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 1 Mbps 19.5 dBm - 94 dBm 3.3 V 3.3 V 8.7 mA, 9.8 mA 8.2 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC, 2.4 GHz, 256 kB flash, 32 kB RAM, 19.5 dBm, QFN-32, mesh, BLE, proprietary Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

BLE, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 1 Mbps 19.5 dBm - 94 dBm 3.3 V 3.3 V 8.7 mA, 9.8 mA 8.2 mA 256 kB - 40 C + 125 C QFN-32 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC, 2.4 GHz, 256 kB flash, 32 kB RAM, 19.5 dBm, QFN-48, mesh, BLE, proprietary Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300

BLE, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 1 Mbps 19.5 dBm - 94 dBm 3.3 V 3.3 V 8.7 mA, 9.8 mA 8.2 mA 256 kB - 40 C + 125 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 1 Mbps 19.5 dBm - 94 dBm 3.3 V 3.3 V 8.7 mA, 9.8 mA 8.2 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 1 Mbps 19.5 dBm - 94 dBm 3.3 V 3.3 V 8.7 mA, 9.8 mA 8.2 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Premium SoC QFN48 2.4 G 19.5 dB mesh multi-protocol 256 kB 32 kB (RAM) 31GPIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 1 Mbps 19 dBm - 95.3 dBm 1.8 V 3.8 V 8.8 mA, 10.2 mA 8.5 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC, 2.4 GHz, 256 kB flash, 32 kB RAM, 16.5 dBm, QFN-32, mesh, BLE, proprietary Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

BLE, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 1 Mbps 19.5 dBm - 94 dBm 3.3 V 3.3 V 8.7 mA, 9.8 mA 8.2 mA 256 kB - 40 C + 125 C QFN-32 Tray
Texas Instruments RF System on a Chip - SoC CC3200R1M1RGCR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

Wi-Fi ARM Cortex M4 - 96 dBm - 40 C + 85 C VQFN-64 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko BLE SoC BGA125 2.4 G 0 dB BLE/proprietary 1024 kB 128 kB(RAM) 65GPIO Không Lưu kho
Tối thiểu: 260
Nhiều: 260

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C BGA-125 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko BLE SoC BGA125 2.4 G 0 dB BLE/proprietary 1024 kB 128 kB(RAM) 65GPIO Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C BGA-125 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko BLE SoC BGA125 2.4G 10 dB BLE/proprietary 1024 kB 128 kB(RAM) 65GPIO Không Lưu kho
Tối thiểu: 260
Nhiều: 260

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C BGA-125 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko BLE SoC BGA125 2.4G 10 dB BLE/proprietary 1024 kB 128 kB(RAM) 65GPIO Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C BGA-125 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko BLE SoC BGA125 2.4 G 10 dB BLE/proprietary 1024 kB 256 kB (RAM) 65GPIO Không Lưu kho
Tối thiểu: 260
Nhiều: 260

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C BGA-125 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko BLE SoC BGA125 2.4 G 10 dB BLE/proprietary 1024 kB 256 kB (RAM) 65GPIO Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C BGA-125 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko BLE SoC BGA125 2.4 G 19 dB BLE/proprietary 1024 kB 256 kB (RAM) 65GPIO Không Lưu kho
Tối thiểu: 260
Nhiều: 260

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C BGA-125 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko BLE SoC BGA125 2.4 G 19 dB BLE/proprietary 1024 kB 256 kB (RAM) 65GPIO Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C BGA-125 Reel