ARM Cortex M4 Lõi Hệ thống RF trên chip - SoC

Kết quả: 457
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Lõi Tần số vận hành Tốc độ dữ liệu tối đa Công suất đầu ra Độ nhạy Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Kích thước bộ nhớ chương trình Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Ambiq RF System on a Chip - SoC Cortex-M4F 192MHz, 2.5D GPU, 2MB MRAM, 1.8MB SRAM, -20 to +60 C, 146-pin BGA, B2 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000

Apollo4 SoC ARM Cortex M4 96 MHz to 192 MHz 500 Mbps 1.71 V 2.2 V 2 MB - 20 C + 60 C BGA-146
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko BLE SoC QFN48 2.4 G 0 dB BLE/Proprietary 1024 kB 128 kB(RAM) 31GPIO Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko BLE SoC QFN48 2.4 G 10 dB BLE/proprietary 1024 kB 128 kB (RAM) 31GPIO Không Lưu kho
Tối thiểu: 260
Nhiều: 260

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko BLE SoC QFN48 2.4 G 10 dB BLE/proprietary 1024 kB 128 kB (RAM) 31GPIO Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko BLE SoC QFN48 2.4 G 10 db BLE/proprietary 1024 kB 256 kB (RAM) 31GPIO Không Lưu kho
Tối thiểu: 260
Nhiều: 260

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko BLE SoC QFN48 2.4 G 10 db BLE/proprietary 1024 kB 256 kB (RAM) 31GPIO Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko BLE SoC QFN48 2.4 G 19 dB BLE/proprietary 1024 kB 256 kB (RAM) 31GPIO Không Lưu kho
Tối thiểu: 260
Nhiều: 260

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko BLE SoC QFN48 2.4 G 19 dB BLE/proprietary 1024 kB 256 kB (RAM) 31GPIO Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko BLE SoC QFN48 dual 19 dB BLE/proprietary 1024 kB 256 kB (RAM) 31GPIO Không Lưu kho
Tối thiểu: 260
Nhiều: 260

BLE ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz, 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm, 20 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA, 10 mA 8.5 mA, 35.3 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko BLE SoC QFN48 dual 19 dB BLE/proprietary 1024 kB 256 kB (RAM) 31GPIO Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

BLE ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz, 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm, 20 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA, 10 mA 8.5 mA, 35.3 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC BGA125 2.4 G 10 dB mesh multi-protocol 1024 kB 128 kB (RAM) 65GPIO Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C BGA-125 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN48 2.4 G 10 dB mesh multi-protocol 1024 kB 128 kB (RAM) 31GPIO Không Lưu kho
Tối thiểu: 260
Nhiều: 260

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN48 2.4 G 10 dB mesh multi-protocol 1024 kB 128 kB (RAM) 31GPIO Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC BGA125 2.4 G 19 dB mesh multi-protocol 1024 kB 128 kB (RAM) 65GPIO Không Lưu kho
Tối thiểu: 260
Nhiều: 260

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C BGA-125 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC BGA125 2.4 G 19 dB mesh multi-protocol 1024 kB 128 kB (RAM) 65GPIO Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C BGA-125 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN48 2.4 G 19 dB mesh multi-protocol 1024 kB 128 kB (RAM) 31GPIO Không Lưu kho
Tối thiểu: 260
Nhiều: 260

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN48 2.4 G 19 dB mesh multi-protocol 1024 kB 128 kB (RAM) 31GPIO Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC BGA125 2.4 G 10 dB mesh multi-protocol 1024 kB 256 kB (RAM) 65GPIO Không Lưu kho
Tối thiểu: 260
Nhiều: 260

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C BGA-125 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC BGA125 2.4 G 10 dB mesh multi-protocol 1024 kB 256 kB (RAM) 65GPIO Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C BGA-125 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN48 2.4 G 10 dB mesh multi-protocol 1024 kB 256 kB (RAM) 31GPIO Không Lưu kho
Tối thiểu: 260
Nhiều: 260

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN48 2.4 G 10 dB mesh multi-protocol 1024 kB 256 kB (RAM) 31GPIO Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC BGA125 2.4 G 19 dB mesh multi-protocol 1024 kB 256 kB (RAM) 65GPIO Không Lưu kho
Tối thiểu: 260
Nhiều: 260

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C BGA-125 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC BGA125 2.4 G 19 dB mesh multi-protocol 1024 kB 256 kB (RAM) 65GPIO Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C BGA-125 Reel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN48 2.4 G 19 dB mesh multi-protocol 1024 kB 256 kB (RAM) 31GPIO Không Lưu kho
Tối thiểu: 260
Nhiều: 260

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN48 2.4 G 19 dB mesh multi-protocol 1024 kB 256 kB (RAM) 31GPIO Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Reel, Cut Tape