ARM Cortex M4 Lõi Hệ thống RF trên chip - SoC

Kết quả: 457
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Lõi Tần số vận hành Tốc độ dữ liệu tối đa Công suất đầu ra Độ nhạy Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Kích thước bộ nhớ chương trình Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN48 2.4 G 10 dB mesh multi-protocol 1024 kB 128 kB (RAM) 31GPIO 528Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC BGA125 dual 19 dB mesh multi-protocol 1024 kB 256 kB (RAM) 65GPIO 536Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz, 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm, 20 dBm - 91.3 dBm, - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA, 10 mA 8.5 mA, 35.3 mA 1 MB - 40 C + 85 C BGA-125 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 2.4 G 19 dB proprietary 1024 kB 128 kB (RAM) 31GPIO SoC 235Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 94.8 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 Sub-GHz 256 kB flash 32 kB RAM 31 GPIO 1,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz, 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm, 20 dBm - 92.5 dBm, - 126.4 dBm 1.85 V 3.8 V 7.6 mA, 8.7 mA 8.2 mA, 34.5 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC BGA125 sub-GHz 20 dB proprietary 1024 kB 256 kB (RAM) 65GPIO SoC 183Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz 500 kbps 20 dBm - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA 35.3 mA 1 MB - 40 C + 85 C BGA-125 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN48 2.4 G 19 dB mesh multi-protocol 512 kB 64 kB (RAM) 31GPIO 526Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.5 dBm 1.8 V 3.8 V 10.3 mA 8.5 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Gecko SoC QFN48 2.4 G 19 dB proprietary 1024 kB 256 kB (RAM) 31GPIO SoC 259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 94.8 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN48 dual 19 dB mesh multi-protocol 1024 kB 256 kB (RAM) 31GPIO, +125 465Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz, 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm, 20 dBm - 91.3 dBm, - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA, 10 mA 8.5 mA, 35.3 mA 1 MB - 40 C + 125 C QFN-48 Tray
AcSiP RF System on a Chip - SoC ST50H Module 186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex M4 863 MHz to 930 MHz 0.013 kbps to 17.4 kbps, 0.6 kbps to 300 kbps - 136 dBm 1.8 V 3.6 V 6.8 mA 125 mA 256 kB - 40 C + 85 C LGA-73 Bag
AcSiP RF System on a Chip - SoC AI50H Module 172Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex M4 863 MHz to 930 MHz 0.013 kbps to 17.4 kbps, 0.6 kbps to 300 kbps - 136 dBm 1.8 V 3.6 V 6.5 mA 128 mA 256 kB - 40 C + 85 C LGA-58 Bag
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC, 2.4 GHz, 256 kB flash, 32 kB RAM, 16.5 dBm, QFN-32, mesh 490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 1 Mbps 16.5 dBm - 92.5 dBm 1.85 V 3.8 V 8.7 mA 8.2 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Tray
NXP Semiconductors RF System on a Chip - SoC High Performance and Ultra-Low-Power MCU for Zigbee ,Thread, and Bluetooth LE 5.0 with Built-in NFC option 957Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

BLE 5.0, Zigbee ,Thread ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 11 dBm - 100 dBm 1.9 V 3.6 V 4.3 mA 20.3 mA 640 kB - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Nordic Semiconductor RF System on a Chip - SoC BLE 5 Ready OTA QFN 48pin 6x6mm 490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 4 dBm - 93 dBm 1.7 V 3.6 V 4.6 mA 7.5 mA 192 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Premium SoC QFN48 2.4 G 19.5 dB mesh multi-protocol 256 kB 32 kB (RAM) 31GPIO 258Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 1 Mbps 19 dBm - 93.8 dBm 1.8 V 3.8 V 8.8 mA 8.5 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Blue Gecko BLE SoC BGA125 2.4 G 19 dB BLE/proprietary 1024 kB 256 kB (RAM) 65GPIO 92Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BLE ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 19 dBm - 91.3 dBm 1.8 V 3.8 V 10 mA 8.5 mA 1 MB - 40 C + 85 C BGA-125 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC QFN48 2.4 G 10 dB mesh multi-protocol 512 kB 64 kB (RAM) 31GPIO 237Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 2 Mbps 10 dBm - 91.5 dBm 1.8 V 3.8 V 10.3 mA 8.5 mA 512 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray

Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Z-Wave 700 Modem SoC, Sub-GHz, Arm M4, -98.8 dBm, 13 dBm, QFN32 219Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz ARM Cortex M4 868 MHz, 915 MHz 100 kbps 14 dBm - 98.8 dBm 1.8 V 3.8 V 10.2 mA 43.8 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Flex Premium SoC QFN48 dual 19.5 dB proprietary 256 kB 32 kB (RAM) 28GPIO SoC 99Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi ARM Cortex M4 169 MHz, 315 MHz, 433 MHz, 490 MHz, 868 MHz, 915 MHz, 2.4 GHz 1 Mbps 19 dBm, 20 dBm - 93.8 dBm, - 126.2 dBm 1.8 V 3.8 V 8.4 mA, 8.8 mA 8.5 mA, 35.3 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Mighty Gecko SoC, 2.4 GHz, 256 kB flash, 32 kB RAM, 8 dBm, QFN-48, mesh 260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bluetooth, Zigbee ARM Cortex M4 2.4 GHz 1 Mbps 19.5 dBm - 94 dBm 3.3 V 3.3 V 8.7 mA, 9.8 mA 8.2 mA 256 kB - 40 C + 85 C QFN-48 Tray
Microchip Technology RF System on a Chip - SoC 64MHz CM4F Core w/ integrated BLE5 and 802.15.4 Extended Temp 3,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

ARM Cortex M4 1.9 V 3.6 V 1024 kB - 40 C + 125 C QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology RF System on a Chip - SoC 64MHz CM4F Core w/ integrated BLE5 and 802.15.4 3,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

ARM Cortex M4 1.9 V 3.6 V 1024 kB - 40 C + 85 C QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Wi-Fi 6 SoC IC, QFN 7x7, 2.4 GHz, no PSRAM, no AI/ML, 8MB stacked flash, -40 to +85C 1,063Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BLE 5.4, Wi-Fi System On Chip ARM Cortex M4 2.412 GHz to 2.484 GHz 5 Mbps - 95 dBm 1.71 V 3.63 V 18 mA 8 MB - 40 C + 85 C QFN-84 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Wi-Fi 6 SoC IC, QFN 7x7, 2.4 GHz, external PSRAM, AI/ML, no flash, -40 to +85C 690Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BLE 5.4, Wi-Fi System On Chip ARM Cortex M4 2.412 GHz to 2.484 GHz 5 Mbps - 95 dBm 1.71 V 3.63 V 18 mA - 40 C + 85 C QFN-84 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Wi-Fi 6 SoC IC, QFN 7x7, 2.4 GHz, 2MB stacked PSRAM, AI/ML, no flash, -40 to +85C 1,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BLE 5.4, Wi-Fi System On Chip ARM Cortex M4 2.412 GHz to 2.484 GHz 5 Mbps - 95 dBm 1.71 V 3.63 V 18 mA - 40 C + 85 C QFN-84 Tray
Silicon Labs RF System on a Chip - SoC Wi-Fi 6 SoC IC, QFN 7x7, 2.4 GHz, 8MB stacked PSRAM, AI/ML, no flash, -40 to +85C 1,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BLE 5.4, Wi-Fi System On Chip ARM Cortex M4 2.412 GHz to 2.484 GHz 5 Mbps - 95 dBm 1.71 V 3.63 V 18 mA - 40 C + 85 C QFN-84 Tray