Analog Devices Inc. Bộ thu phát RF

Kết quả: 81
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Dải tần số Tốc độ dữ liệu tối đa Định dạng điều biến Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Công suất đầu ra Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại giao diện Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Analog Devices RF Transceiver Narrow Band Transceiver 433/868/900 MHz 5,590Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

ISM 862 MHz to 950 MHz 32.8 kb/s 2.3 V 3.6 V 17.5 mA 13.5 mA 13 dBm - 40 C + 85 C LFCSP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Transceiver Mykonos+DPD Broad Market Release 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi 300 MHz to 6 GHz 1.14 V 3.465 V 1.055 A 1 A 4 dBm - 40 C + 85 C JESD204B BGA-196 Tray

Analog Devices / Maxim Integrated RF Transceiver Single-/Dual-Band 802.11a/b/g World-Band 111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 g/b/a WLAN 2.4 GHz to 5.875 GHz 54 Mb/s 2.7 V 3.6 V - 2.5 dBm - 40 C + 85 C 3-Wire, Serial TQFN-56 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated RF Transceiver AISG Integrated Transceiver 164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AISG 2.176 MHz 115.2 kb/s OOK 3 V 5.5 V 12 dBm - 40 C + 85 C TQFN-16 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated RF Transceiver 4 Channel AISG 3.0 compliant Modem 1,058Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AISG 3 V 5.5 V - 40 C + 105 C SPI Tray
Analog Devices RF Transceiver 135-650 MHz ASK/FSK Transceiver 1,733Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ASK, FSK 80 MHz to 650 MHz 200 kb/s ASK, FSK 2.3 V 3.6 V 17.6 mA 13 mA 13 dBm - 40 C + 85 C LFCSP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Transceiver 902-928 MHz ASK/FSK Transceiver 39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ASK, FSK 902 MHz to 928 MHz 384 kb/s ASK, FSK 2.3 V 3.6 V 19 mA 19.3 mA 13 dBm - 40 C + 85 C 3-Wire, Serial LFCSP-48 Tray

Analog Devices / Maxim Integrated RF Transceiver 2.4GHz to 2.5GHz, 802.11g RF Transceiver 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 g WLAN TQFN-48 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated RF Transceiver Single-/Dual-Band 802.11a/b/g World-Band 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 g/b/a WLAN 4.9 GHz to 5.875 GHz 54 Mb/s OFDM 2.7 V 3.6 V 188 mA 197 mA - 2.5 dBm - 40 C + 85 C 3-Wire, Serial TQFN-56 Tube
Analog Devices RF Transceiver RF Transceiver w/MAC Processor 198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 862 MHz to 928 MHz 300 kb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 2.2 V 3.6 V 12.8 mA 13 mA 13.5 dBm - 40 C + 85 C 4-Wire, SPI LFCSP-32 Tray

Analog Devices / Maxim Integrated RF Transceiver 2.4GHz to 2.5GHz 802.11g/b RF Transceive 97Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 g/b WLAN 2.4 GHz to 2.5 GHz 11 Mb/s 2.7 V 3.6 V 20.3 dBm - 40 C + 85 C 3-Wire, Serial TQFN-48 Tube
Analog Devices RF Transceiver Fault Protected isoRS485 HD XCVR 774Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

20 Mb/s 1.7 V 5.5 V - 40 C + 125 C RS-485, RS-422 WSOIC-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Transceiver Fault Protected isoRS485 HD XCVR 780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

250 kb/s 1.7 V 5.5 V - 40 C + 125 C RS-485, RS-422 WSOIC-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Transceiver Fault Protected isoPwer&isoRS485 HDXCVR 629Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

20 Mb/s 3 V 5.5 V 650 uA - 40 C + 105 C RS-485, RS-422 WSOIC-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Transceiver Fault Protected isoPwer&isoRS485 HDXCVR 757Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

250 kb/s 3 V 5.5 V 650 uA - 40 C + 105 C RS-485, RS-422 WSOIC-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Transceiver TRx with 1T1R + DPD 33Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

30 MHz to 6 GHz 950 mV 1.89 V - 40 C + 85 C SPI BGA-196 Tray
Analog Devices RF Transceiver Low Cost 2T2R TRx 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

30 MHz to 6 GHz 950 mV 1.89 V 7.6 dBm - 40 C + 85 C SPI BGA-196 Tray
Analog Devices RF Transceiver High band eval for 2.8-6 GHz for DPD/CFR 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bulk
Analog Devices RF Transceiver Mid band eval for 650MHz-2.8GHZ DPD/CFR 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bulk
Analog Devices RF Transceiver 2 receive by 2 transmit integrated frequ 764Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTE, WiMAX 70 MHz to 6 GHz 64-QAM 1.267 V 1.33 V 8 dBm - 40 C + 85 C 3-Wire, 4-Wire, SPI BGA-144 Tray
Analog Devices RF Transceiver 1x1 variant 2 receive by 2 transmit inte 289Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTE, WiMAX 70 MHz to 6 GHz 1.267 V 1.33 V 8 dBm - 40 C + 85 C 4-Wire BGA-144 Tray

Analog Devices RF Transceiver 1x1Radio Transceiver 344Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Narrow Band 30 MHz to 6 GHz 96 kb/s 975 mV 1.89 V - 40 C + 110 C SPI BGA-196 Tray

Analog Devices RF Transceiver 2x2 Radio Transceiver 106Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multiband 30 MHz to 6 GHz 1.267 V 1.33 V 7.8 dBm - 40 C + 85 C SPI CSPBGA-196 Tray

Analog Devices RF Transceiver Integrated Dual RF Rx/Tx/ORx 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi 75 MHz to 6 GHz 12.288 Gb/s 1.267 V 3.465 V 1.645 A 2.1 A - 40 C + 85 C BGA-196 Tray
Analog Devices RF Transceiver Broad Market Mykonos Release 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multiband 300 MHz to 6 GHz 6.144 Gb/s 1.267 V 3.465 V 1.055 A 1 A 7 dBm - 40 C + 85 C JESD204B CSPBGA-196 Tray