Analog Devices Inc. Bộ thu phát RF

Kết quả: 81
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Dải tần số Tốc độ dữ liệu tối đa Định dạng điều biến Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Công suất đầu ra Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại giao diện Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Analog Devices RF Transceiver RF Transceiver w/MAC Processor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

ISM 902 MHz to 958 MHz 300 kb/s 2.2 V 3.6 V 12.8 mA 13.3 mA 13.5 dBm - 40 C + 85 C LFCSP-32 Reel
Analog Devices RF Transceiver RF Transceiver w/MAC Processor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

ISM 862 MHz to 928 MHz 300 kb/s 1.8 V 3.6 V 12.8 mA 13 mA 13.5 dBm - 40 C + 85 C LFCSP-32 Reel
Analog Devices RF Transceiver 902-928 MHz ASK/FSK Transceiver Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

ASK, FSK 902 MHz to 928 MHz 384 kb/s 2.3 V 3.6 V 19 mA 19.3 mA 13 dBm - 40 C + 85 C LFCSP-48 Reel
Analog Devices RF Transceiver 902-928 MHz ASK/FSK Transceiver Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750

ASK, FSK 902 MHz to 928 MHz 384 kb/s 2.3 V 3.6 V 19 mA 19.3 mA 13 dBm - 40 C + 85 C LFCSP-48 Reel
Analog Devices RF Transceiver 2.4 GHz IEEE 802.15.4 & GFSK RF Trans Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 490
Nhiều: 490

Zigbee 2.4 GHz to 2.5 GHz 250 kb/s GFSK 1.8 V 3.6 V 19 mA 19.6 mA 4.8 dBm - 40 C + 85 C 4-Wire, SPI LFCSP-32 Tray
Analog Devices RF Transceiver 2.4 GHz IEEE 802.15.4 & GFSK RF Trans Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

Zigbee 2.4 GHz to 2.5 GHz 250 kb/s OQPSK 1.8 V 3.6 V 19 mA 19.6 mA 4.8 dBm - 40 C + 85 C LFCSP-32 Reel
Analog Devices RF Transceiver 2.4 GHz IEEE 802.15.4 & GFSK RF Trans Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

Zigbee 2.4 GHz to 2.5 GHz 250 kb/s FSK, GFSK 1.8 V 3.6 V 19 mA 19.6 mA 4.8 dBm - 40 C + 85 C LFCSP-32 Reel
Analog Devices RF Transceiver Fault Protected isoRS485 HD XCVR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

20 Mb/s 1.7 V 5.5 V - 40 C + 125 C RS-485, RS-422 WSOIC-16 Tube
Analog Devices RF Transceiver Fault Protected isoRS485 HD XCVR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

250 kb/s 1.7 V 5.5 V 5 mA - 40 C + 125 C RS-485, RS-422 WSOIC-16 Tube
Analog Devices RF Transceiver Fault Protected isoPwer&isoRS485 HDXCVR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

250 kb/s 3 V 5.5 V 650 uA - 40 C + 105 C RS-485, RS-422 WSOIC-28 Tube

Analog Devices RF Transceiver 2x2 Radio Transceiver Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

Multiband 30 MHz to 6 GHz 1.71 V 1.89 V 7.8 dBm - 40 C + 85 C SPI CSPBGA-196 Reel

Analog Devices RF Transceiver 1x1Radio Transceiver Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

Narrow Band 30 MHz to 6 GHz 96 kb/s 975 mV 1.89 V - 40 C + 110 C SPI BGA-196 Reel

Analog Devices RF Transceiver 2x2 Radio Transceiver Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

Multiband 30 MHz to 6 GHz 1.267 V 1.33 V 7.8 dBm - 40 C + 85 C SPI CSPBGA-196 Reel
Analog Devices RF Transceiver TRx with 1T1R + DPD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

30 MHz to 6 GHz 950 mV 1.89 V - 40 C + 85 C SPI BGA-196 Reel
Analog Devices RF Transceiver Low Cost 2T2R TRx Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

30 MHz to 6 GHz 950 mV 1.89 V 7.6 dBm - 40 C + 85 C SPI BGA-196 Reel

Analog Devices RF Transceiver Integrated Dual RF Tx/ORx Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi 75 MHz to 6 GHz 12.288 Gb/s 1.267 V 3.465 V 2.059 A - 40 C + 85 C BGA-196 Tray

Analog Devices RF Transceiver Integrated Dual RF Rx/Tx/ORx Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

Wi-Fi 75 MHz to 6 GHz 12.288 Gb/s 1.267 V 3.465 V 1.645 A 2.1 A - 40 C + 85 C BGA-196 Reel
Analog Devices RF Transceiver Madura broad market 4T4R w/ DPD & CFR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

ISM 75 MHz to 6 GHz 24.33 Gb/s 950 mV 1.89 V 7 dBm - 40 C + 110 C SPI CSPBGA-289 Reel

Analog Devices RF Transceiver Integrated Dual RF Tx/ORx Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500

Wi-Fi 75 MHz to 6 GHz 12.288 Gb/s 1.267 V 3.465 V 2.059 A - 40 C + 85 C BGA-196 Reel
Analog Devices / Maxim Integrated RF Transceiver 4 Channel AISG 3.0 compliant Modem Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

AISG 3 V 5.5 V - 40 C + 105 C SPI TQFN-20 Reel
Analog Devices / Maxim Integrated RF Transceiver Low-Voltage IF Transceiver with Limiter Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

ISM 200 MHz to 440 MHz QAM 2.7 V 5.5 V 24 mA 26 mA - 2 dBm - 40 C + 85 C QSOP-28 Reel
Analog Devices / Maxim Integrated RF Transceiver Single-/Dual-Band 802.11a/b/g World-Band Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

802.11 g/b/a WLAN 2.4 GHz to 5.875 GHz 54 Mb/s 2.7 V 3.6 V - 2.5 dBm - 40 C + 85 C 3-Wire, Serial TQFN-56 Reel
Analog Devices / Maxim Integrated RF Transceiver 2.4GHz to 2.5GHz 802.11g/b RF Transceive Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

802.11 g/b WLAN 2.4 GHz to 2.5 GHz 11 Mb/s 2.7 V 3.6 V 20.3 dBm - 40 C + 85 C 3-Wire, Serial TQFN-48 Reel
Analog Devices / Maxim Integrated RF Transceiver 2.4GHz to 2.5GHz, 802.11g RF Transceiver Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

802.11 g WLAN TQFN-48 Reel

Analog Devices RF Transceiver ComSpace 2 rx by 2 tx int Freq Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multiband 70 MHz to 6 GHz 445 mA 650 mA 1.5 dBm - 40 C + 85 C SPI BGA-144 Tray