Silicon Labs Bộ thu phát RF

Kết quả: 69
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Dải tần số Tốc độ dữ liệu tối đa Định dạng điều biến Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Công suất đầu ra Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại giao diện Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói

Silicon Labs RF Transceiver +13/-126 dBm sub-GHz transmitter 78,632Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.8 V 13.7 mA 29 mA 13 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Reel, Cut Tape

Silicon Labs RF Transceiver +20 dBm sub-GHz transmitter 4,220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Sub-GHz 4-GFSK, GFSK, GMSK, OOK 1.8 V 3.8 V 68.5 mA 20 dBm - 40 C + 85 C GPIO, SPI QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs RF Transceiver +13/-116 dBm sub-GHz transceiver 43,452Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Sub-GHz 283 MHz to 960 MHz 500 kb/s FSK, GFSK, OOK 1.8 V 3.6 V 10.9 mA 24 mA 13 dBm - 40 C + 85 C GPIO, Serial QFN-20 Reel, Cut Tape

Silicon Labs RF Transceiver +13 dBm sub-GHz transmitter 5,659Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Sub-GHz 4-GFSK, GFSK, GMSK, OOK 1.8 V 3.8 V 24 mA 13 dBm - 40 C + 85 C GPIO, SPI QFN-20 Reel, Cut Tape

Silicon Labs RF Transceiver +16/-116 dBm sub-GHz Transceiver 36,685Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.8 V 13.7 mA 43 mA 16 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs RF Transceiver +16/-116 dBm sub-GHz Transceiver 34,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 13.7 mA 43 mA 16 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs RF Transceiver +13/-116 dBm sub-GHz Transceiver 31,305Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 13.7 mA 85 mA 20 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs RF Transceiver +16/-116 dBm sub-GHz Transceiver 2,163Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.8 V 13.7 mA 43 mA 16 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Tray

Silicon Labs RF Transceiver +20/-124 dBm sub-GHz Transceiver 5,338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 425 MHz to 525 MHz 500 kb/s FSK, GFSK, OOK 1.8 V 3.8 V 13.7 mA 75 mA 20 dBm - 40 C + 85 C GPIO, Serial QFN-20 Tray

Silicon Labs RF Transceiver +20 dBm sub-GHz transmitter 746Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.8 V 13.7 mA 88 mA 20 dBm - 40 C + 125 C SPI QFN-20 Tray

Silicon Labs RF Transceiver +20 dBm sub-GHz transmitter 6,423Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Sub-GHz 4-GFSK, GFSK, GMSK, OOK 1.8 V 3.6 V 20 dBm - 40 C + 85 C GPIO, SPI QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF Transceiver WF200 FWi-Fi Transceiver IC with a 802.11 b/g/n Wi-Fi radio 234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,450

Wi-Fi 2.412 GHz to 2.484 GHz 72.2 Mb/s 1.62 V 3.6 V 47.6 mA 108 mA 17 dBm - 40 C + 105 C SPI QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs RF Transceiver +13/-126 dBm sub-GHz transmitter 393Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 13.7 mA 29 mA 13 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF Transceiver TXRX SubG +20/-116dBm 6,561Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.8 V 13.7 mA 85 mA 20 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Tray

Silicon Labs RF Transceiver +13/-116 dBm sub-GHz Transceiver 5,373Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.8 V 13.7 mA 85 mA 20 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs RF Transceiver +20 dBm sub-GHz transmitter 4,330Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.8 V 13.7 mA 24 mA 13 dBm - 40 C + 125 C SPI QFN-20 Tray

Silicon Labs RF Transceiver +20 dBm sub-GHz Transceiver 9,416Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

ISM 119 MHz to 960 MHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 13.7 mA 85 mA 20 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs RF Transceiver +13/-126 dBm sub-GHz transmitter 422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.8 V 13.7 mA 29 mA 13 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Tray

Silicon Labs RF Transceiver +20 dBm sub-GHz transmitter 3,179Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.8 V 13.7 mA 24 mA 13 dBm - 40 C + 125 C SPI QFN-20 Reel, Cut Tape
Silicon Labs RF Transceiver WF200S Wi-Fi Transceiver IC with a 802.11 b/g/n Wi-Fi radio and Secure Link host interface 2,100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi 2.412 GHz to 2.484 GHz 72.2 Mb/s 1.62 V 3.6 V 47.6 mA 108 mA 17 dBm - 40 C + 105 C SPI QFN-32 Tray

Silicon Labs RF Transceiver +13/-126 dBm sub-GHz transmitter 396Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 13.7 mA 29 mA 13 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Tray

Silicon Labs RF Transceiver +13/-116 dBm sub-GHz Transceiver 2,139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 13.7 mA 85 mA 20 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Tray

Silicon Labs RF Transceiver +20 dBm sub-GHz Transceiver 794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 119 MHz to 960 MHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 13.7 mA 85 mA 20 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Tray

Silicon Labs RF Transceiver +13 dBm sub-GHz transmitter 86Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz 4-GFSK, GFSK, GMSK, OOK 1.8 V 3.8 V 24 mA 13 dBm - 40 C + 85 C GPIO, SPI QFN-20 Tray

Silicon Labs RF Transceiver +13/-116 dBm sub-GHz transceiver 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sub-GHz 283 MHz to 960 MHz 500 kb/s FSK, GFSK, OOK 1.8 V 3.6 V 10.9 mA 24 mA 13 dBm - 40 C + 85 C GPIO, Serial QFN-20 Tray