Silicon Labs Bộ thu phát RF

Kết quả: 69
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Dải tần số Tốc độ dữ liệu tối đa Định dạng điều biến Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Công suất đầu ra Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại giao diện Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Silicon Labs RF Transceiver Transceiver AEC-Q100 Không Lưu kho
Tối thiểu: 490
Nhiều: 1
ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 13.7 mA 85 mA - 40 C + 85 C SPI QFN-20 AEC-Q100
Silicon Labs RF Transceiver Transceiver AEC-Q100 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 1
ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 13.7 mA 85 mA - 40 C + 85 C SPI QFN-20 AEC-Q100
Silicon Labs RF Transceiver Transceiver AEC-Q100 Không Lưu kho
Tối thiểu: 490
Nhiều: 1
FSK/OOK 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.8 V 13.7 mA 24 mA 13 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 AEC-Q100
Silicon Labs RF Transceiver Transceiver AEC-Q100 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 1
FSK/OOK 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.8 V 13.7 mA 24 mA 13 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 AEC-Q100
Silicon Labs RF Transceiver Sub-GHz transceiver Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 2,016
Nhiều: 2,016

Sub-GHz 315 MHz to 915 MHz 256 kb/s FSK 2.2 V 5.4 V 8 dBm - 40 C + 85 C SPI TSSOP-16 Tube
Silicon Labs RF Transceiver Sub-GHz transceiver Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

FSK 256 kb/s 2.2 V 5.4 V 13 mA 21 mA 8 dBm - 40 C + 85 C SPI TSSOP-16 Reel
Silicon Labs RF Transceiver TXRX SubG Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,016
Nhiều: 2,016

FSK 430.24 MHz to 929.27 MHz 256 kb/s FSK 2.2 V 3.8 V 13 mA 24 mA 7 dBm - 40 C + 85 C SPI TSSOP-16 Tube
Silicon Labs RF Transceiver TXRX SubG Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

FSK 430.24 MHz to 929.27 MHz 256 kb/s FSK 2.2 V 3.8 V 13 mA 24 mA 7 dBm - 40 C + 85 C SPI TSSOP-16 Reel

Silicon Labs RF Transceiver +13 dBm sub-GHz Transceiver Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

ISM 900 MHz to 960 MHz 256 kb/s FSK, GFSK, OOK 1.8 V 3.6 V 18.5 mA 30 mA 13 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Tray

Silicon Labs RF Transceiver +13 dBm sub-GHz Transceiver Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

ISM 900 MHz to 960 MHz 256 kb/s FSK, GFSK, OOK 1.8 V 3.6 V 18.5 mA 30 mA 13 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Reel

Silicon Labs RF Transceiver +13 dBm sub-GHz Transceiver Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

ISM 240 MHz to 930 MHz 256 kb/s FSK, GFSK, OOK 1.8 V 3.6 V 18.5 mA 30 mA 13 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Tray

Silicon Labs RF Transceiver +13 dBm sub-GHz Transceiver Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

ISM 240 MHz to 930 MHz 256 kb/s FSK, GFSK, OOK 1.8 V 3.6 V 18.5 mA 30 mA 13 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Reel

Silicon Labs RF Transceiver +20 dBm sub-GHz Transceiver Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 2,450
Nhiều: 2,450

ISM 240 MHz to 930 MHz 256 kb/s FSK, GFSK, OOK 1.8 V 3.6 V 18.5 mA 85 mA 20 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Tray

Silicon Labs RF Transceiver +20 dBm sub-GHz Transceiver Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

ISM 240 MHz to 930 MHz 256 kb/s FSK, GFSK, OOK 1.8 V 3.6 V 18.5 mA 85 mA 20 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Reel

Silicon Labs RF Transceiver WF200 FWi-Fi Transceiver IC with a 802.11 b/g/n Wi-Fi radio Không Lưu kho
Tối thiểu: 490
Nhiều: 490

Wi-Fi 2.412 GHz to 2.484 GHz 72.2 Mb/s DSSS 1.8 V 3.6 V 42.5 mA 148 mA 17 dBm - 40 C + 105 C SPI QFN-32 Tray

Silicon Labs RF Transceiver WF200 FWi-Fi Transceiver IC with a 802.11 b/g/n Wi-Fi radio Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

Wi-Fi 2.412 GHz to 2.484 GHz 72.2 Mb/s DSSS 1.8 V 3.6 V 42.5 mA 148 mA 17 dBm - 40 C + 105 C SPI QFN-32 Reel

Silicon Labs RF Transceiver WF200S Wi-Fi Transceiver IC with a 802.11 b/g/n Wi-Fi radio and Secure Link host interface Không Lưu kho
Tối thiểu: 490
Nhiều: 490

Wi-Fi 2.412 GHz to 2.484 GHz 72.2 Mb/s DSSS 1.8 V 3.6 V 42.5 mA 148 mA 17 dBm - 40 C + 105 C SPI QFN-32 Tray

Silicon Labs RF Transceiver WF200S Wi-Fi Transceiver IC with a 802.11 b/g/n Wi-Fi radio and Secure Link host interface Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

Wi-Fi 2.412 GHz to 2.484 GHz 72.2 Mb/s DSSS 1.8 V 3.6 V 42.5 mA 148 mA 17 dBm - 40 C + 105 C SPI QFN-32 Reel
Silicon Labs BIOMET-NGEP-EVB
Silicon Labs RF Transceiver Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1