Quectel Mô-đun di động

Kết quả: 331
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Quectel Cellular Modules Cat 1, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Japan only 93Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, EMEA only 108Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

ADC, I2C, PCM, SPI, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 29 mm x 25 mm x 2.3 mm LTE Cat 4 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat NB Only, Cost Efficient, Standard Voltage (3.2-4.2V) 257Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Embedded, 0-6000, Cable assembly, 300, -, SMA-female to IPEX ? 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

21 dBm I2C, GPIO, PCM, UART, USB 2.6 V 4.8 V 228 mA - 35 C + 75 C 14.9 mm x 12.9 mm x 1.7 mm LTE Cat-M1, LTE Cat NB2
Quectel Cellular Modules Embedded, 698-960,1710-3800, LTE (4G), PCB, -, -, SMD, 26 x 8 x 3 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 23 dBm ADC, GPIO, PCM, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 223 mA - 40 C + 85 C 26.5 mm x 22.5 mm x 2.3 mm EGPRS, LTE Cat-M1, LTE Cat NB1
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 2G, 8M, w/o GNSS, w/ BT4.2, EMEA/ Australia/ New Zealand 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
EC200 mPCIe Tray
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, mPCIe form factor 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 23 dBm I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V 479 mA - 40 C + 80 C 51 mm x 30 mm x 4.9 mm EGPRS, LTE Cat-M1, LTE Cat NB1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, EMEA only 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Audio, I2C, SPI, UART, USB 3.8 V 3.8 V - 35 C + 75 C 29 mm x 25 mm x 2.3 mm Reel, Cut Tape
Quectel EG915QNALC-N03-TA0AA
Quectel Cellular Modules 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Support B5, EMEA+India
500Dự kiến 09/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

824 MHz to 960 MHz, 1.71 GHz to 2.69 GHz 33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 2Gbit ROM+2Gbit RAM, voice + data, Global
888Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33 dBm I2C, UART, USB 3.3 V 3.3 V - 35 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 2Gbit ROM+2Gbit RAM, Voice + Data, Global, mPCIe form factor
300Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

33 dBm UART, USB 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C Reel, Cut Tape

Quectel Cellular Modules Cat NB2 only, Super Low Power Consumption, Global Certification
977Dự kiến 15/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

23 dBm ADC, I2C, PWM, SPI, UART 2.2 V 4.3 V 330 mA 17.7 mm x 15.8 mm x 2 mm LTE Cat NB2 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules LTE Cat 1.bis, 4M, LTE only, No GNSS, No Quecopen, No VoLTE
495Dự kiến 04/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

ADC, I2C, PCM, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 17.7 mm x 15.8 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules LTE Cat 1.bis, 4M, LTE only, No GNSS, No Quecopen, No VoLTE
487Dự kiến 18/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

ADC, I2C, PCM, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 17.7 mm x 15.8 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules LTE Cat 1 + 2G, 16M, w/o GNSS, w/o B28
250Dự kiến 23/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

EG915 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules
3Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADC, GPIO, I2C, PCIe, PCM, SPI, UART, USB 2.0, USB 3.0, USB 3.1 3.3 V 4.4 V - 30 C + 75 C 53 mm x 46 mm x 3.05 mm
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, EMEA+India
37Dự kiến 11/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 30 mA 30 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Support B28A, EMEA
250Dự kiến 27/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, mPCIe form factor, EMEA
200Dự kiến 29/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 23 mA 23 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules
100Dự kiến 25/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tray
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 2Gbit ROM+2Gbit RAM, G voice + data, Global, mPCIe form factor
197Dự kiến 26/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

33 dBm UART, USB 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 1Gbit ROM+1Gbit RAM, voice + data, Global
250Dự kiến 29/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33 dBm Bluetooth, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB, USIM 3.8 V 3.8 V 22 mA - 35 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, 1Gbit ROM+1Gbit RAM, EMEA only
459Dự kiến 10/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Audio, I2C, SPI, UART, USB 3.8 V 3.8 V - 35 C + 75 C 29 mm x 25 mm x 2.3 mm Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules LTE Cat 4 Global (4G + 3G), 1Gb+1Gb (128MB+128MB), M.2 format, w/ ESIM
296Dự kiến 06/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

USB 2.0 3.135 V 4.4 V - 30 C + 70 C 42 mm x 30 mm x 2.3 mm LTE Cat 4 Reel, Cut Tape