Quectel Mô-đun di động

Kết quả: 331
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Quectel Cellular Modules cloud enabled, Cat NB2 only, Super Low Power Consumption, Global Certification Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000
23 dBm ADC, I2C, PWM, SPI, UART 2.2 V 4.3 V 330 mA 17.7 mm x 15.8 mm x 2 mm LTE Cat NB2 Reel
Quectel Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
23 dBm ADC, I2C, PWM, SPI, UART 2.2 V 4.3 V 330 mA 17.7 mm x 15.8 mm x 2 mm LTE Cat NB2
Quectel Cellular Modules cloud enabled, LTE Cat 1 + 2G, MQTT, global, VoLTE, w/o GNSS, w/o BT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
ADC, GPIO, I2C, PCM, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 29 mm x 25 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel
Quectel Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Quectel Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Quectel Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Quectel Cellular Modules 5G Sub-6, NA, CAT20 4+4 (for 8RX), SDX75-0 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 150
Nhiều: 150

Reel
Quectel Cellular Modules 5G Sub-6, EU, CAT20 2+8 (for 8RX), SDX72-0 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 150
Nhiều: 150

ADC, GPIO, I2C, PCIe, PCM, SPI, UART, USB 2.0, USB 3.0, USB 3.1 3.3 V 4.4 V - 30 C + 75 C 53 mm x 46 mm x 3.05 mm Reel
Quectel Cellular Modules 5G Sub-6, NA, CAT20 2+8 (for 8RX), SDX72-0 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 150
Nhiều: 150

ADC, GPIO, I2C, PCIe, PCM, SPI, UART, USB 2.0, USB 3.0, USB 3.1 3.3 V 4.4 V - 30 C + 75 C 53 mm x 46 mm x 3.05 mm Reel
Quectel Cellular Modules 5G Sub-6, M.2 format, Dual SDR, 4+4 MCP version Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 100

Reel
Quectel Cellular Modules LTE Cat 1, LTE only, GNSS, No Quecopen, No VoLTE, for NA region, added bands B14 & 71 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

Reel
Quectel Cellular Modules LTE Cat 1, LTE only, GNSS, No Quecopen, No VoLTE, region: Japan Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

Reel
Quectel Cellular Modules LTE Cat 1, 4M, LTE only, GNSS, No Quecopen, No VoLTE, mPCIe form factor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 300
Nhiều: 100

Tray
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G (based on ASR1803) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

Reel
Quectel Cellular Modules 5G R17 Redcap, 5G SA only, LTE CAT4, M.2 FF, Global version Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

Tray
Quectel Cellular Modules GSM/GPRS, Quad-band, LCC form factor, Ultra-small Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

Reel
Quectel Cellular Modules GSM/GPRS, Quad-band, LCC form factor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 2 W Audio, PCM, UART 3.3 V 4.6 V - 40 C + 85 C Pad 23.6 mm x 19.9 mm x 2.65 mm GSM/GPRS Reel
Quectel Cellular Modules GSM/GPRS, Quad-band, LCC form factor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 2 W Audio, PCM, UART 3.3 V 4.6 V - 40 C + 85 C Pad 23.6 mm x 19.9 mm x 2.65 mm GSM/GPRS Reel
Quectel Cellular Modules 5G Sub-6 (AB version) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200

GPIO, I2C, PCIe, PCM, USB 2.0, USB 3.0 3.3 V 4.3 V - 30 C + 70 C 44 mm x 41 mm x 2.75 mm 5G Reel
Quectel Cellular Modules 5G Sub-6, LGA module soldered on M.2 format board (non-standard size 52x52mm) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

Tray
Quectel Cellular Modules 5G Sub-6 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200

Reel
Quectel Cellular Modules 5G Sub-6 (4 antennas, n20 and n28 added NSA) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200

GPIO, I2C, PCIe, PCM, USB 2.0, USB 3.0 3.3 V 4.3 V - 30 C + 70 C 44 mm x 41 mm x 2.75 mm 5G Reel
Quectel Cellular Modules 5G Sub-6, M.2 format Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

Tray
Quectel Cellular Modules cloud enabled, LTE Cat 4 Global (4G + 3G), 1Gb+1Gb (128MB+128MB), M.2 format Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
USB 2.0 3.135 V 4.4 V - 30 C + 70 C 42 mm x 30 mm x 2.3 mm LTE Cat 4 Tray
Quectel Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

Reel