Quectel Mô-đun di động

Kết quả: 331
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Quectel Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

Quectel Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

Reel
Quectel Cellular Modules WCDMA Không Lưu kho
Tối thiểu: 300
Nhiều: 100

900 MHz, 1.8 GHz ADC, I2C, PCM, SDIO, UART, USB 2.0 3.4 V 4.5 V - 35 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm UMTS/HSPA+ Reel
Quectel Cellular Modules WCDMA Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

900 MHz, 1.8 GHz ADC, I2C, PCM, SDIO, UART, USB 2.0 3.4 V 4.5 V - 35 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm UMTS/HSPA+ Reel
Quectel Cellular Modules WCDMA Không Lưu kho
Tối thiểu: 300
Nhiều: 100

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz ADC, I2C, PCM, SDIO, UART, USB 2.0 3.4 V 4.5 V - 35 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm UMTS/HSPA+ Reel
Quectel Cellular Modules CAT 4 Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 1

LTE Cat 4 Tray
Quectel Cellular Modules 5G mmWave, Dual SDR solution,8+8 MCP,generic ordering code, the USB interface by default, 4+1(GNSS) + mmWave antenna Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200

Reel
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2 - QuecOpen + GNSS (w/o WWAN concurrency) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

Reel
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2 - iSIM + GNSS (w/o WWAN concurrency) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

Reel
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2/GPRS = LPWA module with 2G fallback + GNSS (w/o WWAN concurrency) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

Reel
Quectel Cellular Modules CAT 4 Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

900 MHz, 1.8 GHz 33 dBm ADC, Audio, PCM, SDIO, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 80 C Pad 51 mm x 30 mm x 4.9 mm LTE Cat 4 Reel
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, mPCIe form factor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 34 mA 34 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel
Quectel Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

Quectel Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

Quectel Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

Quectel Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Quectel Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

800 MHz, 1.9 GHz I2C, PCM, UART, USB, USIM 3.8 V 3.8 V 3.7 mA - 35 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE
Quectel Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

800 MHz, 1.8 GHz I2C, PCM, UART, USB, USIM 3.8 V 3.8 V 3.7 mA - 35 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE
Quectel Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz I2C, PCM, UART, USB, USIM 3.8 V 3.8 V 3.7 mA - 35 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE
Quectel Cellular Modules CAT 1

33 dBm I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Pad 51 mm x 30 mm x 4.9 mm LTE Cat 1 Tray
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G module Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel
Quectel Cellular Modules CAT 1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, 1Gbit ROM+1Gbit RAM, Latin A, Australia, NZ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

EC/EG21 33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, mPCIe form factor, Latin A, Australia, NZ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

EC/EG21 mPCIe 33 dBm I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Pad 51 mm x 30 mm x 4.9 mm LTE Cat 1 Tray
Quectel Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 1

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 17 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1