Telit Cinterion Mô-đun di động

Kết quả: 150
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C4-NFD SKU AT&T/VzW/TMO 25.21.564 Không Lưu kho
Tối thiểu: 180
Nhiều: 1
200 mW I2C, SPI, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 3G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C4-NFD miniPCIe V3 25.21.563 Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 1
200 mW I2C, SPI, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 3G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C4-NF miniPCIe V3 25.21.663 Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
200 mW I2C, SPI, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 3G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C4-NF miniPCIe 25.21.663 Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
200 mW I2C, SPI, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 3G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C4-SNX SKU 25.30.708 Không Lưu kho
Tối thiểu: 180
Nhiều: 1
UART, USB 3.1 VDC 3.6 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C4-SNXD SKU 25.30.808 Không Lưu kho
Tối thiểu: 180
Nhiều: 1
UART, USB 3.1 VDC 3.6 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C4-WWX SKU ATT/Vz/Glo 25.30.508 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 135
Nhiều: 135
UART, USB 3.1 VDC 3.6 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 2G, 3G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C4-WWXD SKU ATT/Vz/Glo 25.30.608 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 135
Nhiều: 135
UART, USB 3.1 VDC 3.6 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C4-WWXD miniPCIe V3 25.30.606 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
UART, USB 3.1 VDC 3.6 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C4-WWX miniPCIe V3 25.30.506 Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
UART, USB 3.1 VDC 3.6 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 2G, 3G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C4-WWX miniPCIe 25.30.506 Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
UART, USB 3.1 VDC 3.6 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 2G, 3G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910Q1-SN 52.00.201 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 180
Nhiều: 180
200 mW I2C, SPI, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.6 mm Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910R1-EU 44.00.015 Không Lưu kho
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200
Rulo cuốn: 1,000
I2C, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm LTE, 2G/3G/4G Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 135
Nhiều: 1

23 dBm I2C, SPI, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 135
Nhiều: 1

23 dBm I2C, SPI, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 135
Nhiều: 1

23 dBm I2C, SPI, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LN920A13-WW M.2 HW1.1 40.00.003 Không Lưu kho
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90
40 MHz USB 3.1 V 3.6 V - 40 C + 85 C 30 mm x 42 mm x 2.4 mm LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LN920A6-NA M.2 40.00.002 Không Lưu kho
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90
USB 3.1 V 3.6 V - 40 C + 85 C RF 30 mm x 42 mm x 2.4 mm Cellular Tray
Telit Cinterion Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 90
Nhiều: 1

USB 3.1 V 3.6 V - 40 C + 85 C 42 mm x 30 mm x 2.4 mm LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 90
Nhiều: 1

USB 3.1 V 3.6 V - 40 C + 85 C 42 mm x 30 mm x 2.4 mm LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules ME310G1-W1 AT&T/VzW 37.00.117 Không Lưu kho
Tối thiểu: 720
Nhiều: 720
21 dBm I2C, SPI, UART, USB 2.6 V 4.5 V - 40 C + 85 C 13.1 mm x 14.3 mm x 2.6 mm Cellular, NBIoT, LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules ME310G1-W2 37.00.617 Không Lưu kho
Tối thiểu: 392
Nhiều: 392
1.4 MHz I2C, SPI, UART, USB 3.2 V 4.2 V - 40 C + 85 C 15 mm x 18 mm x 2.6 mm Cellular, LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules ME310G1-W3 AT&T/VzW/TLS 37.00.917 Không Lưu kho
Tối thiểu: 392
Nhiều: 392
23 dBm I2C, SPI, UART, USB 2.6 V 4.5 V - 40 C + 85 C 15 mm x 18 mm x 2.6 mm Tray
Telit Cinterion Cellular Modules ME910G1-W1 AT&T/VzW 37.00.317 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
21 dBm I2C, SPI, UART, USB 2.6 V 4.5 V - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.4 mm LTE, 2G/3G/4G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules ME910G1-WW mPCIe ADAPTER 37.00.413 Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
23 dBm I2C, SPI, UART, USB 2.6 V 4.5 V - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.4 mm LTE, 2G/3G/4G Tray