Murata Electronics Mô-đun Đa giao thức

Kết quả: 38
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1 Giao thức - GPS, GLONASS Giao thức - Sub GHz Giao thức - WiFi - 802.11 Tiêu chuẩn Đóng gói

Murata Electronics Multiprotocol Modules Type 2BC Shielded ultra-small dual bandWi-Fi 11a/b/g/n/ac Bluetooth 5.0 1,715Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2BC 2.4 GHz, 5 GHz 17 dBm SDIO, UART, USB 1.62 V 3.63 V - 20 C + 70 C External 8 mm x 7.8 mm x 1.15 mm Bluetooth 5.2 802.11 a/b/g/n/ac Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multiprotocol Modules Type 1XL Shielded ultra-small dual bandWi-Fi 11a/b/g/n/ac Bluetooth 5.1 1,830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1XL 2.4 GHz, 5 GHz 18 dBm PCIe, SDIO, UART 1.71 V 3.46 V - 40 C + 60 C Without Antenna 19.1 mm x 16.5 mm x 2.1 mm Bluetooth 5.3 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multiprotocol Modules Qorvo UWB MODULE Type 2AB 669Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2AB-828 I2C, SPI, UART, USB - 40 C + 85 C 10.5 mm x 8.3 mm x 1.44 mm Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multiprotocol Modules Type 2BZ Shielded Small Wi-Fi 11a/b/g/n/ac/ax 2x2 MIMO Bluetooth 5.2 Mod 1,933Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2BZ 2.4 GHz, 5 GHz SDIO Interface, HCI 3 V 4.8 V - 40 C + 85 C u.FL 11.4 mm x 8.9 mm x 1.4 mm Bluetooth 5.2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multiprotocol Modules Type 1MW Shielded ultra-small dual bandWi-Fi 11a/b/g/n/ac Bluetooth 5.0 Combo 3,401Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MW 2.4 GHz, 5 GHz 17 dBm I2S, SDIO, UART 1.62 V 3.63 V - 30 C + 85 C External 7.9 mm x 7.3 mm x 1.1 mm Bluetooth 5.0 802.11 a/b/g/n/ac Reel, Cut Tape, MouseReel

Murata Electronics Multiprotocol Modules Type 1XA Shielded ultra-small dual bandWi-Fi 11a/b/g/n/ac Bluetooth 5.2 1,408Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1XA 2.4 GHz, 5 GHz 17 dBm PCIe, UART 1.62 V 3.63 V - 40 C + 85 C u.FL 11.4 mm x 8.9 mm x 1.4 mm Bluetooth 5.2 802.11 a/b/g/n/ac Reel, Cut Tape

Murata Electronics Multiprotocol Modules Type 1LD Shielded ultra-small dual bandWi-Fi 11a/b/g/n/ac Bluetooth 4.2 845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1LD 2.4 GHz 17 dBm GPIO, I2C, SPI, UART 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C External 8.9 mm x 7.8 mm x 1.2 mm Bluetooth 4.2 802.11 a/b/g/n/ac AWS Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multiprotocol Modules Type 1FX Shielded ultra-small dual bandWi-Fi 11a/b/g/n/ac Bluetooth 8.2 167Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1FX 2.4 GHz 17 dBm SDIO 3.35 V 4.2 V - 30 C + 70 C External 6.95 mm x 5.15 mm x 1.1 mm 802.11 b/g/n Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multiprotocol Modules Type 2FP is NXP RW610 based Hostless dual band Wi-Fi 6 + BLE 5.4 Module 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
260 MHz 12 dBm 3.14 V 3.46 V - 40 C + 85 C 12 mm x 11 mm x 1.55 mm Bluetooth WiFi Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multiprotocol Modules RF TXRX MODULE 5.4/WIFI 6 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

17 dBm SPI 1.71 V 3.46 V - 40 C + 85 C 8.8 mm x 7.7 mm x 1.3 mm 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multiprotocol Modules Compact LoRa Edge module 807Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2DT 860 MHz to 930 MHz, 2.412 GHz to 2.484 GHz 21 dBm GPIO, Serial 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C 9.98 mm x 8.7 mm x 1.74 mm BPS, BeiDou LoRa Edge 802.11 b/g/n Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multiprotocol Modules Multi-band LoRa connectivity module 1,111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2GT 2.4 GHz GPIO, Serial - 40 C + 85 C 9.98 mm x 8.7 mm x 1.74 mm Reel, Cut Tape

Murata Electronics Multiprotocol Modules Type 1YN Shielded ultra-small dual bandWi-Fi 11a/b/g/n Bluetooth 5.2 1,218Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1YN 2.4 GHz 17 dBm SDIO, UART 1.71 V 3.63 V - 30 C + 70 C External 6.95 mm x 5.15 mm x 1.1 mm Bluetooth 5.2 802.11 b/g/n Reel, Cut Tape, MouseReel

Murata Electronics Multiprotocol Modules Type 2AE Shielded ultra-small dual bandWi-Fi 11a/b/g/n/ac Bluetooth 5.0 392Có hàng
1,000Dự kiến 23/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2AE 2.4 GHz, 5 GHz 17 dBm SDIO, UART, USB 1.62 V 3.63 V - 40 C + 85 C External 8 mm x 7.8 mm x 1.15 mm Bluetooth 5.2 802.11 a/b/g/n/ac Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multiprotocol Modules Type 2GF Shielded Small Wi-Fi 11a/b/g/n/ac Dual-band SISO + Bluetooth 5.4 Module 99Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2GF 2.412 GHz to 5.825 GHz UART 3.2 V 4.6 V - 20 C + 70 C 7 Channel 10 mm x 7.2 mm x 1.5 mm Bluetooth 5.3 802.11 a/b/g/n/ac Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multiprotocol Modules Shielded Small Wi-Fi 11a/b/g/n/ac/ax Tri-band 2x2 MIMO + Bluetooth 5.3 Module 461Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2EA 2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz GPIO, UART 3 V 4.8 V - 40 C + 85 C 12.5 mm x 9.4 mm x 1.2 mm Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multiprotocol Modules Shielded Small Wi-Fi 11a/b/g/n/ac/ax 2x2 MIMO + Bluetooth 5.3 Module 556Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2XS 2.4 GHz, 5 GHz 18 dBm PCIe, SDIO, UAR 1.71 V 3.46 V - 40 C + 125 C 19.2 mm x 16.5 mm x 2.1 mm Bluetooth 5.3 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multiprotocol Modules Type 2DK UWB/Bluetooth LE combo module with on-board antenna 123Có hàng
1,000Dự kiến 29/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2DK 6.25 GHz to 8.25 GHz I2C, SPI, USART 1.9 V 3.6 V - 30 C + 85 C 19.6 mm x 18.2 mm x 2.3 mm Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multiprotocol Modules Type 1LV Shielded ultra-small dual bandWi-Fi 11a/b/g/n/ac Bluetooth 5.0 601Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1LV 2.4 GHz, 5 GHz 17 dBm SDIO, UART 1.62 V 1.98 V - 20 C + 70 C External 10 mm x 7.2 mm x 1.4 mm Bluetooth 5.0 802.11 a/b/g/n Reel, Cut Tape, MouseReel

Murata Electronics Multiprotocol Modules Type 1GC Shielded ultra-small dual bandWi-Fi 11a/b/g/n/ac Bluetooth 9.2 477Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1GC 2.4 GHz, 5 GHz 12 dBm Ethernet, GPIO, I2C, SPI, UART, USB 3.13 V 3.63 V - 30 C + 85 C External 10 mm x 10 mm x 1.2 mm 802.11 a/b/g/n Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multiprotocol Modules Type 1ZM Shielded ultra-small dual bandWi-Fi 11a/b/g/n/ac Bluetooth 5.1 550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1ZM 2.4 GHz, 5 GHz 17 dBm SDIO, UART 1.62 V 1.92 V - 30 C + 85 C u.FL 10.2 mm x 9.3 mm x 1.3 mm Bluetooth 5.1 802.11 a/b/g/n/ac Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multiprotocol Modules BT 5.4/WIFI 6 4Có hàng
1,000Dự kiến 20/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

17 dBm SPI 1.71 V 3.46 V - 40 C + 85 C 8.8 mm x 7.7 mm x 1.3 mm 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multiprotocol Modules Shielded Small Wi-Fi 11a/b/g/n/ac/ax + Bluetooth 5.3 Module Type 2EL
3,993Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2EL 2.4 GHz, 5.8 GHz 20 dBm SPI 1.71 V 3.46 V - 40 C + 85 C 8.8 mm x 7.7 mm x 1.3 mm Bluetooth 5.3 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multiprotocol Modules Type 2FY Infineon CYW55513 ShieldedSmall WiFi 11a/b/g/n/ac/ax SISO+BT 5.4 Module
984Dự kiến 18/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2FY 2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz GPIO, UART 3 V 4.8 V - 40 C + 85 C 7.9 mm x 7.3 mm x 1.1 mm Bluetooth WiFi - 802.11 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multiprotocol Modules Type 1DX Shielded ultra-small dual bandWi-Fi 11a/b/g/n/ac Bluetooth 4.1
980Dự kiến 10/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1DX 2.4 GHz 17 dBm SDIO, UART 1.71 V 3.63 V - 30 C + 70 C External 6.95 mm x 5.15 mm x 1.1 mm Bluetooth 4.1 802.11 b/g/n Reel, Cut Tape, MouseReel