Quectel Mô-đun Đa giao thức

Kết quả: 628
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1 Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Giao thức - GPS, GLONASS Giao thức - WiFi - 802.11 Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Đóng gói
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, dual band (2.4 GHz/5 GHz) + Zigbee/Thread + BLE 5.3, ARM Cortex-M33, 260MHz, 8MB Flash, 1.2MB RAM, Antenna: PCB, -40 85C, ultra-compact LCC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
2.4 GHz, 5 GHz I2C, SPI 3.14 V 3.46 V - 40 C + 85 C 25.5 mm × 18 mm × 3.16 mm Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4 & Bluetooth 5.2, dual band 2.4/5GHz, 1x antenna, -20 C to +70 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2.4 GHz, 5 GHz PCM, SDIO, UART 3 V 3.6 V - 20 C + 70 C 12 mm x 12 mm x 2.5 mm BLE 5.2 802.11 a/b/g/n Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4 & Bluetooth 5.2, dual band 2.4/5GHz, 1x antenna, -40 C to +85 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
2.4 GHz, 5 GHz PCM, SDIO, UART 3 V 3.6 V - 20 C + 70 C 12 mm x 12 mm x 2.5 mm BLE 5.2 802.11 a/b/g/n Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4 & Bluetooth 4.2, dual band 2.4/5GHz, 1x antenna, -20 C to +70 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2.4 GHz, 5 GHz PCM, SDIO, UART 3 V 3.6 V - 20 C + 70 C 12 mm x 12 mm x 2.35 mm Bluetooth 4.2 802.11 a/b/g/n/ac Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 5 & Bluetooth 4.2, dual band 2.4/5GHz, 1x antenna, -40 C to +85 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
2.4 GHz, 5 GHz PCM, SDIO, UART 3 V 3.6 V - 20 C + 70 C 12 mm x 12 mm x 2.35 mm Bluetooth 4.2 802.11 a/b/g/n/ac Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 5 & Bluetooth 5.0, dual band 2.4/5GHz, 1x1 antenna, -40C to +85 C, M.2 FF Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

2.4 GHz, 5 GHz - 40 C + 85 C Bluetooth 5.0 802.11 a/b/g/n/ac Tray
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 5 & Bluetooth 5.0, dual band 2.4/5GHz, 1x1 antenna, -40C to +85 C, LCC package Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

2.4 GHz, 5 GHz - 40 C + 85 C Bluetooth 5.0 802.11 a/b/g/n/ac Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6 and Bluetooth 5.4, Max data rate 600.5Mbps, LCC form factor, -20C to +80C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

FCS960K 2.4 GHz, 5 GHz 4 dBm, 18 dBm UART 3 V 3.6 V - 20 C + 80 C 12 mm x 12 mm x 2 mm Bluetooth Wi-Fi Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6 and Bluetooth 5.4, Max data rate 600.5Mbps, LCC form factor, -40C to +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

FCS960K 2.4 GHz, 5 GHz 4 dBm, 18 dBm UART, USB 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 12 mm x 12 mm x 2 mm Bluetooth Wi-Fi Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6 and Bluetooth 5.4, Max data rate 286.8Mbps, LCC form factor, -20C to +80C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

FCS960K 2.4 GHz, 5 GHz 4.5 dBm, 19 dBm UART 3 V 3.6 V - 20 C + 80 C 12 mm x 12 mm x 2 mm Bluetooth Wi-Fi Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6 and Bluetooth 5.4, Max data rate 286.8Mbps, LCC form factor, -20C to +80C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

FCS960K 2.4 GHz, 5 GHz 4 dBm, 18 dBm UART, USB 3 V 3.6 V - 20 C + 80 C 12 mm x 12 mm x 1.9 mm Bluetooth Wi-Fi Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 5, 802.11a/ b/ g/ n/ ac, 1 1, 2.4/ 5 GHz dual-band, Bluetooth 5.2, USB+USB Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250
2.4 GHz, 5 GHz - 20 C + 70 C 12 mm x 12 mm x 1.55 mm BLE 5.2 802.11 a/b/g/n/ac Reel
Quectel Multiprotocol Modules NXP platform, USB Interface Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 32 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
2.4 GHz, 5 GHz SPI, UART, USB 3.14 V 3.46 V - 40 C + 85 C 12 mm x 12 mm x 2 mm BLE 5.4 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 7, triple-band support, DBS, BLE 5.3, module w/o filter? Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz PCIe, PCM, UART 3 V 3.6 V - 20 C + 70 C 20 mm x 16 mm x 1.8 mm BLE 5.3 802.11 a/b/g/n/ac/ax/be Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 7, triple-band support, DBS, BLE 5.3, module w/ filter? Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 250
: 250
2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz PCIe, PCM, UART 3 V 3.6 V - 20 C + 70 C 20 mm x 16 mm x 1.8 mm BLE 5.3 802.11 a/b/g/n/ac/ax/be Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6 (802.11ax), 2.4/5 GHz Dual-Band 1x1 + BT 5.2 + 802.15.4 Tri-Radio Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
2.4 GHz, 5 GHz SDIO, SPI, UART 3.14 V 3.46 V - 40 C + 85 C 14 mm x 13 mm x 2 mm BLE 5.2 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6 (802.11ax), 2.4/5 GHz Dual-Band 1x1 + BT 5.2 + 802.15.4 Tri-Radio, Higher performance for Wi-Fi 4 and 6 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
2.4 GHz, 5 GHz SPI, UART 1.71 V 3.46 V - 40 C + 85 C 14 mm x 13 mm x 2 mm Bluetooth 5.2 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6 (802.11ax), 2.4/5 GHz Dual-Band 1x1 + BT 5.2 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
BLE 5.2 802.11 ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules 2.4 GHz + 5 GHz + 6 GHz,Triple-band Wi-Fi 7, BT6.0 dual-mode, -30 C to +85 C, M.2 FF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200
2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz 3 V 3.6 V - 30 C + 85 C 30 mm x 22 mm x 2.5 mm Bluetooth WiFi Tray
Quectel Multiprotocol Modules Zigbee 3.0 (IEEE 802.15.4) & BLE 5.4, supports BLE mesh, multi-protocol coexistence, 768 KB Flash, 64 KB SRAM, up to 20dBm, Antenna: PCB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
80 MHz 20 dBm I2C, I2S, SPI, UART 1.71 V 3.8 V - 40 C + 85 C RF Coaxial Connector 20 mm x 12 mm x 2.2 mm BLE 5.3 Zigbee 3.0 Reel
Quectel Multiprotocol Modules Zigbee 3.0 (IEEE 802.15.4) & BLE 5.4, supports BLE mesh, multi-protocol coexistence, 768 KB Flash, 64 KB SRAM, up to 20dBm, Antenna: 1st gen RF coax Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
80 MHz 20 dBm I2C, I2S, SPI, UART 1.71 V 3.8 V - 40 C + 85 C PCB Antenna 20 mm x 12 mm x 2.2 mm BLE 5.3 Zigbee 3.0 Reel
Quectel Multiprotocol Modules Zigbee 3.0 (IEEE 802.15.4) & BLE 5.4, supports BLE mesh, multi-protocol coexistence, 1024 KB Flash, 96 KB SRAM, up to 20dBm, Antenna: PCB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
80 MHz 20 dBm I2C, I2S, SPI, UART 1.71 V 3.8 V - 40 C + 85 C RF Coaxial Connector 20 mm x 12 mm x 2.2 mm BLE 5.3 Zigbee 3.0 Reel
Quectel Multiprotocol Modules Zigbee 3.0 (IEEE 802.15.4) & BLE 5.4, supports BLE mesh, multi-protocol coexistence, 1024 KB Flash, 96 KB SRAM, up to 20dBm, Antenna: 1st gen RF coax Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
80 MHz 20 dBm I2C, I2S, SPI, UART 1.71 V 3.8 V - 40 C + 85 C RF Coaxial Connector 20 mm x 12 mm x 2.2 mm BLE 5.3 Zigbee 3.0 Reel
Quectel Multiprotocol Modules cloud enabled, Cat M1/Cat NB2/EGPRS + GNSS (w/o WWAN concurrency), no VoLTE Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250
850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 21 dBm ADC, GPIO, I2C, PCM, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 18.7 mm x 16 mm x 2.1 mm EGPRS, LTE Cat-M1, LTE Cat NB2 GNSS Reel
Quectel Multiprotocol Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 2 W ADC, Audio, Bluetooth PCM, UART 3.3 V 4.6 V - 40 C + 85 C Pad 17.7 mm x 15.8 mm x 2.3 mm Bluetooth 3.0 GSM/GPRS Tray