Intel Mô-đun WiFi - 802.11

Kết quả: 19
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Giao thức được hỗ trợ Tần số Tốc độ dữ liệu Loại giao diện Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa
Intel AX210.NGWGE.NVK
Intel WiFi Modules - 802.11 Intel Wi-Fi 6E AX210 (Gig+), 2230, 2x2 AX R2 (6GHz)+BT, No vPro 4Có hàng
20Dự kiến 18/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 ax 2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz 2.4 Gb/s PCIe, USB 0 C + 80 C
Intel BE201.NGWG.NVX
Intel WiFi Modules - 802.11 Intel Killer Wi-Fi 7 BE1750 i, 2230, 2x2 BE+BT, No vPro 97Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz 5.8 Gb/s PCIe, USB 0 C + 80 C
Intel AX210.NGWGI.NVK
Intel WiFi Modules - 802.11 Intel Wi-Fi 6E AX210 (Gig+), 2230, 2x2 AX R2 (6GHz)+BT, Industrial Extended temp
111Dự kiến 18/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 ax 2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz 2.4 Gb/s PCIe, USB 0 C + 80 C
Intel BE211.NGWG.NV S
Intel WiFi Modules - 802.11 Intel Wi-Fi 7 R2 BE211, 2230, 2x2 BE+BT, No vPro
87Dự kiến 20/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Intel AX210.D2WG.NVXC99C05Z
Intel WiFi Modules - 802.11 Intel Killer Wi-Fi 6E AX1675 PCI Card Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
802.11 ax 2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz 2.4 Gb/s PCIe, USB 0 C + 80 C
Intel AX201.NGWG.NVX
Intel WiFi Modules - 802.11 Intel Killer Wi-Fi 6 AX1650 i (Gig+), 2230, 2x2 AX+BT, No vPro Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

Intel AX201.NGWG.NXXW
Intel WiFi Modules - 802.11 Intel Killer Wi-Fi 6 AX1650 i (Gig+), 2230, 2x2 AX+BT, No vPro Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

Intel AX203.D2WG.NV
Intel WiFi Modules - 802.11 Intel Wi-Fi 6 AX203, 1216, 2x2 AX+BT, No vPro Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
802.11 ax 2.4 GHz, 5 GHz 1.2 Gb/s CNVio2 0 C + 80 C
Intel AX203.NGWG.NV
Intel WiFi Modules - 802.11 Intel Wi-Fi 6 AX203, 2230, 2x2 AX+BT, No vPro Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
802.11 ax 2.4 GHz, 5 GHz 1.2 Gb/s CNVio2 0 C + 80 C
Intel AX210.D2WG.NVX
Intel WiFi Modules - 802.11 Intel Killer Wi-Fi 6E AX1675 w (Gig+), 1216, 2x2 AX R2 (6GHz)+BT, No vPro Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
802.11 ax 2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz 2.4 Gb/s PCIe, USB 0 C + 80 C
Intel AX211.D2WG.NVX
Intel WiFi Modules - 802.11 Intel Killer Wi-Fi 6E AX1675 s (Gig+), 1216, 2x2 AX R2 (6GHz)+BT, No vPro Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
802.11 ax 2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz 2.4 Gb/s PCIe, USB 0 C + 80 C
Intel AX211.NGWG.NVX
Intel WiFi Modules - 802.11 Intel Killer Wi-Fi 6E AX1675 i (Gig+), 2230, 2x2 AX R2 (6GHz)+BT, No vPro Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
802.11 ax 2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz 2.4 Gb/s PCIe, USB 0 C + 80 C
Intel BE201.D2WG.NVX
Intel WiFi Modules - 802.11 Intel Killer Wi-Fi 7 BE1750 s, 1216, 2x2 BE+BT, No vPro Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz 5.8 Gb/s PCIe, USB 0 C + 80 C
Intel BE211.D2WG.NV S
Intel WiFi Modules - 802.11 Intel Wi-Fi 7 R2 BE211, 1216, 2x2 BE+BT, No vPro Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

Intel BE211.D2WG S
Intel WiFi Modules - 802.11 Intel Wi-Fi 7 R2 BE211, 1216, 2x2 BE+BT, vPro Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

Intel BE211.NGWG.NVX S
Intel WiFi Modules - 802.11 Intel Killer Wi-Fi 7 BE1775 i, 2230, DCT2 2x2 BE+BT, No vPro Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

Intel BE211.NGWG S
Intel WiFi Modules - 802.11 Intel Wi-Fi 7 R2 BE211, 2230, 2x2 BE+BT, vPro Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

Intel BE213.D2WG.NV S
Intel WiFi Modules - 802.11 Intel Wi-Fi 7 R2 BE213, 1216, 2x2 BE+BT, No vPro Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

Intel BE213.NGWG.NV S
Intel WiFi Modules - 802.11 Intel Wi-Fi 7 R2 BE213, 2230, 2x2 BE+BT, No vPro Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100