Quectel Mô-đun WiFi - 802.11

Kết quả: 16
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Giao thức được hỗ trợ Tần số Tốc độ dữ liệu Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Công suất đầu ra Truyền dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Quectel WiFi Modules - 802.11 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 a/b/g/n 2.4 GHz, 5 GHz 150 Mb/s USB 3 V 3.6 V 400 mA - 20 C + 70 C
Quectel WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi HaLow, IEEE 802.11ah, 850 950 MHz, 21 dBm (Morse Micro MM6108), US version only, 30 ? to +85 ? 404Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

802.11 ah 850 MHz to 950 MHz 32.5 Mb/s SDIO, SPI 3 V 3.6 V - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Quectel WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi HaLow, IEEE 802.11ah, 850 950 MHz, 13 dBm (Morse Micro MM6108), limited Tx pwr to comply with EU, 30 ? to +85 ?
241Dự kiến 09/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

802.11 ah 850 MHz to 950 MHz 32.5 Mb/s SDIO, SPI 3 V 3.6 V - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Quectel WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 5, 802.11a/ b/ g/ n/ ac, 1 1, 2.4/ 5 GHz dual-band, Bluetooth 5.0 (QCA1023)
478Dự kiến 30/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Reel, Cut Tape
Quectel FC30RAM2
Quectel WiFi Modules - 802.11
100Dự kiến 10/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Quectel WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 4, 802.11b/ g/ n, 1 1, 2.4 GHz, Wi-Fi only (RTL8189EM), -40 C to +85 C
100Dự kiến 28/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape
Quectel WiFi Modules - 802.11 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 a/b/g/n 2.4 GHz, 5 GHz 150 Mb/s USB 3 V 3.6 V 400 mA - 20 C + 70 C
Quectel WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi HaLow, IEEE 802.11ah, 902-928 MHz, 27 dBm (Morse Micro MM6108), Pin antenna, -30 ? to +85 ? Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
902 MHz to 928 MHz 32.5 Mb/s 1.62 V 3.6 V - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Quectel WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi Halow, IEEE 802.11ah, 920.5-928.1 MHz, 11 dBm, TELEC variant for Japan, -30 ? to +85 ? Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250
850 MHz to 950 MHz 32.5 Mb/s 21 dBm - 30 C + 85 C Reel
Quectel WiFi Modules - 802.11 Wifi Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

802.11 a/b/g/n/ac SDIO Reel
Quectel WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 4, dual band 2.4/5GHz, 1x antenna, -20 C to +70 C, ultra-compact LCC package, USB 2.0 interface only, 1.gen RF coax antenna Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 250
: 250

802.11 a/b/g/n 2.4 GHz, 5 GHz 150 Mb/s USB 3 V 3.6 V 400 mA - 20 C + 70 C Reel
Quectel WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 4, dual band 2.4/5GHz, 1x antenna, -20 C to +70 C, ultra-compact LCC package, USB 2.0 interface only, antenna pin interface Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 250
: 250

802.11 a/b/g/n 2.4 GHz, 5 GHz 150 Mb/s USB 3 V 3.6 V 400 mA - 20 C + 70 C Reel
Quectel FC30RATA
Quectel WiFi Modules - 802.11 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel
Quectel FC31RAAMD
Quectel WiFi Modules - 802.11 Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 1
Quectel FC31RDAMD
Quectel WiFi Modules - 802.11 Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 1
Quectel FG50VAAMD
Quectel WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 6, 802.11a/ b/ g/ n/ ac/ ax, 2 2+ 2 2 MIMO, 2.4/ 5 GHz dual-band, Bluetooth 5.2 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

Reel