Interface - I/O Expanders I C Port Expander with Eight Inputs and
MAX7319ATE+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$6.02
1,896 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX7319ATE
Analog Devices / Maxim Integrated
Interface - I/O Expanders I C Port Expander with Eight Inputs and
1,896 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.02
10
$4.59
25
$4.18
100
$3.81
300
Xem
300
$3.62
500
$3.50
1,000
$3.48
2,500
$3.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
USB Interface IC Two-Port USB 2.0 Hub 48-HTQFP -40 to 85 A 595-TUSB4020BIPHPQ1
TUSB4020BIPHPRQ1
Texas Instruments
1:
$8.10
1,823 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TUSB4020BIPHPRQ1
Texas Instruments
USB Interface IC Two-Port USB 2.0 Hub 48-HTQFP -40 to 85 A 595-TUSB4020BIPHPQ1
1,823 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.10
10
$6.27
25
$5.81
100
$5.31
1,000
$4.78
2,000
Xem
250
$4.94
2,000
$4.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Interface - I/O Expanders Low Voltage 24-bit I2C-bus I/O Expander
KTS1620ERG-TR
Kinetic Technologies
1:
$2.67
3,086 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
389-KTS1620ERG-TR
Kinetic Technologies
Interface - I/O Expanders Low Voltage 24-bit I2C-bus I/O Expander
3,086 Có hàng
1
$2.67
10
$1.98
25
$1.81
100
$1.62
1,000
$1.41
2,000
Xem
250
$1.53
500
$1.48
2,000
$1.34
5,000
$1.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
USB Interface IC Two-Port USB 2.0 Hub 48-HTQFP -40 to 85 A 595-TUSB4020BIPHPRQ1
TUSB4020BIPHPQ1
Texas Instruments
1:
$9.27
381 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TUSB4020BIPHPQ1
Texas Instruments
USB Interface IC Two-Port USB 2.0 Hub 48-HTQFP -40 to 85 A 595-TUSB4020BIPHPRQ1
381 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.27
10
$7.18
25
$6.66
100
$6.09
250
Xem
250
$5.80
500
$5.64
1,000
$5.49
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Interface - I/O Expanders REMOTE 16BIT GPIO
PCA9671BS,118
NXP Semiconductors
1:
$2.40
5,938 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-PCA9671BS118
NXP Semiconductors
Interface - I/O Expanders REMOTE 16BIT GPIO
5,938 Có hàng
1
$2.40
10
$1.78
25
$1.63
100
$1.46
250
Xem
6,000
$1.18
250
$1.38
500
$1.34
1,000
$1.29
2,500
$1.26
6,000
$1.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
6,000
Các chi tiết
Interface - I/O Expanders 18-Port GPIO with LED Intensity Control,
MAX7314ATG+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$9.72
342 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX7314ATG
Analog Devices / Maxim Integrated
Interface - I/O Expanders 18-Port GPIO with LED Intensity Control,
342 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.72
10
$7.57
25
$6.24
75
$5.81
300
Xem
300
$5.76
1,050
$5.75
2,550
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Daughter Cards & OEM Boards Capacitive Touch Slider Wireling
AST1003
TinyCircuits
1:
$4.95
16 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
406-AST1003
TinyCircuits
Daughter Cards & OEM Boards Capacitive Touch Slider Wireling
16 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Interface - I/O Expanders Remote 8-Bit I/O Exp ander for I2C-Bus A ALT 595-PCF8574AN
PCF8574ANE4
Texas Instruments
1:
$4.38
191 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-PCF8574ANE4
Texas Instruments
Interface - I/O Expanders Remote 8-Bit I/O Exp ander for I2C-Bus A ALT 595-PCF8574AN
191 Có hàng
1
$4.38
10
$3.41
25
$2.89
100
$2.73
250
Xem
250
$2.59
500
$2.57
1,000
$2.41
2,500
$2.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Interface - I/O Expanders General-Purpose Outp ut Expander A 595-L A 595-LM8335TLE/NOPB
LM8335TLX/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.97
2,019 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM8335TLX/NOPB
Texas Instruments
Interface - I/O Expanders General-Purpose Outp ut Expander A 595-L A 595-LM8335TLE/NOPB
2,019 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.97
10
$2.89
25
$2.82
100
$2.74
250
Xem
3,000
$2.27
250
$2.70
500
$2.68
1,000
$2.52
3,000
$2.27
6,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Interface - I/O Expanders I C Port Expander with 4 Push-Pull Outpu
MAX7322ATE+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$6.06
236 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX7322ATE
Analog Devices / Maxim Integrated
Interface - I/O Expanders I C Port Expander with 4 Push-Pull Outpu
236 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.06
10
$4.65
25
$4.20
100
$3.77
300
Xem
300
$3.71
500
$3.60
1,000
$3.56
2,500
$3.51
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Interface - I/O Expanders 10 GPIO/Key Controller-No Pullup
ADP5585ACBZ-04-R7
Analog Devices
1:
$2.95
2,029 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADP5585ACBZ-04R7
Analog Devices
Interface - I/O Expanders 10 GPIO/Key Controller-No Pullup
2,029 Có hàng
1
$2.95
10
$2.21
25
$2.02
100
$1.82
3,000
$1.52
6,000
Xem
250
$1.72
500
$1.69
1,000
$1.60
6,000
$1.49
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Interface - I/O Expanders Keypad Decoder and I/O Exp Dfault Config
ADP5586ACBZ-00-R7
Analog Devices
1:
$2.95
1,035 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADP5586ACBZ-00R7
Analog Devices
Interface - I/O Expanders Keypad Decoder and I/O Exp Dfault Config
1,035 Có hàng
1
$2.95
10
$2.21
25
$2.02
100
$1.82
3,000
$1.54
6,000
Xem
250
$1.72
500
$1.69
1,000
$1.60
6,000
$1.51
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Data Conversion IC Development Tools Eval Kit/System MAX11617 (Low-Power, 4-/
MAX11617EVSYS+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$244.32
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX11617EVSYS+
Analog Devices / Maxim Integrated
Data Conversion IC Development Tools Eval Kit/System MAX11617 (Low-Power, 4-/
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Interface - I/O Expanders 60BIT IO EXPANDER W/EEPROM 27Kb
CY8C9560A-24AXIT
Infineon Technologies
1:
$13.15
1,484 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY8C9560A-24AXIT
Infineon Technologies
Interface - I/O Expanders 60BIT IO EXPANDER W/EEPROM 27Kb
1,484 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.15
10
$10.29
25
$9.58
100
$8.80
250
Xem
1,500
$7.59
250
$8.71
500
$8.20
1,000
$8.01
1,500
$7.59
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
Interface - I/O Expanders I C Port Expander with Eight Push-Pull O
MAX7324ATG+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$6.30
212 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX7324ATG
Analog Devices / Maxim Integrated
Interface - I/O Expanders I C Port Expander with Eight Push-Pull O
212 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.30
10
$4.83
25
$4.25
75
$4.05
300
Xem
300
$3.86
525
$3.74
1,050
$3.70
2,550
$3.64
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Daughter Cards & OEM Boards Audio Amplifier Wireling
AST1031
TinyCircuits
1:
$6.42
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
406-AST1031
TinyCircuits
Daughter Cards & OEM Boards Audio Amplifier Wireling
6 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Interface - I/O Expanders Column Keypad Scanner & GPIO Port Expand
ADP5588ACPZ-R7
Analog Devices
1:
$4.27
310 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADP5588ACPZ-R7
Analog Devices
Interface - I/O Expanders Column Keypad Scanner & GPIO Port Expand
310 Có hàng
1
$4.27
10
$3.23
25
$2.93
100
$2.69
250
Xem
1,500
$2.31
250
$2.55
500
$2.54
1,000
$2.37
1,500
$2.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
Communication ICs - Various Internal Memory Type
ML22Q533-NNNTBZ0BX
ROHM Semiconductor
1:
$13.52
360 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
755-ML22Q533NNTBZ0BX
NRND
ROHM Semiconductor
Communication ICs - Various Internal Memory Type
360 Có hàng
1
$13.52
10
$10.64
25
$9.89
100
$9.10
250
Xem
1,000
$7.81
250
$8.39
1,000
$7.81
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Audio A/D Converter ICs 92dB 16b Low-Pwr Ste reo ADC A 595-V320A A 595-V320ADC3001IYZHT
TLV320ADC3001IYZHR
Texas Instruments
1:
$3.52
618 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-V320ADC3001IYZHR
Texas Instruments
Audio A/D Converter ICs 92dB 16b Low-Pwr Ste reo ADC A 595-V320A A 595-V320ADC3001IYZHT
618 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.52
10
$2.65
25
$2.43
100
$2.19
3,000
$1.87
6,000
Xem
250
$2.08
500
$2.05
1,000
$1.95
6,000
$1.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Interface - I/O Expanders 16-bit translating I C-bus/SMBus I/O exp
TCAL6416DGSR
Texas Instruments
1:
$2.09
6,750 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TCAL6416DGSR
Sản phẩm Mới
Texas Instruments
Interface - I/O Expanders 16-bit translating I C-bus/SMBus I/O exp
6,750 Có hàng
1
$2.09
10
$1.55
25
$1.41
100
$1.26
250
Xem
5,000
$1.15
250
$1.19
500
$1.15
5,000
$1.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 600
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
Interface - I/O Expanders 22-bit SPI Level Translating I/O Expander with Agile I/O in HVQFN32 package
+1 hình ảnh
PCAL9722HNMP
NXP Semiconductors
1:
$1.71
56,822 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-PCAL9722HNMP
NXP Semiconductors
Interface - I/O Expanders 22-bit SPI Level Translating I/O Expander with Agile I/O in HVQFN32 package
56,822 Có hàng
1
$1.71
10
$1.25
25
$1.14
100
$1.01
250
Xem
6,000
$0.815
250
$0.949
500
$0.913
1,000
$0.907
6,000
$0.815
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
6,000
Các chi tiết
Interface - CODECs
AK4601VQ
Asahi Kasei Microdevices
1:
$5.01
2,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
412-AK4601VQ
Asahi Kasei Microdevices
Interface - CODECs
2,000 Có hàng
1
$5.01
10
$3.82
25
$3.52
100
$3.19
1,000
$2.89
2,000
Xem
250
$3.03
500
$2.94
2,000
$2.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Interface - I/O Expanders 16-bit low-voltage I C-bus and SMBus I/O
TCAL9539PWR
Texas Instruments
1:
$2.15
2,928 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TCAL9539PWR
Texas Instruments
Interface - I/O Expanders 16-bit low-voltage I C-bus and SMBus I/O
2,928 Có hàng
1
$2.15
10
$1.59
25
$1.45
100
$1.30
3,000
$1.09
6,000
Xem
250
$1.23
500
$1.19
1,000
$1.16
6,000
$1.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Interface - I/O Expanders 16-bit low-voltage I C-bus and SMBus I/O
TCAL9539RTWR
Texas Instruments
1:
$2.15
3,945 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TCAL9539RTWR
Texas Instruments
Interface - I/O Expanders 16-bit low-voltage I C-bus and SMBus I/O
3,945 Có hàng
1
$2.15
10
$1.59
25
$1.45
100
$1.30
250
Xem
5,000
$1.07
250
$1.23
500
$1.19
1,000
$1.16
2,500
$1.15
5,000
$1.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
Interface - I/O Expanders Automotive 16-bit lo w voltage I C/SMBus
TCAL9539RTWRQ1
Texas Instruments
1:
$3.16
5,359 Có hàng
15,000 Dự kiến 24/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TCAL9539RTWRQ1
Texas Instruments
Interface - I/O Expanders Automotive 16-bit lo w voltage I C/SMBus
5,359 Có hàng
15,000 Dự kiến 24/08/2026
1
$3.16
10
$2.36
25
$2.15
100
$1.93
250
Xem
5,000
$1.61
250
$1.82
500
$1.78
1,000
$1.69
2,500
$1.64
5,000
$1.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết