|
|
Digital Potentiometer ICs Sngl 8B NV I2C Rheo
- MCP4662-103E/UN
- Microchip Technology
-
1:
$1.66
-
4,769Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-MCP4662-103E/UN
|
Microchip Technology
|
Digital Potentiometer ICs Sngl 8B NV I2C Rheo
|
|
4,769Có hàng
|
|
|
$1.66
|
|
|
$1.39
|
|
|
$1.26
|
|
|
$1.22
|
|
|
$1.20
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
MCP4662
|
10 kOhms
|
150 PPM / C
|
20 %
|
Dual
|
256 Tap
|
Non Volatile
|
Serial (2-Wire, I2C)
|
2.5 V, 3.3 V, 5 V
|
2.5 uA
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
PCB Mount
|
SMD/SMT
|
MSOP-10
|
AEC-Q100
|
Linear
|
Tube
|
|
|
|
Digital Potentiometer ICs Sngl 8B NV I2C Rheo
- MCP4662T-103E/MF
- Microchip Technology
-
1:
$1.66
-
3,023Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-MCP4662T-103E/MF
|
Microchip Technology
|
Digital Potentiometer ICs Sngl 8B NV I2C Rheo
|
|
3,023Có hàng
|
|
|
$1.66
|
|
|
$1.39
|
|
|
$1.26
|
|
|
$1.25
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
MCP4662
|
10 kOhms
|
150 PPM / C
|
20 %
|
Dual
|
256 Tap
|
Non Volatile
|
Serial (2-Wire, I2C)
|
2.5 V, 3.3 V, 5 V
|
2.5 uA
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
PCB Mount
|
SMD/SMT
|
DFN-10
|
AEC-Q100
|
Linear
|
Reel, Cut Tape, MouseReel
|
|
|
|
Digital Potentiometer ICs Sngl 8B NV I2C Rheo
- MCP4662T-104E/MF
- Microchip Technology
-
1:
$1.66
-
2,358Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-MCP4662T-104E/MF
|
Microchip Technology
|
Digital Potentiometer ICs Sngl 8B NV I2C Rheo
|
|
2,358Có hàng
|
|
|
$1.66
|
|
|
$1.39
|
|
|
$1.26
|
|
|
$1.25
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
MCP4662
|
100 kOhms
|
150 PPM / C
|
20 %
|
Dual
|
256 Tap
|
Non Volatile
|
Serial (2-Wire, I2C)
|
2.5 V, 3.3 V, 5 V
|
2.5 uA
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
PCB Mount
|
SMD/SMT
|
DFN-10
|
AEC-Q100
|
Linear
|
Reel, Cut Tape, MouseReel
|
|
|
|
Digital Potentiometer ICs Sngl 8B NV I2C Rheo
- MCP4662-104E/UN
- Microchip Technology
-
1:
$1.66
-
237Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-MCP4662-104E/UN
|
Microchip Technology
|
Digital Potentiometer ICs Sngl 8B NV I2C Rheo
|
|
237Có hàng
|
|
|
$1.66
|
|
|
$1.39
|
|
|
$1.26
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
MCP4662
|
100 kOhms
|
150 PPM / C
|
20 %
|
Dual
|
257 Tap
|
Non Volatile
|
Serial (2-Wire, I2C)
|
2.7 V to 5 V
|
2.5 uA
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
PCB Mount
|
SMD/SMT
|
MSOP-10
|
AEC-Q100
|
Linear
|
Tube
|
|
|
|
Digital Potentiometer ICs Sngl 8B NV I2C Rheo
- MCP4662-502E/UN
- Microchip Technology
-
1:
$1.66
-
1,099Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-MCP4662-502E/UN
|
Microchip Technology
|
Digital Potentiometer ICs Sngl 8B NV I2C Rheo
|
|
1,099Có hàng
|
|
|
$1.66
|
|
|
$1.39
|
|
|
$1.26
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
MCP4662
|
5 kOhms
|
150 PPM / C
|
20 %
|
Dual
|
256 Tap
|
Non Volatile
|
Serial (2-Wire, I2C)
|
2.5 V, 3.3 V, 5 V
|
2.5 uA
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
PCB Mount
|
SMD/SMT
|
MSOP-10
|
AEC-Q100
|
Linear
|
Tube
|
|
|
|
Digital Potentiometer ICs Sngl 8B NV I2C Rheo
- MCP4662-503E/UN
- Microchip Technology
-
1:
$1.66
-
384Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-MCP4662-503E/UN
|
Microchip Technology
|
Digital Potentiometer ICs Sngl 8B NV I2C Rheo
|
|
384Có hàng
|
|
|
$1.66
|
|
|
$1.39
|
|
|
$1.26
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
MCP4662
|
50 kOhms
|
150 PPM / C
|
20 %
|
Dual
|
256 Tap
|
Non Volatile
|
Serial (2-Wire, I2C)
|
2.5 V, 3.3 V, 5 V
|
2.5 uA
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
PCB Mount
|
SMD/SMT
|
MSOP-10
|
AEC-Q100
|
Linear
|
Tube
|
|
|
|
Digital Potentiometer ICs Sngl 8B NV I2C Rheo
- MCP4662T-103E/UN
- Microchip Technology
-
1:
$1.66
-
1,029Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-MCP4662T-103E/UN
|
Microchip Technology
|
Digital Potentiometer ICs Sngl 8B NV I2C Rheo
|
|
1,029Có hàng
|
|
|
$1.66
|
|
|
$1.39
|
|
|
$1.26
|
|
|
$1.26
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
MCP4662
|
10 kOhms
|
150 PPM / C
|
20 %
|
Dual
|
256 Tap
|
Non Volatile
|
Serial (2-Wire, I2C)
|
2.5 V, 3.3 V, 5 V
|
2.5 uA
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
PCB Mount
|
SMD/SMT
|
MSOP-10
|
AEC-Q100
|
Linear
|
Reel, Cut Tape, MouseReel
|
|
|
|
Digital Potentiometer ICs Sngl 8B NV I2C Rheo
- MCP4662T-104E/UN
- Microchip Technology
-
2,500:
$1.26
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-MCP4662T-104E/UN
|
Microchip Technology
|
Digital Potentiometer ICs Sngl 8B NV I2C Rheo
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
|
|
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
|
|
|
MCP4662
|
100 kOhms
|
|
|
Dual
|
256 Tap
|
Non Volatile
|
Serial (2-Wire, I2C)
|
2.5 V, 3.3 V, 5 V
|
2.5 uA
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
PCB Mount
|
SMD/SMT
|
MSOP-10
|
AEC-Q100
|
|
Reel
|
|
|
|
Digital Potentiometer ICs Sngl 8B NV I2C Rheo
- MCP4662T-502E/MF
- Microchip Technology
-
3,300:
$1.26
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-MCP4662T-502E/MF
|
Microchip Technology
|
Digital Potentiometer ICs Sngl 8B NV I2C Rheo
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
|
|
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
|
|
|
MCP4662
|
5 kOhms
|
|
|
Dual
|
256 Tap
|
Non Volatile
|
Serial (2-Wire, I2C)
|
2.5 V, 3.3 V, 5 V
|
2.5 uA
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
PCB Mount
|
SMD/SMT
|
DFN-10
|
AEC-Q100
|
|
Reel
|
|
|
|
Digital Potentiometer ICs Sngl 8B NV I2C Rheo
- MCP4662T-502E/UN
- Microchip Technology
-
2,500:
$1.26
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-MCP4662T-502E/UN
|
Microchip Technology
|
Digital Potentiometer ICs Sngl 8B NV I2C Rheo
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
|
|
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
|
|
|
MCP4662
|
5 kOhms
|
|
|
Dual
|
256 Tap
|
Non Volatile
|
Serial (2-Wire, I2C)
|
2.5 V, 3.3 V, 5 V
|
2.5 uA
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
PCB Mount
|
SMD/SMT
|
MSOP-10
|
AEC-Q100
|
|
Reel
|
|
|
|
Digital Potentiometer ICs Sngl 8B NV I2C Rheo
- MCP4662T-503E/MF
- Microchip Technology
-
1:
$1.66
-
Thời gian sản xuất của nhà máy: 6 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-MCP4662T-503E/MF
|
Microchip Technology
|
Digital Potentiometer ICs Sngl 8B NV I2C Rheo
|
|
Thời gian sản xuất của nhà máy: 6 Tuần
|
|
|
$1.66
|
|
|
$1.39
|
|
|
$1.26
|
|
|
$1.26
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
MCP4662
|
50 kOhms
|
|
|
Dual
|
256 Tap
|
Non Volatile
|
Serial (2-Wire, I2C)
|
2.5 V, 3.3 V, 5 V
|
2.5 uA
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
PCB Mount
|
SMD/SMT
|
DFN-10
|
AEC-Q100
|
|
Reel, Cut Tape, MouseReel
|
|
|
|
Digital Potentiometer ICs Sngl 8B NV I2C Rheo
- MCP4662T-503E/UN
- Microchip Technology
-
2,500:
$1.26
-
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
|
Mã Phụ tùng của Mouser
579-MCP4662T-503E/UN
|
Microchip Technology
|
Digital Potentiometer ICs Sngl 8B NV I2C Rheo
|
|
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
|
|
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
|
|
|
MCP4662
|
50 kOhms
|
|
|
Dual
|
256 Tap
|
Non Volatile
|
Serial (2-Wire, I2C)
|
2.5 V, 3.3 V, 5 V
|
2.5 uA
|
- 40 C
|
+ 125 C
|
PCB Mount
|
SMD/SMT
|
MSOP-10
|
AEC-Q100
|
|
Reel
|
|