Ethernet ICs 2 Port GbE Cu/Fiber PHY with SGMII/RGMII & IEEE 1588
VSC8572XKS-02
Microchip Technology
1:
$39.69
229 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8572XKS-02
Microchip Technology
Ethernet ICs 2 Port GbE Cu/Fiber PHY with SGMII/RGMII & IEEE 1588
229 Có hàng
1
$39.69
25
$33.06
90
$32.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 4 Port GbE Cu/Fiber PHY with (Q)SGMII and IEEE 1588
VSC8574XKS-02
Microchip Technology
1:
$71.42
39 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8574XKS-02
Microchip Technology
Ethernet ICs 4 Port GbE Cu/Fiber PHY with (Q)SGMII and IEEE 1588
39 Có hàng
1
$71.42
25
$59.51
90
$58.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 2 Port GbE Cu/Fiber PHY with SGMII, Premium IEEE 1588 & MACsec (Ind. Temp)
VSC8582XKS-14
Microchip Technology
1:
$63.14
88 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8582XKS-14
Microchip Technology
Ethernet ICs 2 Port GbE Cu/Fiber PHY with SGMII, Premium IEEE 1588 & MACsec (Ind. Temp)
88 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100/1000 BaseT Dual Phy
VSC8662XIC
Microchip Technology
1:
$22.76
152 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8662XIC
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100/1000 BaseT Dual Phy
152 Có hàng
1
$22.76
10
$16.89
25
$15.54
84
$15.53
504
Xem
504
$15.46
1,008
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100/1000 BaseT Dual Phy
VSC8662XIC-03
Microchip Technology
1:
$23.71
119 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8662XIC-03
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100/1000 BaseT Dual Phy
119 Có hàng
1
$23.71
10
$20.63
25
$20.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100/1000 BaseT Quad Phy
VSC8664XIC
Microchip Technology
1:
$24.57
93 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8664XIC
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100/1000 BaseT Quad Phy
93 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs PCIe 3.1 2.5GT/s to RGMII Ethernet Bridge. Industrial temp.
LAN7431-I/YXX
Microchip Technology
1:
$8.55
327 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN7431-I/YXX
Microchip Technology
Ethernet ICs PCIe 3.1 2.5GT/s to RGMII Ethernet Bridge. Industrial temp.
327 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.55
25
$7.13
100
$7.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
USB Interface IC USB3.1 Gen1 to 10/100/1000 Ethernet Bridge, Industrial temp.
LAN7800-I/VSX
Microchip Technology
1:
$10.87
1,156 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN7800-I/VSX
Microchip Technology
USB Interface IC USB3.1 Gen1 to 10/100/1000 Ethernet Bridge, Industrial temp.
1,156 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.87
25
$9.04
100
$8.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
USB Interface IC USB3.1 Gen1 to 10/100/1000 Ethernet Bridge, Industrial temp.
LAN7800-I/Y9X
Microchip Technology
1:
$10.87
423 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN7800-I/Y9X
Microchip Technology
USB Interface IC USB3.1 Gen1 to 10/100/1000 Ethernet Bridge, Industrial temp.
423 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.87
25
$9.04
100
$8.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
USB Interface IC USB3.1 Gen1 to 10/100/1000 Ethernet Bridge
LAN7800/VSX
Microchip Technology
1:
$8.68
844 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN7800/VSX
Microchip Technology
USB Interface IC USB3.1 Gen1 to 10/100/1000 Ethernet Bridge
844 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.68
25
$7.23
100
$7.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
USB Interface IC USB3.1 Gen1 to 10/100/1000 Ethernet Bridge
LAN7800/Y9X
Microchip Technology
1:
$8.68
415 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN7800/Y9X
Microchip Technology
USB Interface IC USB3.1 Gen1 to 10/100/1000 Ethernet Bridge
415 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.68
25
$7.23
100
$7.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs USB3.1 Gen1 to RGMII Ethernet Bridge
+1 hình ảnh
LAN7801/9JX
Microchip Technology
1:
$7.95
299 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN7801/9JX
Microchip Technology
Ethernet ICs USB3.1 Gen1 to RGMII Ethernet Bridge
299 Có hàng
1
$7.95
25
$6.62
100
$6.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs USB3.1 Gen1 to RGMII Ethernet Bridge, Industrial temp.
+1 hình ảnh
LAN7801T-I/9JX
Microchip Technology
1:
$10.07
2,330 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN7801T-I/9JX
Microchip Technology
Ethernet ICs USB3.1 Gen1 to RGMII Ethernet Bridge, Industrial temp.
2,330 Có hàng
1
$10.07
25
$8.39
100
$8.30
3,300
$8.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
USB Interface IC USB2.0/HSIC to 10/100/1000 Ethernet Bridge, Industrial temp.
LAN7850-I/8JX
Microchip Technology
1:
$9.63
594 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN7850-I/8JX
Microchip Technology
USB Interface IC USB2.0/HSIC to 10/100/1000 Ethernet Bridge, Industrial temp.
594 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.63
25
$8.01
100
$7.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
USB Interface IC USB2.0/HSIC to 10/100/1000 Ethernet Bridge
LAN7850/8JX
Microchip Technology
1:
$7.71
1,236 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN7850/8JX
Microchip Technology
USB Interface IC USB2.0/HSIC to 10/100/1000 Ethernet Bridge
1,236 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.71
25
$6.43
100
$6.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs MII/RMII 10/100 Eth Ethernet Transceiver
LAN8710A-EZC-TR-ABC
Microchip Technology
1:
$1.11
4,825 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8710AEZCTRABC
Microchip Technology
Ethernet ICs MII/RMII 10/100 Eth Ethernet Transceiver
4,825 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.11
25
$0.92
100
$0.91
5,000
$0.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Small Footprint RMII RMII 10/100 Ethernet
LAN8720A-CP-ABC
Microchip Technology
1:
$1.03
7,335 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8720ACPABC
Microchip Technology
Ethernet ICs Small Footprint RMII RMII 10/100 Ethernet
7,335 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.03
25
$0.86
100
$0.846
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Small Footprint RMII RMII 10/100 Ethernet
LAN8720A-CP-TR-ABC
Microchip Technology
1:
$1.03
3,062 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8720ACPTRABC
Microchip Technology
Ethernet ICs Small Footprint RMII RMII 10/100 Ethernet
3,062 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.03
25
$0.86
100
$0.846
5,000
$0.846
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Small Footprint RMII 10/100 Ethernet
LAN8720AI-CP-TR-ABC
Microchip Technology
1:
$1.28
4,724 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8720AICPTRABC
Microchip Technology
Ethernet ICs Small Footprint RMII 10/100 Ethernet
4,724 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.28
25
$1.07
100
$1.05
5,000
$1.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Small Footprint MII/RMII 10/100 Energy Efficient Ethernet Transceiver
LAN8740A-EN
Microchip Technology
1:
$1.66
3,454 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8740A-EN
Microchip Technology
Ethernet ICs Small Footprint MII/RMII 10/100 Energy Efficient Ethernet Transceiver
3,454 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.66
25
$1.38
100
$1.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Small Footprint MII/RMII 10/100 Energy Efficient Ethernet Transceiver
LAN8740A-EN-TR
Microchip Technology
1:
$1.66
6,319 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8740A-EN-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs Small Footprint MII/RMII 10/100 Energy Efficient Ethernet Transceiver
6,319 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.66
25
$1.38
100
$1.37
5,000
$1.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Small Footprint MII/RMII 10/100 Energy Efficient Ethernet Transceiver
LAN8740AI-EN
Microchip Technology
1:
$2.07
1,278 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8740AI-EN
Microchip Technology
Ethernet ICs Small Footprint MII/RMII 10/100 Energy Efficient Ethernet Transceiver
1,278 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.07
25
$1.73
100
$1.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Small Footprint MII/RMII 10/100 Energy Efficient Ethernet Transceiver
LAN8740AI-EN-TR
Microchip Technology
1:
$2.07
5,563 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8740AI-EN-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs Small Footprint MII/RMII 10/100 Energy Efficient Ethernet Transceiver
5,563 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.07
25
$1.73
100
$1.70
5,000
$1.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Small Footprint RMII 10/100 Ethernet Transceiver
LAN8742A-CZ
Microchip Technology
1:
$1.53
2,021 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8742A-CZ
Microchip Technology
Ethernet ICs Small Footprint RMII 10/100 Ethernet Transceiver
2,021 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.53
25
$1.28
100
$1.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs GMII 10/100/1000 Ethernet Tranceiver with HP Auto-MDIX
LAN8820I-ABZJ
Microchip Technology
1:
$6.98
1,159 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8820I-ABZJ
Microchip Technology
Ethernet ICs GMII 10/100/1000 Ethernet Tranceiver with HP Auto-MDIX
1,159 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.98
25
$5.82
100
$5.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết