NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tube), Single SPI DataFlash
AT45DB021E-SHN-B
Renesas / Dialog
1:
$1.51
30,507 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
556-AT45DB021E-SHN-B
Renesas / Dialog
NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tube), Single SPI DataFlash
30,507 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.51
10
$1.41
25
$1.37
50
$1.34
90
Xem
90
$1.30
270
$1.26
540
$1.23
1,080
$1.13
2,520
$1.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EEPROM 2.5-5.5V, 5MHz, Ind Tmp, 8-SOIC-N
AT25M02-SSHD-T
Microchip Technology
1:
$2.76
6,049 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-AT25M02-SSHD-T
Microchip Technology
EEPROM 2.5-5.5V, 5MHz, Ind Tmp, 8-SOIC-N
6,049 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.76
100
$2.41
250
$2.38
500
$2.37
4,000
$2.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash
AT45DB021E-SSHNHC-T
Renesas / Dialog
1:
$1.53
21,565 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
988-A45DB021ESSHNHCT
Renesas / Dialog
NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash
21,565 Có hàng
1
$1.53
10
$1.44
25
$1.40
50
$1.37
100
Xem
4,000
$1.07
100
$1.34
250
$1.30
500
$1.26
1,000
$1.23
4,000
$1.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tube), Single SPI DataFlash
AT45DB021E-SSHN-B
Renesas / Dialog
1:
$1.47
3,637 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
556-AT45DB021E-SSHNB
Renesas / Dialog
NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tube), Single SPI DataFlash
3,637 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.47
10
$1.38
25
$1.34
50
$1.31
98
Xem
98
$1.27
294
$1.23
588
$1.20
1,078
$1.18
2,548
$1.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, DFN 2x3 (Tape & Reel), Single, Dual SPI NOR flash
AT25DF021A-MAHN-T
Renesas / Dialog
1:
$1.46
4,153 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
724-AT25DF021AMAHNT
Renesas / Dialog
NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, DFN 2x3 (Tape & Reel), Single, Dual SPI NOR flash
4,153 Có hàng
1
$1.46
10
$1.37
25
$1.33
50
$1.30
100
Xem
5,000
$0.908
100
$1.27
250
$1.24
500
$1.21
1,000
$1.18
5,000
$0.908
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
EPROM 2Mb (256Kx8) OTP 3V 120ns
AT27LV020A-12JU
Microchip Technology
1:
$5.12
545 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
556-AT27LV020A12JU
Microchip Technology
EPROM 2Mb (256Kx8) OTP 3V 120ns
545 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EPROM 55NS, PLCC, IND TEMP, GREEN
+1 hình ảnh
AT27C020-55JU-T
Microchip Technology
1:
$4.76
1,294 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-AT27C020-55JU-T
Microchip Technology
EPROM 55NS, PLCC, IND TEMP, GREEN
1,294 Có hàng
1
$4.76
500
$4.24
750
$4.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
750
Các chi tiết
NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, DFN 5x6 (Tray), Single SPI DataFlash
AT45DB021E-MHN-Y
Renesas / Dialog
1:
$1.68
8,881 Có hàng
5 Dự kiến 29/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
556-AT45DB021E-MHN-Y
Renesas / Dialog
NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, DFN 5x6 (Tray), Single SPI DataFlash
8,881 Có hàng
5 Dự kiến 29/07/2026
Bao bì thay thế
1
$1.68
10
$1.58
25
$1.53
50
$1.50
100
Xem
100
$1.46
250
$1.42
570
$1.39
1,140
$1.26
2,850
$1.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash
AT45DB021E-SSHNHA-T
Renesas / Dialog
1:
$1.53
2,690 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
988-A45DB021ESSHNHAT
Renesas / Dialog
NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash
2,690 Có hàng
1
$1.53
10
$1.44
25
$1.40
50
$1.37
100
Xem
4,000
$1.20
100
$1.34
250
$1.30
500
$1.26
1,000
$1.23
4,000
$1.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash (Micron M25PE Replacement)
AT25PE20-SSHN-T
Renesas / Dialog
1:
$1.49
10,574 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
988-AT25PE20-SSHN-T
Renesas / Dialog
NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash (Micron M25PE Replacement)
10,574 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.49
10
$1.40
25
$1.36
50
$1.33
100
Xem
4,000
$1.06
100
$1.30
250
$1.26
500
$1.23
1,000
$1.21
4,000
$1.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash
AT45DB021E-SHNHA-T
Renesas / Dialog
1:
$1.58
8,180 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
988-AT45DB021ESHNHAT
Renesas / Dialog
NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash
8,180 Có hàng
1
$1.58
10
$1.48
25
$1.44
50
$1.41
100
Xem
2,000
$1.04
100
$1.38
250
$1.33
500
$1.30
1,000
$1.27
2,000
$1.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 256 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash
AT45DB021E-SHN2B-T
Renesas / Dialog
1:
$1.51
3,333 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
556-AT45DB021ESHN2BT
Renesas / Dialog
NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 256 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash
3,333 Có hàng
1
$1.51
10
$1.41
25
$1.37
50
$1.34
100
Xem
2,000
$1.02
100
$1.31
250
$1.27
500
$1.24
1,000
$1.21
2,000
$1.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
NOR Flash 4.5 to 5.5 2Mbit Multi-Purpose Flash
SST39SF020A-55-4C-NHE
Microchip Technology
1:
$2.36
1,027 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-39SF020A5CNHE
Microchip Technology
NOR Flash 4.5 to 5.5 2Mbit Multi-Purpose Flash
1,027 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.36
10
$2.30
30
$2.11
120
$2.08
270
Xem
270
$2.07
510
$2.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
NOR Flash 2 Mbit, Ultra Low Energy, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, DFN 2x3 (Tape & Reel), Single, Dual, Quad SPI NOR flash
AT25EU0021A-MAHN-T
Renesas / Dialog
1:
$0.34
14,312 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
724-AT25EU0021AMAHNT
Renesas / Dialog
NOR Flash 2 Mbit, Ultra Low Energy, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, DFN 2x3 (Tape & Reel), Single, Dual, Quad SPI NOR flash
14,312 Có hàng
1
$0.34
10
$0.316
25
$0.309
50
$0.302
100
Xem
5,000
$0.207
100
$0.296
250
$0.288
500
$0.281
1,000
$0.275
5,000
$0.207
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, TSSOP (Tape & Reel), Single, Dual SPI NOR flash
AT25DF021A-XMHN-T
Renesas / Dialog
1:
$1.40
4,424 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
988-AT25DF021AXMHNT
Renesas / Dialog
NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, TSSOP (Tape & Reel), Single, Dual SPI NOR flash
4,424 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.40
10
$1.31
25
$1.27
50
$1.25
100
Xem
4,000
$1.07
100
$1.22
250
$1.18
500
$1.15
1,000
$1.13
4,000
$1.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM
CY62137EV30LL-45ZSXI
Infineon Technologies
1:
$5.28
655 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY37EV30LL45ZSXI
Infineon Technologies
SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM
655 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.28
10
$4.92
25
$4.77
50
$4.66
100
Xem
100
$4.13
250
$4.00
500
$3.55
675
$2.94
2,700
$2.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM
CY62136EV30LL-45BVXI
Infineon Technologies
1:
$3.72
2,265 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY36EV30LL45BVXI
Infineon Technologies
SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM
2,265 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.72
10
$2.95
25
$2.87
50
$2.81
100
Xem
100
$2.72
250
$2.62
500
$2.58
2,400
$2.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SRAM 2Mb 3V 45ns 256K x 8 LP SRAM
CY62138EV30LL-45BVXI
Infineon Technologies
1:
$3.60
850 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY38EV30LL45BVXI
Infineon Technologies
SRAM 2Mb 3V 45ns 256K x 8 LP SRAM
850 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.60
10
$3.35
25
$3.25
50
$3.18
100
Xem
100
$3.10
250
$2.95
500
$2.93
960
$2.60
2,880
$2.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SRAM 2Mb 3V 45ns 256K x 8 LP SRAM
CY62138FV30LL-45ZAXIT
Infineon Technologies
1:
$3.27
1,446 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY8FV30LL45ZAXIT
Infineon Technologies
SRAM 2Mb 3V 45ns 256K x 8 LP SRAM
1,446 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.27
10
$3.06
25
$2.97
50
$2.90
100
Xem
1,500
$2.31
100
$2.83
250
$2.74
500
$2.70
1,000
$2.31
1,500
$2.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM
CY62137EV30LL-45ZSXIT
Infineon Technologies
1:
$5.28
744 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7EV30LL45ZSXIT
Infineon Technologies
SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM
744 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.28
10
$4.92
25
$4.77
50
$4.66
1,000
$4.28
2,000
Xem
100
$4.55
250
$4.40
500
$4.29
2,000
$4.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
F-RAM FRAM
CY15V102QN-50SXI
Infineon Technologies
1:
$13.46
812 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY15V102QN-50SXI
Infineon Technologies
F-RAM FRAM
812 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.46
10
$12.49
25
$12.11
50
$11.79
100
Xem
100
$11.49
250
$10.90
470
$9.99
940
$9.83
2,820
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SRAM 2Mb 3V 45ns 256K x 8 LP SRAM
CY62138FV30LL-45ZAXI
Infineon Technologies
1:
$3.27
1,507 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY38FV30LL45ZAXI
Infineon Technologies
SRAM 2Mb 3V 45ns 256K x 8 LP SRAM
1,507 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.27
10
$3.06
25
$2.97
50
$2.90
100
Xem
100
$2.48
250
$2.41
500
$2.39
1,170
$2.36
2,340
$2.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SRAM SRAM 2MB ADV. 3V TSOP44 55NS -40TO85C
R1LV0216BSB-5SI#S1
Renesas Electronics
1:
$3.32
960 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
968-R1LV0216BSB5SIS1
Renesas Electronics
SRAM SRAM 2MB ADV. 3V TSOP44 55NS -40TO85C
960 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.32
10
$3.10
25
$3.01
50
$2.94
1,000
$2.64
2,000
Xem
100
$2.88
250
$2.78
500
$2.72
2,000
$2.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
NVRAM 2048k Nonvolatile SRAM
DS1249Y-70IND#
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$120.07
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS1249Y-70IND#-
Analog Devices / Maxim Integrated
NVRAM 2048k Nonvolatile SRAM
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
F-RAM 2Mbit FeRAM with SPI serial interface - SOP8 tube
MB85RS2MTAPNF-G-BDE1
RAMXEED
1:
$14.51
80 Có hàng
85 Dự kiến 16/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
249-MB85RS2APNFGBDE1
RAMXEED
F-RAM 2Mbit FeRAM with SPI serial interface - SOP8 tube
80 Có hàng
85 Dự kiến 16/07/2026
1
$14.51
10
$13.49
25
$13.09
50
$12.78
85
$9.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết