Window Bộ so sánh analog

Kết quả: 99
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Loại đầu ra Thời gian phản hồi Loại bộ so sánh Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Texas Instruments Analog Comparators Automotive low-power window comparator w 21,917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT SOT-23-6 1 Channel Open Drain Window 1.8 V 18 V 6 uA 40 mA 2 mV 15 nA - 40 C + 125 C TLV6700 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Analog Comparators Low power high volt age window comparato A 595-TLV6710DDCR 8,228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT SOT-23-6 2 Channel Open Drain 9.9 us Window 1.8 V 36 V 8 uA 40 mA 3 mV 25 nA - 40 C + 125 C TLV6710 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Analog Comparators Nanopower Comp w/ Ref 9,149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT DFN-8 1 Channel CMOS, TTL 60 us Window 2 V 11 V 300 nA 1.8 mA 12 mV 1 uA - 40 C + 85 C LTC1540 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Analog Comparators 220ns, 12 A, 6-Bump WLP Comparators with Shutdown 22,432Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT WLP-6 1 Channel Push-Pull 220 ns Window 1.7 V 5.5 V 12 uA 8 mA 500 uV 140 nA - 40 C + 125 C MAX40009 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Analog Comparators Ultralow Pwr 4x Comps w/ Ref 465Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 4 Channel CMOS, TTL 12 us Window 11 V 11 V 8.5 uA 1.8 mA 3 mV 1 uA 0 C + 70 C LTC1444 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Analog Comparators 220ns, 12 A, 6-Bump WLP Comparators with Shutdown 13,546Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT WLP-6 1 Channel Open Drain 220 ns Window 1.7 V 5.5 V 12 uA 8 mA 500 uV 140 nA - 40 C + 125 C MAX40008 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Analog Comparators Ultralow Pwr 1x/2x Comp w/ Ref 2,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT DFN-8 1 Channel CMOS, TTL 12 us Window 2 V 11 V 2.1 uA 1.8 mA 3 mV 1 uA - 40 C + 85 C LTC1440 Tube
Analog Devices Analog Comparators Ultralow Pwr 4x Comps w/ Ref 2,343Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 4 Channel CMOS, TTL 12 us Window 2 V 11 V 8.5 uA 1.8 mA 3 mV 1 uA - 40 C + 85 C LTC1443 Tube
Analog Devices Analog Comparators Ultralow Pwr 4x Comps w/ Ref 2,541Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT DFN-16 4 Channel CMOS, TTL 12 us Window 11 V 11 V 8.5 uA 1.8 mA 3 mV 1 uA - 40 C + 85 C LTC1444 Tube
Analog Devices Analog Comparators Nanopower Comp w/ Ref 1,952Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MSOP-8 1 Channel CMOS, TTL 60 us Window 2 V 11 V 300 nA 1.8 mA 16 mV 1 uA 0 C + 70 C LTC1540 Tube
Analog Devices Analog Comparators Ultralow Pwr 1x/2x Comp w/ Ref 2,342Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT MSOP-8 1 Channel CMOS, TTL 12 us Window 2 V 11 V 2.1 uA 1.8 mA 3 mV 1 uA - 40 C + 85 C LTC1440 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Analog Comparators Ultralow Pwr 1x/2x Comp w/ Ref 570Có hàng
600Dự kiến 10/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 1 Channel CMOS, TTL 12 us Window 2 V 11 V 2.1 uA 1.8 mA 3 mV 1 uA - 40 C + 85 C LTC1440 Tube
Texas Instruments Analog Comparators Automotive low-power window comparator w 6,629Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT WSON-6 1 Channel Open Drain Window 1.8 V 18 V 6 uA 40 mA 2 mV 15 nA - 40 C + 125 C TLV6700 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics Analog Comparators Micropower dual CMOS voltage comparators 11,521Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT DFN-8 2 Channel Open Drain 2.5 us Window 2.7 V 16 V 5 uA 20 mA 5 mV 1 pA - 40 C + 125 C TSX393 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Analog Comparators Ultralow Pwr 1x/2x Comp w/ Ref 1,189Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT SOIC-8 1 Channel CMOS, TTL 12 us Window 2 V 11 V 2.1 uA 1.8 mA 3 mV 1 uA 0 C + 70 C LTC1440 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Analog Comparators Ultralow Pwr 1x/2x Comp 228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-8 2 Channel CMOS, TTL 12 us Window 2 V 11 V 3.5 uA 1.8 mA 3 mV 1 uA 0 C + 70 C LTC1441 Tube
Analog Devices Analog Comparators Ultralow Pwr 4x Comps w/ Ref 142Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT DFN-16 4 Channel CMOS, TTL 12 us Window 2 V 11 V 8.5 uA 1.8 mA 3 mV 1 uA - 40 C + 85 C LTC1443 Tube
Analog Devices Analog Comparators Ultralow Pwr 4x Comps w/ Ref 162Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 4 Channel CMOS, TTL 12 us Window 2 V 11 V 8.5 uA 1.8 mA 3 mV 1 uA 0 C + 70 C LTC1445 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Analog Comparators Ultra-Small, Low-Power Window Comparator 1,187Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT SOT-23-5 1 Channel Push-Pull 25 us Window 1 V 5.5 V 1.35 uA 750 uA - 40 C + 85 C MAX9065 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Analog Comparators Nanopower Comp w/ Ref 265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 1 Channel CMOS, TTL 60 us Window 2 V 11 V 300 nA 1.8 mA 12 mV 1 uA - 40 C + 85 C LTC1540 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Analog Comparators Quad, Ultra-Low-Power, 200 Mbps Driver/C 99Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-80 4 Channel 5.1 ns Window 1 V 5.2 V 120 uA 25 mA 10 mV 100 uA 0 C + 70 C MAX19005 Tray
Microchip Technology Analog Comparators Quad, Push/Pull Comparator with POR 2,668Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT TSSOP-14 4 Channel Push-Pull Window 1.8 V 5.5 V 7 mV - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Texas Instruments Analog Comparators Automotive-grade hi gh-speed single rai 2,850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 25
: 3,000

SMD/SMT SOT-23-6 1 Channel Push-Pull Window 2.2 V 5.5 V 3.2 mA 1 mV 2 pA - 40 C + 125 C TLV3501AQDBVRQ1G4 Reel, Cut Tape
Texas Instruments Analog Comparators Single high voltage low power comparato 2,893Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 25
: 3,000

SMD/SMT SC-70-5 1 Channel Open Collector Window 2.2 V 36 V 55 uA 500 uV 5 nA - 40 C + 125 C TLV1701AIDCKRG4 Reel, Cut Tape
Texas Instruments Analog Comparators 40V nanopower dual c omparator with push 1,856Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 400
: 2,500

SMD/SMT VSSOP-8 2 Channel Push-Pull Window 1.8 V 40 V 850 nA 440 nA 4.4 mV 1.5 nA - 40 C + 125 C TLV1852 Reel, Cut Tape, MouseReel