Analog Devices Inc. Bộ khuếch đại vi sai

Kết quả: 430
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Differential Amplifiers Nxt Gen High Common Mode Voltage Dif Amp 3,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8479 1 Channel 130 kHz 9 V/us 80 dB 55 mA 500 uV 36 V 5 V 550 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers MiniSO Lo-Cost Hi-Spd Differential Amp 5,349Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

AD8132 1 Channel 350 MHz 1200 V/us - 70 dB 70 mA 7 uA 1 mV 11 V 2.8 V 10.7 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Low Cost, High Spd Diff Amp 19,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4830-2 2 Channel 84 MHz 300 V/us 65 dB 294 mA 5.5 V 2.9 V 6.8 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers UltraLw Distortion Crnt Fdbck ADC Driver 1,941Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADA4927-1 1 Channel 2.3 GHz 5000 V/us - 93 dB 65 mA 15 uA 300 uV 11 V 4.5 V 20 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers UNITY-GAIN DIFF AMP IC 24,999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AMP03 1 Channel 3 MHz 9.5 V/us 90 dB 45 mA 200 uV 36 V 10 V 2.6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply Diff Amp w/Bipolar Output 46,158Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8205 1 Channel 50 kHz 0.5 V/us 78 dB 2 mV 5.5 V 4.5 V 2 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Funnel Amp/Next Gen AD8275 36,158Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8475 1 Channel 150 MHz 50 V/us 76 dB 110 mA 50 uV 10 V 3 V 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-10 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Fixed Gain 1,2&3 Diff ADC Driver 1,635Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4950-2 2 Channel 750 MHz 2900 V/us - 60 dB 114 mA 1 uA 800 uV 11 V 3 V 9.5 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers uSOIC Hi CM Vltg Gain Prog Diff Amp 17,602Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD628 1 Channel 600 kHz 0.3 V/us 75 dB 3 nA 1.5 mV 36 V 4.5 V 1.6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers G 3 1 MHz Diff Amp 5,699Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8216 1 Channel 3 MHz 15 V/us 90 dB 500 uV 5.5 V 4.5 V 1 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers SINGLE SUPPLY DIFF IN AMP 5,103Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD626 1 Channel 100 kHz 0.22 V/us 90 dB 12 mA 1.9 mV 12 V 2.4 V 230 uA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Funnel Amp/Next Gen AD8275 4,728Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8475 1 Channel 150 MHz 50 V/us 86 dB 110 mA 50 uV 10 V 3 V 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-10 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers UltraLw Distortion Crnt Fdbck ADC Driver 6,502Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4927-1 1 Channel 2.3 GHz 5000 V/us - 93 dB 65 mA 15 uA 300 uV 11 V 4.5 V 20 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers UltraLow Noise Driver for Low Volt ADC 1,523Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4930-2 2 Channel 1.35 GHz 3400 V/us - 82 dB 30 mA - 16 uA 3.1 mV 5.25 V 3 V 34 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Lw Cst/Lw Pwr Diff ADC Driver 35,959Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADA4932-1 1 Channel 560 MHz 2800 V/us - 100 dB 80 mA - 100 nA 500 uV 11 V 3 V 9.6 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Sub 10M W ADC Driver for PULSAR Family 15,682Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4940-2 2 Channel 260 MHz 95 V/us 86 dB 46 mA - 1.1 uA 350 uV 7 V 3 V 1.25 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers SINGLE SUPPLY DIFF IN AMP 1,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD626 1 Channel 100 kHz 0.22 V/us 90 dB 12 mA 1.9 mV 12 V 2.4 V 230 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 5,218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 3.2 MHz 1.5 V/us 90 dB 30 mA 400 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers High BW, Dual Diff Amp 9,972Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8274 1 Channel 10 MHz 20 V/us 83 dB 90 mA 300 uV 36 V 5 V 2.6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply 16 to18 bit Diff ADC Drvr 7,609Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4941-1 1 Channel 31 MHz 22 V/us 105 dB 25 mA 4.5 uA 100 uV 12 V 2.7 V 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Fixed Gain 1,2&3 Diff ADC Driver 12,813Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4950-1 1 Channel 750 MHz 2900 V/us - 60 dB 114 mA 1 uA 800 uV 11 V 3 V 9.5 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 30MHz, 1000V/ s Gain Sel Amp 5,198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1995 1 Channel 32 MHz 1000 V/us 65 dB 120 mA 600 nA 2.5 mV 36 V 2.5 V 6.7 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-10 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 4,415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 3.2 MHz 1.5 V/us 90 dB 30 mA 250 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA 0 C + 70 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp 9,331Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1990 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 75 dB 20 mA 800 uV 36 V 2.7 V 105 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC 275MHz High-Speed Diff'l Receiver 507Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8129 1 Channel 200 MHz 1060 V/us 110 dB 40 mA 2 uA 200 uV 25.2 V 4.5 V 10.8 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube