Analog Devices Inc. Bộ khuếch đại vi sai

Kết quả: 430
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Differential Amplifiers MiniSO LoCost HiSpd Different'l Receiver 1,819Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

AD8130 1 Channel 270 MHz 1090 V/us 110 dB 40 mA 2 uA 400 uV 25.2 V 4.5 V 10.8 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers High Performance Low Noise ADC Driver 1,643Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

AD8139 1 Channel 410 MHz 800 V/us 84 dB 100 mA 8 uA 150 uV 12 V 5 V 24.5 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT LFCSP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers High CMN Mode Sngl Supply Bidir Diff Amp 917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8205 1 Channel 50 kHz 0.5 V/us 78 dB 2 mV 5.5 V 4.5 V 2 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 10MHz LowDistortion G=0.2 Difference AMP 1,877Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8275 1 Channel 15 MHz 25 V/us 86 dB 30 mA 10 pA 150 uV 15 V 3.3 V 1.9 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers ADSL Line Driver 817Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

AD8390A 1 Channel 45 MHz 260 V/us 69 dB 400 mA - 7 uA 1 mV 24 V 10 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers UltraLow Dist Low Vltg ADC Driver 298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADA4930-1 1 Channel 1.35 GHz 3400 V/us - 82 dB 30 mA - 16 uA 3.1 mV 5.25 V 3 V 34 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC Hi CM Vltg Gain Prog Diff Amp 1,205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

AD628 1 Channel 600 kHz 0.3 V/us 75 dB 3 nA 1.5 mV 36 V 4.5 V 1.6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC Lo-Cost Hi-Spd Differential Amp 2,668Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8132 1 Channel 350 MHz 1200 V/us - 70 dB 70 mA 7 uA 1 mV 11 V 2.8 V 10.7 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply Diff Amp w/Bipolar Output 7,458Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

AD8205 1 Channel 50 kHz 0.5 V/us 78 dB 2 mV 5.5 V 4.5 V 2 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers High BW, G = 0.5, 1, 2, 3 1,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8271 1 Channel 15 MHz 30 V/us 92 dB 100 mA 500 nA 300 uV 36 V 5 V 2.6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-10 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 10MHz LowDistortion G=0.2 Difference AMP 1,510Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8275 1 Channel 15 MHz 25 V/us 80 dB 30 mA 10 pA 300 uV 15 V 3.3 V 1.9 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers UNIT-GAIN DIFF AMP IC 1,422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AMP03 1 Channel 3 MHz 9.5 V/us 90 dB 45 mA 200 uV 36 V 10 V 2.6 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp 3,429Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

LT1990 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 68 dB 20 mA 800 uV 36 V 2.7 V 105 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC 275MHz High-Speed Diff'l Receiver 1,287Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8129 1 Channel 200 MHz 1060 V/us 110 dB 40 mA 2 uA 200 uV 25.2 V 4.5 V 10.8 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 10MHz LowDistortion G=0.2 Difference AMP 4,561Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8275 1 Channel 15 MHz 25 V/us 80 dB 30 mA 10 pA 300 uV 15 V 3.3 V 1.9 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers DualDifferenceAmpLowPwrG1 1,762Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8277 2 Channel 550 kHz 1.1 V/us 86 dB 15 mA 100 uV 36 V 2 V 200 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers DualDifferenceAmpLowPwrG1 925Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8277 2 Channel 550 kHz 1.1 V/us 86 dB 15 mA 100 uV 36 V 2 V 200 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Low Power, Wide Supply Range, Low Cost Difference Amplifiers, G = , 2 1,345Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8278 1 Channel 1 MHz 1.4 V/us 80 dB 15 mA 50 uV 36 V 2 V 200 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers HI SPD, VIDEO DIFF OP AMP 406Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD830 1 Channel 85 MHz 360 V/us 90 dB 50 mA 10 uA 3 mV 33 V 8 V 14.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L N 1x-Ended to Diff Conv/ADC Drvr 937Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6350 1 Channel 33 MHz 48 V/us 118 dB 45 mA 4.4 uA 280 uV 12 V 2.7 V 4.8 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 270V Common Mode Voltage Difference Amplifier 1,136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6375 1 Channel 575 kHz 2.4 V/us 100 dB 28 mA 14 uA 300 uV 50 V 3 V 350 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-16 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 723Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 4 MHz 2 V/us 60 dB 30 mA 400 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers High Spd 18V Shrt Bat Protected Diff AMP 1,818Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4830-2 2 Channel 84 MHz 300 V/us 65 dB 294 mA 5.5 V 2.9 V 6.8 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT LFCSP-16 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices Differential Amplifiers 2x 10GHz GBW, 1.1nV/vHz Diff Amp/ADC D 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC6419 2 Channel 10 GHz 3300 V/us 90 dB 95 mA - 62 uA 300 uV 5.25 V 2.7 V 52 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-20 Tray
Analog Devices Differential Amplifiers 2x Very L N, Diff Amplifier & 5MHz Lpas 75Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6604-5 2 Channel 61 dB - 30 uA 8 mV 11 V 3 V 28 mA 0 C + 70 C SMD/SMT QFN-34 Tube