Analog Devices Inc. Bộ khuếch đại vi sai

Kết quả: 430
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Differential Amplifiers Hi Volt Driver for +10V ADCs to 18 bit 6,742Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADA4922-1 1 Channel 38 MHz 730 V/us 40 mA 3.5 uA 26 V 5 V 9.4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 208-aLw Distortion Crnt Fdbck ADC Driver 1,486Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4927-2 2 Channel 2.3 GHz 5000 V/us 4 uA 1.3 mV 11 V 4.5 V 22.1 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Lw Cst/Lw Pwr Diff ADC Driver 24,517Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4932-1 1 Channel 560 MHz 2800 V/us - 100 dB 80 mA - 100 nA 500 uV 11 V 3 V 9.6 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Ultra-Low Distortion Diff ADC Driver 4,035Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4938-1 1 Channel 1 GHz 4700 V/us - 75 dB 75 mA - 13 uA 1 mV 11 V 4.5 V 37 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Sub 10M W ADC Driver for PULSAR Family 15,172Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4940-2 2 Channel 260 MHz 95 V/us 86 dB 46 mA - 1.1 uA 350 uV 7 V 3 V 1.25 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 5.2GHz DIFF AMP 998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADL5569 2 Channel 6.5 GHz 24 V/ns 47 dB 5.25 V 4.75 V 86 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers UNITY-GAIN DIFF AMP IC 10,374Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

AMP03 1 Channel 3 MHz 9.5 V/us 90 dB 45 mA 200 uV 36 V 10 V 2.6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp 9,665Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1990 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 68 dB 20 mA 800 uV 36 V 2.7 V 105 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp 9,865Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

LT1990 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 68 dB 20 mA 800 uV 36 V 2.7 V 105 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 270V Common Mode Voltage Difference Amplifier 1,476Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6375 1 Channel 575 kHz 2.4 V/us 104 dB 28 mA 14 uA 300 uV 50 V 3 V 350 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-16 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 4,122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 3.2 MHz 1.5 V/us 90 dB 30 mA 250 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers High Speed, 0.1 V/?C Offset Drift, Fully Differential ADC Driver 6,831Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4945-1 1 Channel 145 MHz 600 V/us - 110 dB 170 mA - 2.5 uA 10 uV 10 V 3 V 4 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 270V Common Mode Voltage Difference Amplifier 3,414Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6375 1 Channel 575 kHz 2.4 V/us 100 dB 28 mA 14 uA 300 uV 50 V 3 V 350 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-16 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 2x Very L N, Diff Amplifier & 2.5MHz Lp 206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6604-2.5 2 Channel 61 dB - 15 uA 5 mV 11 V 3 V 26 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-34 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers SINGLE SUPPLY DIFF IN AMP 1,186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD626 1 Channel 100 kHz 0.22 V/us 90 dB 12 mA 1.9 mV 12 V 2.4 V 230 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Hi CM Vltg Gain Prog Diff Amp 570Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD628 1 Channel 600 kHz 0.3 V/us 75 dB 3 nA 1.5 mV 36 V 4.5 V 1.6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC Hi CM Vltg Gain Prog Diff Amp 3,128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD628 1 Channel 600 kHz 0.3 V/us 75 dB 3 nA 1.5 mV 36 V 4.5 V 1.6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers PDIP High CM Vltg Difference Amplifier 274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD629 1 Channel 500 kHz 2.1 V/us 88 dB 25 mA 200 uV 18 V 2.5 V 1.2 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC High CM Vltg Difference Amplifier 946Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD629 1 Channel 500 kHz 2.1 V/us 88 dB 25 mA 200 uV 18 V 2.5 V 1.2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC High CM Vltg Difference Amplifier 546Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD629 1 Channel 500 kHz 2.1 V/us 96 dB 25 mA 100 uV 18 V 2.5 V 1.2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC High CM Vltg Difference Amplifier 787Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD629 1 Channel 500 kHz 2.1 V/us 96 dB 25 mA 100 uV 18 V 2.5 V 1.2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers microSO 275MHz Hi-Speed Diff'l Receiver 1,986Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8129 1 Channel 200 MHz 1070 V/us 92 dB 40 mA 2 uA 200 uV 25.2 V 4.5 V 13 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers MiniSO LoCost HiSpd Different'l Receiver 2,355Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8130 1 Channel 270 MHz 1090 V/us 110 dB 40 mA 2 uA 400 uV 25.2 V 4.5 V 10.8 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers MiniSO LoCost HiSpd Different'l Receiver 1,693Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8130 1 Channel 270 MHz 1090 V/us 110 dB 40 mA 2 uA 400 uV 25.2 V 4.5 V 10.8 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC Lo-Cost Hi-Spd Different'l Receiver 1,935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8130 1 Channel 270 MHz 1090 V/us 110 dB 40 mA 2 uA 400 uV 25.2 V 4.5 V 10.8 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube