Texas Instruments Bộ khuếch đại vi sai

Kết quả: 279
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments Differential Amplifiers Hi-Sp Precision G=10 or G=0.1s 83Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA2143 2 Channel 150 kHz 5 V/us 86 dB 32 mA 100 uV 36 V 4.5 V 950 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT SOIC-14 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Hi-Sp Precision G=10 or G=0.1s 343Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA2143 2 Channel 150 kHz 5 V/us 80 dB 32 mA 100 uV 36 V 4.5 V 950 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT SOIC-14 Tube

Texas Instruments Differential Amplifiers High-precision (40-u V offset) 2-MHz 88 A 595-INA592IDGKT 412Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

INA592 1 Channel 2 MHz 18 V/us 88 dB 65 mA 14 uV 36 V 4.5 V 1.1 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers High-precision (40-u V offset) 2-MHz 88 INA592IDRCR 445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA592 1 Channel 2 MHz 18 V/us 88 dB 65 mA 14 uV 36 V 4.5 V 1.1 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT VSON-10 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers High-precision (40-u V offset) 2-MHz 88 INA592IDRCT 489Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA592 1 Channel 2 MHz 18 V/us 88 dB 65 mA 14 uV 36 V 4.5 V 1.1 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Precision (200uV off set) 2MHz 88 dB CM INA597IDRCR 287Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA597 1 Channel 2 MHz 18 V/us 88 dB 65 mA 14 uV 36 V 4.5 V 1.1 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT VSON-10 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Precision (200uV off set) 2MHz 88 dB CM INA597IDRCT 536Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA597 1 Channel 2 MHz 18 V/us 88 dB 65 mA 14 uV 36 V 4.5 V 1.1 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Fully Differential C MOS 208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4120 1 Channel 100 MHz 55 V/us 96 dB 25 mA 1.2 pA 8 mV 3.5 V 3 V 11 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube

Texas Instruments Differential Amplifiers Fully Differential C MOS 239Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4120 1 Channel 100 MHz 55 V/us 96 dB 25 mA 1.2 pA 8 mV 3.5 V 3 V 11 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VSSOP-8 Tube

Texas Instruments Differential Amplifiers Fully Differential C MOS A 595-THS4121ID A 595-THS4121IDGKR 236Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4121 1 Channel 100 MHz 55 V/us 96 dB 25 mA 1.2 pA 8 mV 3.5 V 3 V 11 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VSSOP-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Fully Diff I/O High Slew Rate 113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4140 1 Channel 450 V/us 75 dB to 84 dB 85 mA 15 uA 7 mV 33 V 4 V 13.2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube

Texas Instruments Differential Amplifiers Fully Diff I/O High Slew Rate 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4140 1 Channel 170 MHz 450 V/us 84 dB 85 mA 15 uA 7 mV 33 V 4 V 13.2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube

Texas Instruments Differential Amplifiers Fully Differential I /O High Slew Rate A A 595-THS4141IDGNR 70Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4141 1 Channel 170 MHz 450 V/us 84 dB 85 mA 15 uA 7 mV 33 V 4 V 13.2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Full Diff I/O Hi Sl A 595-THS4150CDR A 5 A 595-THS4150CDR 51Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4150 1 Channel 150 MHz 650 V/us 83 dB 85 mA 15 uA 7 mV 33 V 4 V 17.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube

Texas Instruments Differential Amplifiers Fully Diff I/O High Slew Rate A 595-THS4 A 595-THS4150CDGNR 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4150 1 Channel 150 MHz 650 V/us 83 dB 85 mA 15 uA 7 mV 33 V 4 V 17.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Differential 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4150 1 Channel 150 MHz 650 V/us 83 dB 85 mA 15 uA 7 mV 33 V 4 V 17.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Fully Differential I /O High Slew Rate 76Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4151 1 Channel 650 V/us 75 dB to 83 dB 85 mA 15 uA 7 mV 33 V 4 V 17.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers High Speed 62Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4151 1 Channel 150 MHz 650 V/us 83 dB 85 mA 15 uA 7 mV 33 V 4 V 17.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube

Texas Instruments Differential Amplifiers High-Speed Fully Dif ferential +/-5 V 97Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4500 1 Channel 300 MHz 2.8 kV/us 80 dB 120 mA 4.6 uA 7 mV 15 V 4.5 V 23 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VSSOP-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers High-Speed Fully Dif ferential +/-5 V 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4501 1 Channel 300 MHz 2.8 kV/us 80 dB 120 mA 4.6 uA 7 mV 15 V 4.5 V 23 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Hi-Sp Fully-Diff Amp A 595-THS4502IDR A A 595-THS4502IDR 42Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4502 1 Channel 300 MHz 2.8 kV/us 80 dB 120 mA 4.6 uA 4 mV 15 V 4.5 V 23 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube

Texas Instruments Differential Amplifiers Hi-Sp Fully-Diff Amp A 595-THS4502IDGNR A 595-THS4502IDGNR 51Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4502 1 Channel 300 MHz 2.8 kV/us 80 dB 120 mA 4.6 uA 4 mV 15 V 4.5 V 23 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube

Texas Instruments Differential Amplifiers Hi-Sp Fully-Diff Amp A 595-THS4503CDGNR A 595-THS4503CDGNR 114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4503 1 Channel 300 MHz 2.8 kV/us 74 dB to 80 dB 120 mA 4.6 uA 4 mV 15 V 4.5 V 23 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Hi-Sp Fully-Diff Amp 78Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4503 1 Channel 300 MHz 2.8 kV/us 80 dB 120 mA 4.6 uA 4 mV 15 V 4.5 V 23 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube

Texas Instruments Differential Amplifiers Hi-Sp Fully-Diff Amp 20Có hàng
160Dự kiến 06/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4503 1 Channel 300 MHz 2.8 kV/us 80 dB 120 mA 4.6 uA 4 mV 15 V 4.5 V 23 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VSSOP-8 Tube