Tube Bộ khuếch đại vi sai

Kết quả: 244
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices LT6604IUFF-10#PBF
Analog Devices Differential Amplifiers 2x Very L N, Diff Amp & 10MHz Lpass Filt 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6604-10 2 Channel 10 MHz 63 dB 40 uA 11 V 3 V 35 mA SMD/SMT QFN-34 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Precision Unity Gain
1,160Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA105 1 Channel 1 MHz 3 V/us 72 dB 20 mA 500 uV 36 V 10 V 1.5 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Full Diff I/O Hi Sl
311Dự kiến 03/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4141 1 Channel 170 MHz 450 V/us 84 dB 85 mA 15 uA 7 mV 33 V 4 V 13.2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube

Texas Instruments Differential Amplifiers Hi-Sp Fully-Diff Amp
160Dự kiến 06/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4503 1 Channel 300 MHz 2.8 kV/us 80 dB 120 mA 4.6 uA 4 mV 15 V 4.5 V 23 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VSSOP-8 Tube

Texas Instruments Differential Amplifiers Wideband Lo-Noise Lo -Distortion A 595-T A 595-THS4504DGNR
302Dự kiến 02/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4504 1 Channel 210 MHz 1.8 kV/us 80 dB 130 mA 4.6 uA 7 mV 15 V 4.5 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Single G=1 LowPower,WideInputRange
250Dự kiến 04/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8276 1 Channel 550 kHz 1.1 V/us 80 dB 15 mA 100 uV 36 V 2 V 200 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 250V Input Range, 100kHz, G =10, Micropower, Difference Amplifier
22Dự kiến 04/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1990-10 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 68 dB 20 mA 800 uV 36 V 2.7 V 105 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 230V Common Mode Voltage G = 10 Difference Amplifier
182Dự kiến 26/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6376 1 Channel 300 kHz 4.1 V/us 90 dB 30 mA 14 uA 160 uV 50 V 3 V 350 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT DFN-14 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Precision Unity Gain
18Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA105 1 Channel 3 V/us 86 dB 125 uV 36 V 10 V 1.5 mA - 40 C + 85 C Through Hole TO-99-8 Tube

Texas Instruments Differential Amplifiers Fully Diff I/O High Slew Rate A 595-THS4 A 595-THS4150CDGNR
79Dự kiến 26/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4150 1 Channel 150 MHz 650 V/us 83 dB 85 mA 15 uA 7 mV 33 V 4 V 17.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Sngl Supply Hgh Cmn Mode Diff Amp Thời gian sản xuất của nhà máy: 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8206 1 Channel 100 kHz 76 dB 2 mV 5.5 V 4.5 V - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers High/Temp Voltage Precision DiffAmp Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8208 1 Channel 70 kHz 80 dB 50 nA 20 uV 5.5 V 4.5 V 1.6 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 AEC-Q100 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers minSO G=15dB LO DISTORT'N 1.2GHz DiffAmp Thời gian sản xuất của nhà máy: 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8350 1 Channel 1 GHz 2000 V/us - 67 dB 15 uA 1 mV 10 V 5 V 28 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 30MHz, 1000V/ s Gain Sel Amp Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1995 1 Channel 24 MHz 1000 V/us 87 dB 120 mA 600 nA 36 V 2.5 V 6.7 mA SMD/SMT DFN-10 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 10MHz Lpass Filt Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6600-10 1 Channel 10 MHz 50 dB 40 uA 11 V 2.7 V 39 mA SMD/SMT DFN-12 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 2.5MHz Lpass Filt Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6600-2.5 1 Channel 2.5 MHz 61 dB 15 uA 11 V 2.7 V 26 mA SMD/SMT DFN-12 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 15MHz Lpass Filt Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6600-15 1 Channel 64 dB - 35 uA 11 V 2.7 V 46 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 4 MHz 2 V/us 60 dB 30 mA 250 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Precision Unity Gain Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA105 1 Channel 3 V/us 86 dB 125 uV 36 V 10 V 1.5 mA - 40 C + 85 C Through Hole TO-99-8 Tube

Texas Instruments Differential Amplifiers Fully Differential C MOS A 595-THS4120CD A 595-THS4120CDGNR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 240
Nhiều: 80

THS4120 1 Channel 55 V/us 64 dB to 96 dB 100 mA 1.2 pA 8 mV 3.5 V 3 V 11 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Fully Differential C MOS A 595-THS4120ID A 595-THS4120IDR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 225
Nhiều: 75

THS4120 1 Channel 55 V/us 64 dB to 96 dB 440 mA 1.2 pA 8 mV 3.5 V 3 V 11 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube

Texas Instruments Differential Amplifiers Fully Differential C MOS A 595-THS4120ID A 595-THS4120IDGNR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 240
Nhiều: 80

THS4120 1 Channel 55 V/us 64 dB to 96 dB 440 mA 1.2 pA 8 mV 3.5 V 3 V 11 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers 100MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4121 1 Channel 100 MHz 55 V/us 96 dB 25 mA 1.2 pA 8 mV 3.5 V 3 V 11 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers 100MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 225
Nhiều: 75

THS4121 1 Channel 55 V/us 64 dB to 96 dB 100 mA 1.2 pA 8 mV 3.5 V 3 V 11 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Diff. In/Out Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 150
Nhiều: 75

THS4140 1 Channel 170 MHz 450 V/us 84 dB 85 mA 15 uA 7 mV 33 V 4 V 13.2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube