Tube Bộ khuếch đại thiết bị

Kết quả: 270
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh Băng thông 3 dB SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Prec, R2R, Zero-Drift, Res-Progmable Ins 125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC2053 1 Channel 200 kHz 200 mV/us 118 dB 4 nA 5 uV 11 V 2.7 V 950 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Prec, uP, 1x S Instr Amp (Fixed Gain = 1 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1101 1 Channel 37 kHz 100 mV/us 112 dB 6 nA 50 uV 44 V 2.3 V 92 uA 0 C + 70 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Prec, uP, 1x S Instr Amp (Fixed Gain = 1 39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1101 1 Channel 37 kHz 100 mV/us 112 dB 6 nA 60 uV 44 V 2.3 V 92 uA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Hi Speed, Prec, JFET In Instr Amp (Fixed 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1102 1 Channel 3.5 MHz 30 V/us 98 dB 3 pA 200 uV 40 V 18 V 3.3 mA 0 C + 70 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 1x Res Gain Progmable, Prec Instr Amp 39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1167 1 Channel 1 MHz 1.2 V/us 140 dB 50 pA 15 uV 40 V 4.6 V 900 uA 0 C + 70 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 1x Res Gain Progmable, Prec Instr Amp 32Có hàng
1,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1167 1 Channel 1 MHz 1.2 V/us 140 dB 50 pA 15 uV 40 V 4.6 V 900 uA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 1x Res Gain Progmable, Prec Instr Amp 79Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1167 1 Channel 1 MHz 1.2 V/us 140 dB 50 pA 15 uV 40 V 4.6 V 900 uA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 1x Res Gain Progmable, Prec Instr Amp 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1167 1 Channel 1 MHz 1.2 V/us 140 dB 50 pA 20 uV 40 V 4.6 V 900 uA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 1x Res Gain Progmable, Prec Instr Amp 97Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1167 1 Channel 1 MHz 1.2 V/us 140 dB 50 pA 20 uV 40 V 4.6 V 900 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers L Pwr, 1x Res Gain Progmable, Prec Instr 139Có hàng
300Dự kiến 15/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1168 1 Channel 400 kHz 500 mV/us 140 dB 40 pA 20 uV 40 V 4.6 V 350 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers uP, 1x S R2R Out Instr Amp 70Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1789 1 Channel 60 kHz 26 mV/us 114 dB 19 nA 20 uV 36 V 2.2 V 67 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 25 V, 0.3 V/ C, Low Noise Instrumentation Amplifier 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 3.1 MHz 11 V/us 148 dB 800 pA 15 uV 35 V 4.75 V 2.65 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT DFN-10 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 25 V, 0.3 V/ C, Low Noise Instrumentation Amplifier 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 3.1 MHz 11 V/us 148 dB 600 pA 8 uV 35 V 4.75 V 2.65 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 25 V, 0.3 V/ C, Low Noise Instrumentation Amplifier 140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 3.1 MHz 11 V/us 148 dB 600 pA 15 uV 35 V 4.75 V 2.65 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SO-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 25 V, 0.3 V/ C, Low Noise Instrumentation Amplifier 252Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 3.1 MHz 11 V/us 148 dB 600 pA 8 uV 35 V 4.75 V 2.65 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Prec InAmp w/Level Shift & Output Clamp 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6372 1 Channel 3.1 MHz 11 V/us 80 dB 100 pA 10 uV 35 V 4.75 V 2.75 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-16 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Prec InAmp w/Level Shift & Output Clamp 63Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6372 1 Channel 3.1 MHz 11 V/us 80 dB 100 pA 10 uV 35 V 4.75 V 2.75 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-16 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Prec, Zero-Drift Instr Amp 31Có hàng
329Dự kiến 20/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1100 1 Channel 18 kHz 3 V/us 115 dB 2.5 pA 1 uV 18 V 4 V 2.4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-16 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Prec, R2R, Zero-Drift, Res-Progmable Ins 27Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC2053 1 Channel 200 mV/us 118 dB 4 nA 11 V 2.7 V 950 uA SMD/SMT DFN-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers R2R, In & Out, Instr Amp 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC6800 1 Channel 200 kHz 200 mV/us 113 dB 4 nA 100 uV 5.5 V 2.7 V 950 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT DFN-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers R2R, In & Out, Instr Amp 352Có hàng
300Dự kiến 06/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC6800 1 Channel 200 mV/us 4 nA 100 uV 5.5 V 2.7 V 950 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Zero Drift, Prec Instr Amp w/ Digly Prog 184Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC6915 1 Channel 200 kHz 200 mV/us 125 dB 5 nA - 3 uV 11 V 2.7 V 1.1 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SSOP-16 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers QUAD MATCHED 741-TYPE OP 32Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

OP11 4 Channel 2.4 MHz 1 V/us 100 dB 300 nA 500 uV 30 V 10 V 0 C + 70 C Through Hole PDIP-14 Tube
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Very High Accuracy I nstrumentation Amp A 595-INA101KU/1K 67Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA101 1 Channel 300 kHz 400 mV/us 106 dB 30 nA 250 uV 40 V 10 V 6.7 mA - 55 C + 125 C SMD/SMT SOIC-16 Tube
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers High Speed FET-Input Instrumentation Amp A 595-INA111AU/1K 104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA111 1 Channel 2 MHz 17 V/us 106 dB 20 pA 500 uV 36 V 12 V 3.3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-16 Tube