Bộ khuếch đại độ chính xác

Kết quả: 2,166
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung vn - Mật độ nhiễu điện áp đầu vào Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Tắt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Precision Amplifiers DC PRECISION DUAL OP AMP 6,089Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 800 kHz 150 mV/us 100 uV 250 pA +/- 18 V +/- 2 V 800 uA 15 mA 110 dB 17 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C AD706 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers QUAD FET-INPUT SINGLE SPLY 5,267Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2 MHz 2 V/us 500 uV 35 pA 30 V, +/- 15 V 3 V, +/- 1.5 V 500 uA 12 mA 80 dB 16 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C AD824 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers SINGLE, PRECISION CMOS RAIL-RAIL OP AMP 15,326Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 316 kHz 100 mV/us 12 uV 500 pA 5 V, 2.5 V 1.8 V, 900 mV 40 uA 70 mA 100 dB 25 nV/sqrt Hz TSOT-23-5 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8603 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Low Noise, R-R out, DigiTrim Cmos Op Amp 9,286Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

1 Channel 28 MHz 11 V/us 50 uV 500 pA 5.5 V 2.7 V 4.5 mA 220 mA 100 dB 4 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8655 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 18V MicroPower, RRIO PrecisionCMOS OPAMP 13,394Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4 Channel 230 kHz 80 mV/us 350 uV 20 pA 18 V, +/- 9 V 2.7 V, +/- 1.35 V 72 uA 12 mA 110 dB 50 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8659 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Dual 2.5nV RR out Precision BP AMP 28,613Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

2 Channel 10 MHz 2.5 V/us 12 uV 2 nA 36 V, +/- 15 V 10 V, +/- 5 V 5.4 mA 20 mA 130 dB 2.8 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8676 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 1.8V, Power, Zero-Drift, RRIO Dual Amplifier 11,831Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

2 Channel 125 kHz 60 mV/us 2 uV 200 pA 5.5 V 1.8 V 26 uA 15 mA 135 dB 95 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C ADA4051-2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 2.7V-16V Dual RR CMOS (non-precision) 53,350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

2 Channel 1.2 MHz 1 V/us 1 mV 1 pA 16 V, +/- 8 V 5 V, +/- 2.5 V 580 uA 30 mA 75 dB 32 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C ADA4665-2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers uP, 2x, 1x S, Prec Op Amps 3,284Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 200 kHz 70 mV/us 6 nA 44 V 2.2 V 38 uA 15 mA 110 dB 28 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT LT1078 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 2x/4x 135 A, 14nV/rtHz, R2R Out Prec Op 8,689Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 330 kHz 90 mV/us 25 uV 20 pA 40 V 2.4 V 135 uA 5 mA 135 dB 14 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LT6011 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Hi V, L N Zero-Drift Op Amp 4,917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 MHz 1.2 V/us 500 nV 30 pA 60 V 4.75 V 800 uA 26 mA 150 dB 11 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C LTC2057 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Precision Amplifiers 36V, Low-Noise,Precision, Dual Op Amps 35,417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 5 MHz 3.8 V/us 5 uV 300 pA 36 V 2.7 V 420 uA 40 mA 166 dB 9 nV/sqrt Hz uMAX-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C MAX44246 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Dual Precision,16 MHz, JFET input Op Amp 4,623Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

2 Channel 10 MHz 30 V/us 700 uV 25 pA 36 V, +/- 18 V 3 V, +/- 1.5 V 6.3 mA 17 mA 90 dB 14 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C AD823A Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers DUAL, LOW NOISE AUTO ZERO AMPLIFIER 1,758Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 2.5 MHz 1 V/us 1 uV 30 pA 5 V 2.7 V 1 mA 30 mA 115 dB 22 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8629 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Low Cost 24MHz 2.7-5V Dual CMOS AMP 11,794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

2 Channel 24 MHz 11 V/us 600 uV 1 pA 5.5 V 2.7 V 4 mA 120 mA 84 dB 8 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C AD8646 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers QUAD PRECISION LOW NOISE BIPOLAR AMP 3,857Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

4 Channel 10 MHz 4 V/us 20 uV 12 nA 36 V, 36 V 10 V, 10 V 3.5 mA 20 mA 120 dB 2.8 nV/sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8674 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Quad Low Noise, CMOS Op-Amp 16,789Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4 Channel 10 MHz 5 V/us 400 uV 1 pA 6 V 2.7 V 4.8 mA 80 mA 90 dB 8 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8694 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 10 A, RRIO, Zero Input Crossover Distortion Dual Op Amp 44,034Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

2 Channel 50 kHz 6 mV/us 500 uV 375 pA 5 V, +/- 2.5 V 1.8 V, +/- 900 mV 14 uA 3.8 mA 105 dB 65 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C ADA4505-2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 55V Low Noise Zero Drift OpAmp 4x 3,242Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2.7 MHz 1.8 V/us 700 nV 50 pA 55 V 4.5 V 830 uA 14 mA 160 dB 5.8 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C ADA4522-4 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x Zero-Drift Op Amps 2,988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 3 MHz 2 V/us 25 pA 11 V 2.7 V 850 uA 10 mA 130 dB SOIC-8 SMD/SMT LTC2051 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 2x Prec Op Amp 4,160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 800 kHz 400 mV/us 200 uV 12 nA 44 V 4 V 350 uA 25 mA 117 dB 22 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1013 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x/4x 135 A, 14nV/rtHz, R2R Out Prec Op 2,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 330 kHz 90 mV/us 25 uV 20 pA 40 V 2.4 V 135 uA 5 mA 135 dB 14 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LT6012 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 60MHz, 20V/ s L Pwr, R2R In & Out Pr 4,652Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 60 MHz 20 V/us 150 uV 250 nA 12.6 V 2.2 V 900 uA 45 mA 102 dB 10 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LT6221 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 60MHz, R2R Out, 1.9nV/rtHz, 1.2mA Op Amp 4,432Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 60 MHz 17 V/us 350 uV 1.5 uA 12.6 V 3 V 1.15 mA 55 mA 110 dB 1.9 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 85 C LT6234 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers QUAD LOW OFFSET, LOW POWER 1,185Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 500 kHz 150 mV/us 80 uV 7 nA 18 V, +/- 20 V 3 V, +/- 3 V 600 uA 10 mA 135 dB 22 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C OP400 Tube