Analog Devices Inc. Bộ khuếch đại độ chính xác

Kết quả: 2,161
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung vn - Mật độ nhiễu điện áp đầu vào Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Tắt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Precision Amplifiers 2x L N, Prec, JFET In Op Amps 173Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 5.6 MHz 3.9 V/us 550 uV 300 pA 40 V 9 V 5.3 mA 12 mA 98 dB 4.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1113 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 1.5 A Max, Single Precision Rail-to-Rail Input and Output Op Amps 293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 2.7 kHz 1 mV/us 200 uV 250 pA 36 V 2.1 V 1 uA 1.3 mA 120 dB 185 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1494 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 325MHz, 1x, R2R In & Out, L Dist, L N P 187Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 325 MHz 125 V/us 100 uV 1 uA 12.6 V 2.5 V 9 mA 85 mA 100 dB 3.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 85 C LT1806 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers R2R In R2R Out Zero-Drift Op Amp 148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 700 kHz 500 mV/us 1 uV 10 pA 14 V 3 V 2.2 mA 35 mA 130 dB 100 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole Shutdown 0 C + 70 C LTC1152 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 4x Zero-Drift Op Amps 110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 3 MHz 2 V/us 500 nV 25 pA 6 V 2.7 V 850 uA 10 mA 130 dB SOIC-14 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C LTC2052 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers uP Prec, 2x CMOS R2R In/Out Amps 180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 750 kHz 50 mV/us 20 uV 0.2 pA 5.5 V 2.7 V 54 uA 10 mA 110 dB 18 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT Shutdown 0 C + 70 C LTC6078 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 4x 18MHz, L N, R2R Out, CMOS Op Amp 178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 18 MHz 10 V/us 50 uV 1 pA 12 V 2.8 V 1.8 mA 30 mA 105 dB 7 nV/sqrt Hz SSOP-16 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LTC6242 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Precision Amplifiers Single/Dual/Quad, 28MHz, Low-Noise, Low- 242Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 28 MHz 4.5 V/us 250 uV 80 nA 10.5 V, +/- 5.25 V 4.8 V, +/- 2.4 V 5.4 mA 35 mA 121 dB 2.4 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C MAX412B Tube
Analog Devices Precision Amplifiers QUAD, PRECISION CMOS RAIL-RAIL OP AMP 7,208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

4 Channel 8.4 MHz 6 V/us 80 uV 0.2 pA 6 V 2.7 V 750 uA 30 mA 65 dB 33 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8604 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Dual 16V Low Power, Low Noise CMOS AMP 182Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 540 kHz 260 mV/us 300 uV 0.3 pA 16 V 5 V 1.14 mA 50 mA 100 dB 23 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8669 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Next Generation OPxx77 Wide BW Amp 156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 3.9 MHz 1.2 V/us 50 uV 1.5 nA 15 V +/- 2.5 V 400 uA 10 mA 150 dB 8 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C ADA4077-1 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers uP, 1x S, Prec Op Amp 1,873Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1 Channel 230 kHz 80 mV/us 12 uV 7 nA 44 V 2.2 V 48 uA 25 mA 106 dB 27 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1077 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 23MHz, 50V/ s, Single Supply Dual Precision Op Amps 1,847Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 23 MHz 30 V/us 420 nA 36 V 2.5 V 4.75 mA 50 mA 108 dB 12 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT LT1215 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 1.6V, 1 A Prec R2R In & Out Op Amp 401Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 2 kHz 800 uV/us 290 uV 5 pA 16 V 1.6 V 850 nA 5 mA 115 dB 325 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT6004 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 135 A, 14nV/rtHz, R2R Out Prec Op Amp w 235Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 330 kHz 90 mV/us 20 uV 20 pA 40 V 2.7 V 135 uA 5 mA 135 dB 14 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 85 C LT6010 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 1x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P 334Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.6 MHz 200 mV/us 30 uV 100 pA 40 V 2.7 V 145 uA 14 mA 135 dB 9.5 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT6013 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Precision Amplifiers Single/Dual/Quad, 28MHz, Low-Noise, Low- 148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 28 MHz 4.5 V/us 250 uV 80 nA 10.5 V, +/- 5.25 V 4.8 V, +/- 2.4 V 5.4 mA 35 mA 120 dB 7 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C MAX412 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Quad Low Voltage Low Power CMOS OPAMP 418Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 400 kHz 100 mV/us 400 uV 780 pA 5 V, +/- 2.5 V 1.8 V, +/- 900 mV 152 uA 80 mA 95 dB 25 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8619 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Ultra L N Prec Hi Speed Op Amps 58Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 20 MHz 6 V/us 10 uV 25 nA 44 V 8 V 7.4 mA 30 mA 126 dB 850 pV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown 0 C + 70 C LT1128 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 10MHz, 6V/ s, 2x R2R In & Out Prec C-Lo 134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 10.5 MHz 4.5 V/us 150 uV 250 nA 36 V 2.2 V 1.7 mA 24 mA 106 dB 12 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown 0 C + 70 C LT1498 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x/4x R2R Out, pA In Prec Op Amps 121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 2 MHz 900 mV/us 30 uV 100 pA 40 V 2.4 V 650 uA 30 mA 128 dB 9.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1884 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 1x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P 2,287Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1 Channel 1.6 MHz 200 mV/us 20 uV 100 pA 40 V 2.7 V 145 uA 14 mA 135 dB 9.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT6013 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 1x 60MHz, 20V/ s L Pwr, R2R In & Out Pr 282Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 60 MHz 20 V/us 70 uV 250 nA 12.6 V 2.2 V 900 uA 45 mA 102 dB 10 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT6220 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers LOW-NOISE PRECISION HI-SP 149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 63 MHz 17 V/us 10 uV 40 nA 22 V, +/- 22 V 4 V, +/- 4 V 3.5 mA 10 mA 126 dB 3.5 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown 0 C + 70 C OP37 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Precision Amplifiers SOT23, Very High Precision, 3V/5V Rail-t 2,118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1 Channel 1.7 MHz 300 mV/us 50 uV 500 pA 5.5 V 2.4 V 350 uA 30 mA 102 dB 14 nV/sqrt Hz SO-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 85 C MAX4236B Reel, Cut Tape, MouseReel