Analog Devices Inc. Bộ khuếch đại độ chính xác

Kết quả: 2,166
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung vn - Mật độ nhiễu điện áp đầu vào Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Tắt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Precision Amplifiers 16V Dual Precision CMOS AMP 8,876Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

2 Channel 4 MHz 3.5 V/us 1 mV 1 pA 16 V 5 V 3.1 mA 140 mA 100 dB 12 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8662 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Dual of ADA4000-1 6,104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

2 Channel 5 MHz 20 V/us 200 uV 40 pA 36 V, +/- 18 V 8 V, +/- 4 V 3.3 mA 28 mA 100 dB 16 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C ADA4000-2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 55V Low Noise Zero Drift OpAmp 4x 5,466Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

4 Channel 2.7 MHz 1.8 V/us 700 nV 50 pA 55 V 4.5 V 830 uA 14 mA 160 dB 5.8 nV/sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C ADA4522-4 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 18V LowPower RRIO Precision CmosAmp 14,563Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

2 Channel 4 MHz 2 V/us 30 uV 900 pA 18 V, 9 V 3 V, 1.5 V 630 uA 40 mA 135 dB 18 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C ADA4661-2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 2x/4x 135 A, 14nV/rtHz, R2R Out Prec Op 4,991Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 330 kHz 90 mV/us 20 pA 40 V 2.4 V 135 uA 5 mA 135 dB 14 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT LT6011 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 2x Zero-Drift Op Amps 9,105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 3 MHz 2 V/us 500 nV 25 pA 11 V 2.7 V 850 uA 10 mA 130 dB MSOP-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 85 C LTC2051 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers uP Prec, 2x CMOS R2R In/Out Amps 5,697Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 750 kHz 50 mV/us 25 uV 0.2 pA 5.5 V 2.7 V 54 uA 10 mA 110 dB 18 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT Shutdown 0 C + 70 C LTC6078 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers DUAL PRECISION RAIL-RAIL OP AMP 37,738Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 700 kHz 200 mV/us 300 uV 10 nA 30 V, +/- 15 V 2.7 V, +/- 1.35 V 580 uA 30 mA 120 dB 15 nV/sqrt Hz TSSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C OP727 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Dual Precision,16 MHz, JFET input Op Amp 4,610Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

2 Channel 10 MHz 30 V/us 700 uV 25 pA 36 V, +/- 18 V 3 V, +/- 1.5 V 6.3 mA 17 mA 90 dB 14 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C AD823A Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers DUAL, LOW NOISE AUTO ZERO AMPLIFIER 1,758Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 2.5 MHz 1 V/us 1 uV 30 pA 5 V 2.7 V 1 mA 30 mA 115 dB 22 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8629 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Low Cost 24MHz 2.7-5V Dual CMOS AMP 11,794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

2 Channel 24 MHz 11 V/us 600 uV 1 pA 5.5 V 2.7 V 4 mA 120 mA 84 dB 8 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C AD8646 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers QUAD PRECISION LOW NOISE BIPOLAR AMP 3,857Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

4 Channel 10 MHz 4 V/us 20 uV 12 nA 36 V, 36 V 10 V, 10 V 3.5 mA 20 mA 120 dB 2.8 nV/sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8674 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Quad Low Noise, CMOS Op-Amp 16,789Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4 Channel 10 MHz 5 V/us 400 uV 1 pA 6 V 2.7 V 4.8 mA 80 mA 90 dB 8 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8694 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 10 A, RRIO, Zero Input Crossover Distortion Dual Op Amp 44,034Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

2 Channel 50 kHz 6 mV/us 500 uV 375 pA 5 V, +/- 2.5 V 1.8 V, +/- 900 mV 14 uA 3.8 mA 105 dB 65 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C ADA4505-2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 55V Low Noise Zero Drift OpAmp 4x 3,232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2.7 MHz 1.8 V/us 700 nV 50 pA 55 V 4.5 V 830 uA 14 mA 160 dB 5.8 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C ADA4522-4 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x Zero-Drift Op Amps 2,988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 3 MHz 2 V/us 25 pA 11 V 2.7 V 850 uA 10 mA 130 dB SOIC-8 SMD/SMT LTC2051 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 2x Prec Op Amp 4,160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 800 kHz 400 mV/us 200 uV 12 nA 44 V 4 V 350 uA 25 mA 117 dB 22 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1013 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x/4x 135 A, 14nV/rtHz, R2R Out Prec Op 2,550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 330 kHz 90 mV/us 25 uV 20 pA 40 V 2.4 V 135 uA 5 mA 135 dB 14 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LT6012 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 60MHz, 20V/ s L Pwr, R2R In & Out Pr 4,652Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 60 MHz 20 V/us 150 uV 250 nA 12.6 V 2.2 V 900 uA 45 mA 102 dB 10 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LT6221 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 60MHz, R2R Out, 1.9nV/rtHz, 1.2mA Op Amp 4,432Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 60 MHz 17 V/us 350 uV 1.5 uA 12.6 V 3 V 1.15 mA 55 mA 110 dB 1.9 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 85 C LT6234 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers QUAD LOW OFFSET, LOW POWER 1,185Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 500 kHz 150 mV/us 80 uV 7 nA 18 V, +/- 20 V 3 V, +/- 3 V 600 uA 10 mA 135 dB 22 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C OP400 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers SO-8 WITH 7" TAPE & REEL 8,747Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

1 Channel 20 kHz 12 mV/us 450 uV 25 nA 36 V, +/- 18 V 1.6 V, +/- 800 mV 20 uA 5 mA 100 dB 60 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C OP90 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Precision Amplifiers 36V, Low-Noise,Precision, Dual Op Amps 7,035Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 5 MHz 3.8 V/us 5 uV 300 pA 36 V 2.7 V 420 uA 40 mA 166 dB 9 nV/sqrt Hz uMAX-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C MAX44246 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Dual Precision, 1MHz, 1V/us OTT RRIO Amp 966Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.05 MHz 850 mV/us 15 uV 350 pA 50 V 3 V 165 uA 120 dB 17 nV/sqrt Hz LFCSP-10 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C ADA4098-2 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Prec 2x CMOS R2R In/Out Amps 8,115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 3.6 MHz 1 V/us 90 uV 0.2 pA 5.5 V 2.7 V 330 uA 17 mA 105 dB 13 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 85 C LTC6081 Tube