Analog Devices Inc. Bộ khuếch đại độ chính xác

Kết quả: 2,160
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung vn - Mật độ nhiễu điện áp đầu vào Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Tắt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 18MHz, L N, R2R Out, CMOS Op Amp 2,892Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 18 MHz 10 V/us 1 pA 6 V 2.8 V 1.8 mA 30 mA 105 dB 7 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT LTC6241 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Precision Amplifiers Ultra-Low Offset/Drift, Low-Noise, Preci 3,102Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1 Channel 1 MHz 350 mV/us 2 uV 1 pA 5.5 V 2.7 V 600 uA 40 mA 140 dB 30 nV/sqrt Hz TDFN-6 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C MAX4238A Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers QUAD PRECISION RAIL-RAIL CHOPPER OP AMP 1,356Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1.5 MHz 400 mV/us 1 uV 50 pA 5 V 2.7 V 1 mA 30 mA 140 dB 42 nV/sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8554 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Single Low Noise JFet 1nV/sqrtHz 2,362Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

1 Channel 10 MHz 14 V/us 10 uV 200 nA 36 V, 36 V 10 V, 10 V 5 mA 52 mA 135 dB 1.07 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8597 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Dual Low Noise JFet 1nV Amplifer 1,660Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 10 MHz 14 V/us 10 uV 200 nA 30 V, 30 V 9 V, 9 V 5.7 mA 140 dB 1.07 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8599 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers DUAL, PRECISION CMOS RAIL TO RAIL OP AMP 3,804Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 8.4 MHz 6 V/us 80 uV 0.2 pA 6 V 2.7 V 750 uA 30 mA 65 dB 33 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8602 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers DUAL, LOW VOLTAGE AMPLIFIER 1,822Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.5 MHz 2 V/us 3 uV 250 pA 16 V, 8 V 5 V, 2.5 V 1.25 mA 37 mA 142 dB 60 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8639 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Dual 16 V Auto-Zero Cmos Amp 1,393Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

2 Channel 1.5 MHz 2 V/us 3 uV 75 pA 16 V 5 V 3 mA 37 mA 142 dB 60 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8639 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Prec Op Amp 1,774Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 800 kHz 250 mV/us 18 uV 500 pA 44 V 6 V 1.5 mA 25 mA 126 dB 9.6 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 125 C LT1001 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x/4x L Pwr Prec, pA In Op Amps 188Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 750 kHz 300 mV/us 45 uV 70 pA 40 V 2 V 350 uA 10 mA 136 dB 14 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C LT1114 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Over-The-Top uP R2R In & Out Op Amp 1,361Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1 Channel 200 kHz 70 mV/us 50 uV 5 nA 44 V 2.6 V 42 uA 25 mA 110 dB 52 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 85 C LT1636 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 325MHz, 2x, R2R In & Out, L Dist, L N P 1,985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 325 MHz 125 V/us 100 uV 1 uA 12.6 V 2.5 V 9 mA 85 mA 100 dB 3.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LT1807 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers uP, 2x & 4x, 1x S, Prec Op Amps 1,789Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 200 kHz 70 mV/us 40 uV 6 nA 44 V 2.3 V 35 uA 5 mA 110 dB 28 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LT2078 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 4x 1.6V, 1 A Prec R2R In & Out Op Amp 773Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2 kHz 800 uV/us 300 uV 5 pA 16 V 1.6 V 850 nA 5 mA 115 dB 325 nV/sqrt Hz SSOP-16 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT6005 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 4x Zero-Drift Op Amps 167Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 3 MHz 2 V/us 500 nV 25 pA 6 V 2.7 V 850 uA 10 mA 130 dB SSOP-16 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 85 C LTC2052 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Hi V, L N Zero-Drift Op Amp 3,154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1 Channel 1.5 MHz 1.2 V/us 500 nV 30 pA 36 V 4.75 V 800 uA 26 mA 150 dB 11 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 85 C LTC2057 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers uP Prec, 4x CMOS R2R In/Out Amps 2,171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 750 kHz 50 mV/us 35 uV 0.2 pA 5.5 V 2.7 V 54 uA 10 mA 110 dB 18 nV/sqrt Hz DFN-16 SMD/SMT Shutdown 0 C + 70 C LTC6079 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers SINGLE PRECISION RAIL TO RAIL OP AMP 2,826Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1 Channel 4.25 MHz 2.4 V/us 125 uV 450 nA 36 V, +/- 18 V 3 V, +/- 1.5 V 1.45 mA 10 mA 90 dB 3.9 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C OP184 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Precision Amplifiers SOT23, Very High Precision, 3V/5V Rail-t 694Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.7 MHz 300 mV/us 5 uV 500 pA 5.5 V 2.4 V 350 uA 30 mA 102 dB 14 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 85 C MAX4236A Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Precision Amplifiers 36V, Low-Noise,Precision, Single Op Amps 4,694Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 5 MHz 3.8 V/us 5 uV 300 pA 36 V 2.7 V 420 uA 40 mA 166 dB 9 nV/sqrt Hz uMAX-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C MAX44241 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers SINGLE PRECISION RAIL-RAIL CHOPPER OPAMP 1,305Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1 Channel 1.5 MHz 400 mV/us 1 uV 1.5 nA 6 V 2.7 V 975 uA 30 mA 115 dB 42 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8551 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers DUAL, PRECISION CMOS RAIL-RAIL OP AMP LO 1,760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 8.4 MHz 6 V/us 80 uV 0.2 pA 6 V 2.7 V 750 uA 30 mA 65 dB 33 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8602 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers QUAD, PRECISION CMOS RAIL-RAIL OP AMP 2,881Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

4 Channel 8.4 MHz 6 V/us 80 uV 0.2 pA 6 V 2.7 V 750 uA 30 mA 83 dB 33 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8604 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers PrecisionLowNoise/Input JFET OPAMP 1,631Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

1 Channel 25 MHz 50 V/us 75 uV 10 pA 27 V, +/- 13 V 10 V, +/- 5 V 3.5 mA 45 mA 110 dB 6 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8610 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Single, Zero drift, RRIO, 5V OpAmp 1,578Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

1 Channel 2.5 MHz 1 V/us 1 uV 100 pA 6 V, +/- 2.5 V 2.7 V, +/- 1.35 V 1.1 mA 30 mA 140 dB 22 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8628 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel