Texas Instruments LinCMOS Bộ khuếch đại độ chính xác

Kết quả: 227
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung vn - Mật độ nhiễu điện áp đầu vào Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Tắt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad Low Noise 419Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2.25 MHz 3.6 V/us 300 uV 1 pA 16 V 4.4 V 4.8 mA 50 mA 75 dB 9 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 55 C + 125 C TLC2274A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad Low Noise 117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2.25 MHz 3.6 V/us 300 uV 1 pA 16 V 4.4 V 4.8 mA 50 mA 75 dB 9 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 55 C + 125 C TLC2274A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad Low Noise A 595 -TLC2274AMDG4 A 595 A 595-TLC2274AMDG4 361Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2.25 MHz 3.6 V/us 300 uV 1 pA 16 V 4.4 V 4.8 mA 50 mA 75 dB 9 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 55 C + 125 C TLC2274A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Adv Prec. Chopper 231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.9 MHz 3.1 V/us 500 nV 4 pA 16 V 3.8 V 1.5 mA 50 mA 140 dB 23 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TLC2652A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Adv LinCMOS Prec Cho pper-Stabilized 171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.9 MHz 3.1 V/us 500 nV 4 pA 16 V 3.8 V 1.5 mA 50 mA 140 dB 23 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TLC2652A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Adv Prec. Chopper A 595-TLC2652AI-8DR A A 595-TLC2652AI-8DR 94Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.9 MHz 3.1 V/us 500 nV 4 pA 16 V 3.8 V 1.5 mA 50 mA 140 dB 23 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TLC2652A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Chopper 71Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.9 MHz 3.1 V/us 500 nV 4 pA 16 V 3.8 V 1.5 mA 50 mA 140 dB 23 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC2652A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Precision Chopper 65Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.9 MHz 3.1 V/us 500 nV 4 pA 16 V 3.8 V 1.5 mA 50 mA 140 dB 23 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 125 C TLC2652 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual Prec Op Amp A 5 95-TLC272ACD A 595- A 595-TLC272ACD 1,284Có hàng
2,500Dự kiến 23/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 2.2 kHz 5.3 V/us 900 uV 0.7 pA 16 V 3 V 1.9 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TLC272A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS Dual 558Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 2.2 kHz 5.3 V/us 900 uV 0.7 pA 16 V 3 V 1.9 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC272A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual LiNCMOS Prec A 595-TLC272AID A 595- A 595-TLC272AID 1,016Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 2.2 kHz 5.3 V/us 900 uV 0.7 pA 16 V 3 V 1.9 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TLC272A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS High Bias 966Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 2.2 kHz 5.3 V/us 900 uV 0.7 pA 16 V 3 V 1.9 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC272A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS Dual 111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 2.2 kHz 5.3 V/us 290 uV 0.7 pA 16 V 3 V 1.9 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC272B Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS High Bias 120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 2.2 kHz 5.3 V/us 290 uV 0.7 pA 16 V 3 V 1.9 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC272B Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual LiMCMOS 643Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 2.2 kHz 5.3 V/us 1.1 mV 0.7 pA 16 V 3 V 1.9 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC272 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS High Bias 593Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 2.2 kHz 5.3 V/us 900 uV 0.7 pA 16 V 4 V 1.4 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC272 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS Quad A 595-T LV9104IDR A 595-TLV A 595-TLV9104IDR 559Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2.2 kHz 3.6 V/us 900 uV 0.6 pA 16 V 4 V 2.7 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC274A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS High Bias A 595-TLV9104IDR A 595 A 595-TLV9104IDR 259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2.2 kHz 3.6 V/us 900 uV 0.6 pA 16 V 4 V 2.7 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC274A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad LiMCMOS A 595-T LV9104IDR A 595-TLV A 595-TLV9104IDR 162Có hàng
650Dự kiến 24/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2.2 kHz 3.6 V/us 1.1 mV 0.6 pA 16 V 3 V 2.7 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 55 C + 125 C TLC274 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad Single Supply O p Amp A 595-TLC274C A 595-TLC274CPW 785Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

4 Channel 2.2 kHz 3.6 V/us 1.1 mV 0.6 pA 16 V 3 V 2.7 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT No Shutdown - 55 C + 125 C TLC274 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS Dual 315Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 2.2 kHz 5.3 V/us 1.1 mV 0.7 pA 16 V 3 V 1.9 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC277 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS Dual 174Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 2.2 kHz 5.3 V/us 900 uV 0.7 pA 16 V 4 V 1.4 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC277 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS High Bias 287Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2.2 kHz 3.6 V/us 320 uV 0.6 pA 16 V 3 V 2.7 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC279 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS Dual 935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 110 kHz 30 mV/us 1.1 mV 0.6 pA 16 V 3 V 20 uA 30 mA 94 dB 68 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27L2 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual Prec Micropwr A 595-TLC27L2ID A 595 A 595-TLC27L2ID 2,047Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 110 kHz 30 mV/us 1.1 mV 0.6 pA 16 V 4 V 20 uA 30 mA 94 dB 68 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27L2 Reel, Cut Tape, MouseReel