Tube Bộ khuếch đại độ chính xác

Kết quả: 1,400
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung vn - Mật độ nhiễu điện áp đầu vào Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Tắt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Precision Amplifiers uP, 2x & 4x, 1x S, Prec Op Amps 98Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 200 kHz 70 mV/us 35 uV 6 nA 44 V 2.3 V 35 uA 5 mA 110 dB 28 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT2079 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 135 A, 14nV/rtHz, R2R Out Prec Op Amp w 343Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 330 kHz 90 mV/us 30 uV 20 pA 40 V 2.7 V 135 uA 5 mA 135 dB 14 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 85 C LT6010 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P 167Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.6 MHz 200 mV/us 30 uV 100 pA 40 V 2.7 V 145 uA 14 mA 135 dB 9.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT6014 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 18MHz, L N, R2R Out, CMOS Op Amp 177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 18 MHz 10 V/us 40 uV 1 pA 6 V 2.8 V 1.8 mA 30 mA 105 dB 7 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C LTC6241 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad High Speed 163Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2.8 MHz 500 mV/us 120 uV 33 nA 40 V 4 V 1.05 mA 40 mA 102 dB 19 nV/sqrt Hz PDIP-14 SMD/SMT No Shutdown - 55 C + 125 C TLE2024 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual High Speed 331Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 5.9 MHz 45 V/us 290 uV 700 nA 44 V 4 V 6.9 mA 50 mA 108 dB 10.5 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 105 C TLE2142 Tube
Renesas / Intersil Precision Amplifiers W/ANL OPAMP 8 5MHZ VFB PRECISION COM 909Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 8.5 MHz 10 V/us 30 uV 15 nA +/- 15 V +/- 5 V 3.5 mA 25 mA 126 dB 3.8 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 75 C HA9P5127 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers QUAD, PRECISION CMOS RAIL-RAIL OP AMP 404Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 8.4 MHz 6 V/us 80 uV 0.2 pA 6 V 2.7 V 750 uA 30 mA 65 dB 33 nV/sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8604 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Prec Op Amp 186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 800 kHz 250 mV/us 10 uV 500 pA 44 V 6 V 1.5 mA 25 mA 126 dB 9.6 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown 0 C + 125 C LT1001 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x L N, Prec, JFET In Op Amps 173Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 5.6 MHz 3.9 V/us 550 uV 300 pA 40 V 9 V 5.3 mA 12 mA 98 dB 4.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1113 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 1.5 A Max, Single Precision Rail-to-Rail Input and Output Op Amps 293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 2.7 kHz 1 mV/us 200 uV 250 pA 36 V 2.1 V 1 uA 1.3 mA 120 dB 185 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1494 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 325MHz, 1x, R2R In & Out, L Dist, L N P 187Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 325 MHz 125 V/us 100 uV 1 uA 12.6 V 2.5 V 9 mA 85 mA 100 dB 3.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 85 C LT1806 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers R2R In R2R Out Zero-Drift Op Amp 148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 700 kHz 500 mV/us 1 uV 10 pA 14 V 3 V 2.2 mA 35 mA 130 dB 100 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole Shutdown 0 C + 70 C LTC1152 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 4x Zero-Drift Op Amps 110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 3 MHz 2 V/us 500 nV 25 pA 6 V 2.7 V 850 uA 10 mA 130 dB SOIC-14 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C LTC2052 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers uP Prec, 2x CMOS R2R In/Out Amps 180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 750 kHz 50 mV/us 20 uV 0.2 pA 5.5 V 2.7 V 54 uA 10 mA 110 dB 18 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT Shutdown 0 C + 70 C LTC6078 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 4x 18MHz, L N, R2R Out, CMOS Op Amp 178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 18 MHz 10 V/us 50 uV 1 pA 12 V 2.8 V 1.8 mA 30 mA 105 dB 7 nV/sqrt Hz SSOP-16 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LTC6242 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Enhanced-JFET Precis ion Dual 550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 3 MHz 20 V/us 650 uV 30 pA 30 V 10 V 4.8 mA 80 mA 93 dB 18 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TL052A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual Enhanced JFET P recision 596Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 3 MHz 20 V/us 650 uV 30 pA 30 V 10 V 4.8 mA 80 mA 93 dB 18 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TL052 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Low Noise A 595-TLC2 201IDR A 595-TLC220 A 595-TLC2201IDR 263Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.9 MHz 2.7 V/us 80 uV 1 pA 16 V 4.6 V 1.1 mA 50 mA 115 dB 12 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C TLC2201 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad Low Noise A 595 -TLC2274AIPWR A 595 A 595-TLC2274AIPWR 497Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2.25 MHz 3.6 V/us 300 uV 1 pA 16 V 4.4 V 4.8 mA 50 mA 75 dB 9 nV/sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT No Shutdown - 55 C + 125 C TLC2274A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Precision Chopper A 595-TLC2652C-8DR A 5 A 595-TLC2652C-8DR 218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.9 MHz 3.1 V/us 500 nV 4 pA 16 V 3.8 V 1.5 mA 50 mA 140 dB 23 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C TLC2652 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS Dual A 595-T LV9102IDR A 595-TLV A 595-TLV9102IDR 950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 635 kHz 620 mV/us 900 uV 0.7 pA 16 V 4 V 285 uA 30 mA 91 dB 32 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27M2A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad High Speed 146Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2.8 MHz 500 mV/us 1 mV 50 nA 40 V 4 V 1.05 mA 40 mA 102 dB 19 nV/sqrt Hz PDIP-14 SMD/SMT No Shutdown - 55 C + 125 C TLE2024 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Low Noise High Gain A 595-TLE2027IDR A 5 A 595-TLE2027IDR 345Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 13 MHz 2.8 V/us 20 uV 15 nA 38 V, +/- 19 V 8 V, +/- 4 V 3.8 mA 50 mA 131 dB 2.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C TLE2027 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS R/R 603Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 2.8 MHz 1.5 V/us 250 uV 2.5 pA 6 V 2.7 V 600 uA 35 mA 78 dB 15 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole Shutdown - 40 C + 125 C TLV2471 Tube