Tube Bộ khuếch đại độ chính xác

Kết quả: 1,400
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung vn - Mật độ nhiễu điện áp đầu vào Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Tắt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology Precision Amplifiers Sngl 1.8V 300kHz Op Amp E temp 384Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 385 kHz 150 mV/us 150 uV 100 pA 6 V 1.8 V 30 uA 26 mA 72 dB 34 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C MCP6051 AEC-Q100 Tube
Microchip Technology Precision Amplifiers Sngl 1.8V 600kHz Op Amp E temp 1,699Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 730 kHz 250 mV/us 150 uV 100 pA 6 V 1.8 V 60 uA 27 mA 72 dB 25 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C MCP606 AEC-Q100 Tube

Texas Instruments Precision Amplifiers Quad Lo-Pwr R-to-R I nput/Output Op Amp A 595-TLV2474CPWPR 360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2.8 MHz 1.5 V/us 250 uV 2.5 pA 6 V 2.7 V 600 uA 35 mA 78 dB 15 nV/sqrt Hz HTSSOP-14 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C TLV2474 Tube

Microchip Technology Precision Amplifiers Quad 1.8V 14kHz Op Amp E temp 459Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 10 kHz 4 mV/us 150 uV 100 pA 5.5 V 1.8 V 900 nA 23 mA 70 dB 165 nV/sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C MCP6034 AEC-Q100 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 50MHz, L N, R2R, CMOS Op Amp 412Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 50 MHz 35 V/us 100 uV 1 pA 6 V 2.8 V 6.25 mA 35 mA 105 dB 8 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LTC6244 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Micropwr Quad CMOS O p Amp So-8 635Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 350 kHz 110 mV/us 1 mV 0.04 pA 15.5 V 4.75 V 160 uA 40 mA 83 dB 42 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LMC6024 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers PRECISION,16MHZ H.S. AMP 78Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 16 MHz 100 V/us 100 uV 1 nA 18 V, 18 V 4.75 V, 4.75 V 10 mA 50 mA 113 dB 80 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 55 C + 125 C AD845 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers pA In C, uV Offset, L N Op Amp 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1 MHz 200 mV/us 20 uV 25 pA 40 V 2.4 V 370 uA 13 mA 132 dB 14 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1012 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x uP Zero-Drift Op Amps 162Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 500 kHz 500 mV/us 500 nV 1 pA 11 V 2.7 V 135 uA 4 mA 130 dB 85 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LTC2055 Tube

Texas Instruments Precision Amplifiers 1.1 nV/Hz Noise Low Power Prec Op amp 42Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

120 dB HTSSOP-20 SMD/SMT - 55 C + 150 C OPA2211 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 1.5 A Max, Quad Precision Rail-to-Rail Input and Output Op Amps 133Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2.7 kHz 1 mV/us 200 uV 250 pA 36 V 2.1 V 1 uA 1.3 mA 120 dB 185 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C LT1496 Tube
Analog Devices OP237EN#PBF
Analog Devices Precision Amplifiers Dual Low Noise Hi Speed OA 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

OP237 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual High Precision 149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4.7 MHz 2.5 V/us 10 uV 1 pA 6 V 3 V 2 mA 50 mA 100 dB 12 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 55 C + 125 C TLC4502A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Precision Chopper 159Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.9 MHz 3.1 V/us 500 nV 4 pA 16 V 3.8 V 1.5 mA 50 mA 140 dB 23 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C TLC2652 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x/4x 135 A, 14nV/rtHz, R2R Out Prec Op 169Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 330 kHz 90 mV/us 25 uV 20 pA 40 V 2.4 V 135 uA 5 mA 135 dB 14 nV/sqrt Hz SSOP-16 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LT6012 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual Single Supply u Power A 595-TLV27L2 A 595-TLV27L2IDR 911Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 110 kHz 30 mV/us 1.1 mV 0.6 pA 16 V 3 V 20 uA 30 mA 94 dB 68 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C TLC27L2 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Precision Amplifiers Single/Dual/Quad, 28MHz, Low-Noise, Low- 148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 28 MHz 4.5 V/us 250 uV 80 nA 10.5 V, +/- 5.25 V 4.8 V, +/- 2.4 V 5.4 mA 35 mA 120 dB 7 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C MAX412 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Precision Amplifiers Single/Dual/Quad, 28MHz, Low-Noise, Low- 177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 28 MHz 4.5 V/us 250 uV 80 nA 10.5 V, +/- 5.25 V 4.8 V, +/- 2.4 V 5.4 mA 35 mA 121 dB 7 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C MAX412 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Dual Precision, 1MHz, 1V/us OTT RRIO Amp 1,098Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.05 MHz 850 mV/us 15 uV 350 pA 50 V 3 V 165 uA 120 dB 17 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C ADA4098-2 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Dual Precision, 1MHz, 1V/us OTT RRIO Amp 278Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.05 MHz 850 mV/us 15 uV 350 pA 50 V 3 V 165 uA 120 dB 17 nV/sqrt Hz SOIC-8 Shutdown - 55 C + 150 C ADA4098-2 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Radiation-tolerant, 11-MHz, low-noise, precision rail-to-rail output JFET amplifier 14-TSSOP -55 to 125 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 11 MHz 20 V/us 30 uV 0.5 pA 18 V 4.5 V 2 mA 120 dB 8 nV/sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT Shutdown - 55 C + 125 C OPA4H014 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers DUAL PRECISION RAIL-RAIL CHOPPER OP AMP 8,623Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.5 MHz 400 mV/us 1 uV 4 nA 5 V 2.7 V 1 mA 30 mA 140 dB 42 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8552 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers QUAD, PRECISION CMOS RAIL-RAIL OP AMP 5,235Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 10 MHz 5 V/us 20 uV 300 pA 5.5 V 2.7 V 1 mA 80 mA 100 dB 8 nV/sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8608 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers QUAD, PRECISION CMOS RAIL-RAIL OP AMP 6,744Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 10 MHz 5 V/us 20 uV 300 pA 5.5 V 2.7 V 1 mA 80 mA 100 dB 8 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8608 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers PrecisionLowNoise/Input JFET OPAMP 855Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 25 MHz 60 V/us 80 uV 3.5 nA 13 V, 13 V 5 V, 5 V 3.5 mA 45 mA 110 dB 6 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8610 Tube