Tube Bộ khuếch đại độ chính xác

Kết quả: 1,400
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung vn - Mật độ nhiễu điện áp đầu vào Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Tắt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Precision Amplifiers DUAL, PRECISION CMOS RAIL-RAIL OP AMP 6,564Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 24 MHz 12 V/us 23 uV 550 pA 5 V 2.7 V 1.7 mA 150 mA 100 dB 10 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8616 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers DUAL, PRECISION CMOS RAIL-RAIL OP AMP 11,056Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 24 MHz 12 V/us 23 uV 550 pA 5 V 2.7 V 1.7 mA 150 mA 100 dB 10 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8616 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers PRECISION LOW NOISE DI-JET AMPLIFIER 742Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 25 MHz 60 V/us 80 uV 3.5 nA 13 V, 13 V 5 V, 5 V 3.5 mA 45 mA 110 dB 6 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8620 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers DUAL PRECISION SINGLE SUPPLY DI-JET AMP 3,686Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 5 MHz 5 V/us 350 uV 60 pA 26 V, 13 V 5 V, 2.5 V 710 uA 15 mA 105 dB 17.5 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C AD8626 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers DUAL LOW POWER/IBIAS, R-R JFET AMP 3,231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 3.5 MHz 3 V/us 70 uV 260 pA 26 V, 13 V 5 V, 2.5 V 200 uA 12 mA 107 dB 28.5 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8642 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Dual 2.5nV RR out Precision BP AMP 3,522Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 10 MHz 2.5 V/us 12 uV 4.5 nA 18 V, +/- 15 V 5 V, +/- 5 V 2.7 mA 20 mA 130 dB 2.8 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8676 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 30V,Micropower, OVP, RRIO OpAmp 3,196Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 786 kHz 400 mV/us 35 uV 30 nA 30 V, +/- 15 V 3 V, +/- 1.5 V 60 uA 10 mA 95 dB 27 nV/sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C ADA4096-4 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Dual 55V, EMI Enhanced, Zero Drift, Ultralow Noise, Rail-to-Rail Output Operational Amplifiers 5,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 2.7 MHz 1.8 V/us 700 nV 50 pA 55 V 4.5 V 830 uA 14 mA 130 dB 5.8 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C ADA4522-2 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Prec, 1x S Op Amp 4,298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 600 kHz 400 mV/us 80 uV 9 nA 44 V 4 V 340 uA 25 mA 114 dB 22 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LT1006 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x Prec Op Amp 4,173Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 800 kHz 400 mV/us 200 uV 12 nA 44 V 4 V 350 uA 25 mA 117 dB 22 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LT1013 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers L Cost, L Pwr Prec Op Amp 7,174Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 700 kHz 200 mV/us 10 uV 40 pA 40 V 2 V 350 uA 14 mA 130 dB 14 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1097 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x/4x L Pwr Prec, pA In Op Amps 1,878Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 750 kHz 300 mV/us 45 uV 70 pA 40 V 2 V 350 uA 10 mA 136 dB 14 nV/sqrt Hz SOIC-16 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1114 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 14MHz, 7V/ s, Single Supply Dual and Quad Precision Op Amps 2,994Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 13 MHz 7 V/us 100 uV 50 nA 36 V 2.5 V 1.3 mA 50 mA 105 dB 12 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1211 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x Prec R2R In & Out Op Amps 2,006Có hàng
500Dự kiến 16/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 160 kHz 65 mV/us 150 uV 10 nA 36 V 2 V 340 uA 75 mA 106 dB 29 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LT1368 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 1.2MHz, 0.4V/ s Over-The-Top uP R2R In 3,569Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.2 MHz 380 mV/us 200 uV 20 nA 44 V 2.5 V 170 uA 25 mA 98 dB 20 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C LT1638 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x/4x 135 A, 14nV/rtHz, R2R Out Prec Op 2,432Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 330 kHz 90 mV/us 20 uV 20 pA 40 V 2.4 V 135 uA 5 mA 135 dB 14 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LT6012 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x/4x 135 A, 14nV/rtHz, R2R Out Prec Op 2,550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 330 kHz 90 mV/us 25 uV 20 pA 40 V 2.4 V 135 uA 5 mA 135 dB 14 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LT6012 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x Zero-Drift Op Amps 3,338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 3 MHz 2 V/us 500 nV 25 pA 6 V 2.7 V 850 uA 10 mA 130 dB SOIC-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C LTC2051 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x uP Zero-Drift Op Amps 3,577Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 500 kHz 500 mV/us 500 nV 1 pA 11 V 2.7 V 135 uA 4 mA 130 dB 85 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LTC2055 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 18MHz, L N, R2R Out, CMOS Op Amp 5,883Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 18 MHz 10 V/us 100 uV 1 pA 6 V 2.8 V 1.8 mA 30 mA 105 dB 7 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LTC6241 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers DUAL PRECISION OP AMP IC 3,749Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 3.4 MHz 1.2 V/us 250 uV 650 nA 18 V, +/- 18 V 4 V, +/- 2 V 3 mA 40 mA 96 dB 9 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C OP213 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers PREC RAIL TO RAIL OP AMP 3,054Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4.25 MHz 2.4 V/us 65 uV 450 nA 36 V, +/- 18 V 3 V, +/- 1.5 V 2.9 mA 10 mA 86 dB 3.9 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C OP284 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers PREC RAIL TO RAIL OP AMP 3,172Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4.25 MHz 4 V/us 65 uV 450 nA 36 V, +/- 18 V 3 V, +/- 1.5 V 2.9 mA 6.5 mA 60 dB 3.9 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C OP284 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers MICROPOWER RAIL TO RAIL 5,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 35 kHz 15 mV/us 100 uV 15 nA 36 V, +/- 18 V 1.7 V, +/- 1 V 30 uA 25 mA 116 dB 65 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C OP293 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers SOL-16 MARKED AS "OP400G" 3,159Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 500 kHz 150 mV/us 80 uV 7 nA 18 V, +/- 20 V 3 V, +/- 3 V 600 uA 10 mA 135 dB 22 nV/sqrt Hz SOIC-16 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C OP400 Tube