Tube Bộ khuếch đại độ chính xác

Kết quả: 1,400
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung vn - Mật độ nhiễu điện áp đầu vào Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Tắt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Precision Amplifiers 2x/4x L Pwr Prec, pA In Op Amps 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 750 kHz 300 mV/us 20 uV 70 pA 40 V 2 V 350 uA 10 mA 136 dB 14 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C LT1114 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2uA Max, AV =5 2x Over-The-Top Prec R2R 54Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 12 kHz 5 mV/us 200 uV 250 pA 36 V 2.1 V 1.5 uA 1.3 mA 106 dB 185 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C LT1673 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LinCMOS Precision Qu ad Op Amp 204Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2.2 kHz 3.6 V/us 900 uV 0.6 pA 16 V 4 V 2.7 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC274A Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Precision Amplifiers Single/Dual/Quad, 28MHz, Low-Noise, Low- 63Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 28 MHz 4.5 V/us 250 uV 150 nA 10.5 V, +/- 5.25 V 4.8 V, +/- 2.4 V 2.7 mA 35 mA 115 dB 2.4 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C MAX410B Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Precision Amplifiers SOT23, Very High Precision, 3V/5V Rail-t 178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.7 MHz 300 mV/us 5 uV 500 pA 5.5 V 2.4 V 350 uA 30 mA 102 dB 14 nV/sqrt Hz uMAX-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 85 C MAX4236B Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Prec, Wide V Rng Gain Sel Amp 79Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.1 MHz 750 mV/us 20 uV 15 nA 50 V 3.3 V 350 uA 30 mA 91 dB 50 nV/sqrt Hz DFN-14 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C LT1997-3 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 1x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P 140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.6 MHz 200 mV/us 100 pA 40 V 2.7 V 145 uA 14 mA 135 dB 9.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT LT6013 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 50MHz, L N, R2R, CMOS Op Amp 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 50 MHz 35 V/us 40 uV 1 pA 6 V 2.8 V 6.25 mA 35 mA 105 dB 8 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C LTC6244 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 1.2MHz, 0.4V/ s Over-The-Top Micropower Rail-to-Rail Input and Output Op Amps 89Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1.075 MHz 380 mV/us 20 nA 44 V 2.5 V 170 uA 20 mA 98 dB 20 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole LT1639 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Hi Precision Low Noi se Op Amp ALT 595-O ALT 595-OPA4228PA 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 33 MHz 11 V/us 10 uV 2.5 nA 36 V 5 V 3.7 mA 45 mA 138 dB 3 nV/sqrt Hz PDIP-14 SMD/SMT No Shutdown - 55 C + 125 C OPA4228 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LinCMOS Precision Qu ad Op Amp 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2.2 kHz 3.6 V/us 340 uV 0.6 pA 16 V 3 V 2.7 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC274B Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad Single Supply O p Amp 228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2.2 kHz 3.6 V/us 1.1 mV 0.6 pA 16 V 3 V 2.7 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 55 C + 125 C TLC274 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 1.8V, 13uA Prec R2R Op Amp 187Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 50 kHz 15 mV/us 250 uV 2 nA 18 V 1.8 V 13 uA 4 mA 105 dB 75 nV/sqrt Hz DFN-10 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT6001 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers QUAD, PRECISION CMOS RAIL-RAIL OP AMP 404Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 8.4 MHz 6 V/us 80 uV 0.2 pA 6 V 2.7 V 750 uA 30 mA 65 dB 33 nV/sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8604 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Prec Op Amp 186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 800 kHz 250 mV/us 10 uV 500 pA 44 V 6 V 1.5 mA 25 mA 126 dB 9.6 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown 0 C + 125 C LT1001 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x L N, Prec, JFET In Op Amps 173Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 5.6 MHz 3.9 V/us 550 uV 300 pA 40 V 9 V 5.3 mA 12 mA 98 dB 4.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1113 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 1.5 A Max, Single Precision Rail-to-Rail Input and Output Op Amps 293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 2.7 kHz 1 mV/us 200 uV 250 pA 36 V 2.1 V 1 uA 1.3 mA 120 dB 185 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1494 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 325MHz, 1x, R2R In & Out, L Dist, L N P 187Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 325 MHz 125 V/us 100 uV 1 uA 12.6 V 2.5 V 9 mA 85 mA 100 dB 3.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 85 C LT1806 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers R2R In R2R Out Zero-Drift Op Amp 148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 700 kHz 500 mV/us 1 uV 10 pA 14 V 3 V 2.2 mA 35 mA 130 dB 100 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole Shutdown 0 C + 70 C LTC1152 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 4x Zero-Drift Op Amps 110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 3 MHz 2 V/us 500 nV 25 pA 6 V 2.7 V 850 uA 10 mA 130 dB SOIC-14 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C LTC2052 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers uP Prec, 2x CMOS R2R In/Out Amps 180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 750 kHz 50 mV/us 20 uV 0.2 pA 5.5 V 2.7 V 54 uA 10 mA 110 dB 18 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT Shutdown 0 C + 70 C LTC6078 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 4x 18MHz, L N, R2R Out, CMOS Op Amp 178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 18 MHz 10 V/us 50 uV 1 pA 12 V 2.8 V 1.8 mA 30 mA 105 dB 7 nV/sqrt Hz SSOP-16 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LTC6242 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Enhanced-JFET Precis ion Dual 550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 3 MHz 20 V/us 650 uV 30 pA 30 V 10 V 4.8 mA 80 mA 93 dB 18 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TL052A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual Enhanced JFET P recision 596Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 3 MHz 20 V/us 650 uV 30 pA 30 V 10 V 4.8 mA 80 mA 93 dB 18 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TL052 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Low Noise A 595-TLC2 201IDR A 595-TLC220 A 595-TLC2201IDR 263Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.9 MHz 2.7 V/us 80 uV 1 pA 16 V 4.6 V 1.1 mA 50 mA 115 dB 12 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C TLC2201 Tube