LinCMOS Bộ khuếch đại độ chính xác

Kết quả: 227
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung vn - Mật độ nhiễu điện áp đầu vào Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Tắt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Texas Instruments Precision Amplifiers Sngl Lo-Pwr R-to-R I /O Op Amp w/Shutdwn A 595-TLV2470IDBVT 1,803Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

1 Channel 2.8 MHz 1.5 V/us 250 uV 2.5 pA 6 V 2.7 V 600 uA 35 mA 78 dB 15 nV/sqrt Hz SOT-23-6 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C TLV2470 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Sngl Lo-Pwr R-to-R I nput/Output Op Amp A 595-TLV2471CDBVT 2,034Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

1 Channel 2.8 MHz 1.5 V/us 250 uV 2.5 pA 6 V 2.7 V 600 uA 35 mA 78 dB 15 nV/sqrt Hz SOT-23-5 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C TLV2471 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Sngl Lo-Pwr R-to-R I nput/Output Op Amp A 595-TLV2471IDBVT 1,755Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

1 Channel 2.8 MHz 1.5 V/us 250 uV 2.5 pA 6 V 2.7 V 600 uA 35 mA 78 dB 15 nV/sqrt Hz SOT-23-5 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C TLV2471 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual Micropower 150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 110 kHz 32 mV/us 180 uV 1 pA 16 V 1.4 V 29 uA 30 mA 97 dB 68 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 55 C + 125 C TLC1078 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual Micropower A 59 5-TLC1078IDR A 595-TLC1078IDR 146Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 110 kHz 32 mV/us 180 uV 1 pA 16 V 1.4 V 29 uA 30 mA 97 dB 68 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 55 C + 125 C TLC1078 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual Micropower 55Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 110 kHz 32 mV/us 180 uV 1 pA 16 V 1.4 V 29 uA 30 mA 97 dB 68 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 55 C + 125 C TLC1078 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Advanced LinCMOS Low -Noise Precision A A 595-TLC2201ACDR 275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.9 MHz 2.7 V/us 80 uV 1 pA 16 V 4.6 V 1.1 mA 50 mA 110 dB 12 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C TLC2201A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Lw N Preciesion A 59 5-TLC2201AMDG4 A 595-TLC2201AMDG4 83Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.9 MHz 2.7 V/us 80 uV 1 pA 16 V 4.6 V 1.1 mA 50 mA 115 dB 12 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 55 C + 125 C TLC2201AM Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Lo Noise Precision S NGL OP AMP ALT 595- ALT 595-TLC2201AMD 102Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.9 MHz 2.7 V/us 80 uV 1 pA 16 V 4.6 V 1.1 mA 50 mA 115 dB 12 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 55 C + 125 C TLC2201AM Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Low Noise R/R 256Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.9 MHz 2.7 V/us 80 uV 1 pA 16 V 4.6 V 1.1 mA 50 mA 110 dB 12 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown 0 C + 70 C TLC2201 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Low Noise A 595-TLC2 201IDR A 595-TLC2201IDR 263Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.9 MHz 2.7 V/us 80 uV 1 pA 16 V 4.6 V 1.1 mA 50 mA 115 dB 12 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C TLC2201 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual Low Noise A 595 -TLC2202ACDR A 595-TLC2202ACDR 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 V, +/- 8 V 4.6 V, +/- 2.3 V 115 dB SOIC-14 SMD/SMT - 40 C + 85 C TLC2202A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual Low Noise 57Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 V, +/- 8 V 4.6 V, +/- 2.3 V 115 dB SOIC-14 SMD/SMT - 40 C + 85 C TLC2202A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual Low Noise 166Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.9 MHz 2.7 V/us 2 mV 4 uA 16 V 4.6 V 5.6 mA 50 mA 115 dB 18 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown 0 C + 70 C TLC2202 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Rail-Rail A 595-TLC2 272AMDR A 595-TLC2272AMDR 427Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 2.25 MHz 3.6 V/us 300 uV 1 pA 16 V 4.4 V 2.4 mA 50 mA 75 dB 9 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 55 C + 125 C TLC2272AM Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad Low Noise 419Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2.25 MHz 3.6 V/us 300 uV 1 pA 16 V 4.4 V 4.8 mA 50 mA 75 dB 9 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 55 C + 125 C TLC2274A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad Low Noise 127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2.25 MHz 3.6 V/us 300 uV 1 pA 16 V 4.4 V 4.8 mA 50 mA 75 dB 9 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 55 C + 125 C TLC2274A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad Low Noise A 595 -TLC2274AMDG4 A 595-TLC2274AMDG4 361Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2.25 MHz 3.6 V/us 300 uV 1 pA 16 V 4.4 V 4.8 mA 50 mA 75 dB 9 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 55 C + 125 C TLC2274A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Adv Prec. Chopper 231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.9 MHz 3.1 V/us 500 nV 4 pA 16 V 3.8 V 1.5 mA 50 mA 140 dB 23 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TLC2652A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Adv Prec. Chopper 82Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.9 MHz 3.1 V/us 500 nV 4 pA 16 V 3.8 V 1.5 mA 50 mA 140 dB 23 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC2652A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Adv LinCMOS Prec Cho pper-Stabilized 171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.9 MHz 3.1 V/us 500 nV 4 pA 16 V 3.8 V 1.5 mA 50 mA 140 dB 23 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TLC2652A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Adv Prec. Chopper A 595-TLC2652AI-8DR A 595-TLC2652AI-8DR 94Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.9 MHz 3.1 V/us 500 nV 4 pA 16 V 3.8 V 1.5 mA 50 mA 140 dB 23 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TLC2652A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Chopper 71Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.9 MHz 3.1 V/us 500 nV 4 pA 16 V 3.8 V 1.5 mA 50 mA 140 dB 23 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC2652A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Precision Chopper 138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.9 MHz 3.1 V/us 500 nV 4 pA 16 V 3.8 V 1.5 mA 50 mA 140 dB 23 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 40 C + 125 C TLC2652 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Precision Chopper 65Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.9 MHz 3.1 V/us 500 nV 4 pA 16 V 3.8 V 1.5 mA 50 mA 140 dB 23 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 125 C TLC2652 Tube