LinCMOS Bộ khuếch đại độ chính xác

Kết quả: 227
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung vn - Mật độ nhiễu điện áp đầu vào Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Tắt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS Lw Bias Q 396Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 110 kHz 30 mV/us 200 uV 0.7 pA 16 V 3 V 57 uA 30 mA 94 dB 70 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27L9 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LinCMOS Precision Du al Op Amp A 595-TLC A 595-TLC27M2ACD 844Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 635 kHz 620 mV/us 900 uV 0.7 pA 16 V 4 V 285 uA 30 mA 91 dB 32 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27M2A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers LinCMOS Precision Du al Op Amp A 595-TLC A 595-TLC27M2AID 1,038Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 635 kHz 620 mV/us 900 uV 0.7 pA 16 V 4 V 285 uA 30 mA 91 dB 32 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27M2A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers LinCMOS Precision Du al Op Amp A 595-TLC A 595-TLC27M2BID 1,393Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 635 kHz 620 mV/us 224 uV 0.7 pA 16 V 4 V 285 uA 30 mA 91 dB 32 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27M2B Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS Med Bias A 5 95-TLV9102IDR A 595-TLV9102IDR 452Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 635 kHz 620 mV/us 224 uV 0.7 pA 16 V 4 V 285 uA 30 mA 91 dB 32 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27M2B Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS Dual A 595-T LV9102IDR A 595-TLV9102IDR 479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 635 kHz 620 mV/us 1.1 mV 0.7 pA 16 V 3 V 285 uA 30 mA 91 dB 32 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown 0 C + 70 C TLC27M2 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual LP Prec S-Sply A 595-TLC27M2CPW A 595-TLC27M2CPW 1,129Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

2 Channel 635 kHz 620 mV/us 1.1 mV 0.7 pA 16 V 3 V 285 uA 30 mA 91 dB 32 nV/sqrt Hz TSSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 55 C + 125 C TLC27M2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual Precision Lo-Pw r Single Supply A 5 A 595-TLC27M2IPW 1,836Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

2 Channel 635 kHz 620 mV/us 1.1 mV 0.7 pA 16 V 4 V 285 uA 30 mA 91 dB 32 nV/sqrt Hz TSSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 55 C + 125 C TLC27M2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad LinCMOS Prec A 595-TLC27M4AID A 595-TLC27M4AID 1,714Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

4 Channel 525 kHz 620 mV/us 900 uV 0.7 pA 16 V 3 V 570 uA 30 mA 91 dB 32 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27M4A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS Med Bias A 5 95-TLV9104IDR A 595-TLV9104IDR 167Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 525 kHz 620 mV/us 900 uV 0.7 pA 16 V 3 V 570 uA 30 mA 91 dB 32 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27M4A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS Quad 914Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 525 kHz 620 mV/us 1.1 mV 0.7 pA 16 V 3 V 570 uA 30 mA 91 dB 32 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27M4 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad Precision Lo-Pw r Single Supply A 5 A 595-TLC27M4ID 1,963Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

4 Channel 525 kHz 620 mV/us 1.1 mV 0.7 pA 16 V 4 V 570 uA 30 mA 91 dB 32 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27M4 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual LP Prec S-Sply A 595-TLC27M7CD A 595-TLC27M7CD 756Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 635 kHz 620 mV/us 190 uV 0.7 pA 16 V, 8 V 3 V, +/- 1.5 V 285 uA 30 mA 91 dB 32 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27M7 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS Dual 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 635 kHz 620 mV/us 190 uV 0.7 pA 16 V, 8 V 3 V, +/- 1.5 V 285 uA 30 mA 91 dB 32 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27M7 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS Dual 127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 V, +/- 8 V 3 V, +/- 1.5 V 91 dB PDIP-8 Through Hole - 40 C + 85 C TLC27M7 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Low-Voltage Rail-To- Rail Dual A 595-TLV A 595-TLV2252AIPW 4,135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

2 Channel 200 kHz 120 mV/us 850 uV 1 pA 8 V 2.7 V 70 uA 50 mA 83 dB 19 nV/sqrt Hz TSSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C TLV2252A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad Micropower 61Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 110 kHz 32 mV/us 180 uV 1 pA 16 V 1.4 V 29 uA 30 mA 97 dB 68 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C TLC1079 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad Micropower 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 110 kHz 32 mV/us 180 uV 1 pA 16 V 1.4 V 29 uA 30 mA 97 dB 68 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown 0 C + 70 C TLC1079 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual Lo-Noise Prec R ail-to-Rail 65Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.9 MHz 2.7 V/us 2 mV 4 uA 16 V 4.6 V 5.6 mA 50 mA 115 dB 18 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C TLC2202 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Adv Prec. Chopper 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.9 MHz 3.1 V/us 500 nV 4 pA 16 V 3.8 V 1.5 mA 50 mA 140 dB 23 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TLC2652A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Adv Prec. Chopper 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.9 MHz 3.1 V/us 500 nV 4 pA 16 V 3.8 V 1.5 mA 50 mA 140 dB 23 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC2652A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS Dual 94Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 110 kHz 30 mV/us 204 uV 0.6 pA 16 V 3 V 20 uA 30 mA 94 dB 68 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27L2B Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS Lw Bias Q 47Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 110 kHz 30 mV/us 200 uV 0.7 pA 16 V 3 V 57 uA 30 mA 94 dB 70 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27L9 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LinCMOS Precision Qu ad Op Amp 293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 525 kHz 620 mV/us 900 uV 0.7 pA 16 V 3 V 570 uA 30 mA 91 dB 32 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27M4A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS Med Bias A 5 95-TLV9104IDR A 595-TLV9104IDR 445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 525 kHz 620 mV/us 260 uV 0.7 pA 16 V 4 V 570 uA 30 mA 91 dB 32 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27M4B Tube