AD8602 Sê-ri Bộ khuếch đại độ chính xác

Kết quả: 11
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung vn - Mật độ nhiễu điện áp đầu vào Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Tắt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Precision Amplifiers DUAL, PRECISION CMOS RAIL-RAIL OP AMP LO 101,164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

2 Channel 8.4 MHz 6 V/us 80 uV 0.2 pA 6 V 2.7 V 750 uA 30 mA 65 dB 33 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8602 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers DUAL, PRECISION CMOS RAIL-RAIL OP AMP LO 1,760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 8.4 MHz 6 V/us 80 uV 0.2 pA 6 V 2.7 V 750 uA 30 mA 65 dB 33 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8602 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers DUAL, PRECISION CMOS RAIL TO RAIL OP AMP 3,804Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 8.4 MHz 6 V/us 80 uV 0.2 pA 6 V 2.7 V 750 uA 30 mA 65 dB 33 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8602 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers DUAL, PRECISION CMOS RAIL TO RAIL OP AMP 5,496Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 8.4 MHz 6 V/us 80 uV 0.2 pA 6 V 2.7 V 750 uA 30 mA 83 dB 33 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8602 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers DUAL, PRECISION CMOS RAIL TO RAIL OP AMP 9,537Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

2 Channel 8.4 MHz 6 V/us 80 uV 0.2 pA 6 V 2.7 V 750 uA 30 mA 83 dB 33 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8602 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers DUAL, PRECISION CMOS RAIL TO RAIL OP AMP 1,760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 8.4 MHz 6 V/us 80 uV 1 nA 5.5 V 2.7 V 750 uA 50 mA 89 dB 33 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8602 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers DUAL, PRECISION CMOS RAIL TO RAIL OP AMP 7,477Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

2 Channel 8.4 MHz 6 V/us 80 uV 1 nA 5.5 V 2.7 V 750 uA 50 mA 89 dB 33 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8602 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers DUAL, PRECISION CMOS RAIL TO RAIL OP AMP 1,745Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

2 Channel 8.4 MHz 6 V/us 80 uV 0.2 pA 6 V 2.7 V 750 uA 30 mA 65 dB 33 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8602 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Precision CMOS R-R OPAMP 2,037Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

2 Channel 8.4 MHz 6 V/us 80 uV 0.2 pA 6 V 2.7 V 750 uA 30 mA 65 dB 33 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8602 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers DUAL, PRECISION CMOS RAIL TO RAIL OP AMP 629Có hàng
325Dự kiến 20/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 8.4 MHz 6 V/us 80 uV 1 nA 5.5 V 2.7 V 750 uA 50 mA 89 dB 33 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8602 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Precision CMOS R-R OPAMP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 8.4 MHz 80 uV 0.2 pA 6 V 2.7 V 750 uA 30 mA 65 dB SOIC-8 SMD/SMT - 40 C + 125 C AD8602 AEC-Q100 Reel