LT6014 Sê-ri Bộ khuếch đại độ chính xác

Kết quả: 16
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung vn - Mật độ nhiễu điện áp đầu vào Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Tắt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P 3,901Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.6 MHz 200 mV/us 20 uV 100 pA 40 V 2.7 V 145 uA 14 mA 135 dB 9.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT6014 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P 167Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.6 MHz 200 mV/us 30 uV 100 pA 40 V 2.7 V 145 uA 14 mA 135 dB 9.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT6014 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P 160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.6 MHz 200 mV/us 30 uV 100 pA 40 V 2.7 V 145 uA 14 mA 135 dB 9.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT6014 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P 88Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.6 MHz 200 mV/us 30 uV 100 pA 40 V 2.7 V 145 uA 14 mA 135 dB 9.5 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT6014 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P 114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.6 MHz 200 mV/us 20 uV 100 pA 40 V 2.7 V 145 uA 14 mA 135 dB 9.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT6014 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.6 MHz 200 mV/us 100 pA 40 V 2.7 V 145 uA 14 mA 135 dB 9.5 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT LT6014 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 1.6 MHz 200 mV/us 100 pA 40 V 2.7 V 145 uA 14 mA 135 dB 9.5 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT LT6014 Reel
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 1.6 MHz 200 mV/us 100 pA 40 V 2.7 V 145 uA 14 mA 135 dB 9.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT LT6014 Reel
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.6 MHz 200 mV/us 100 pA 40 V 2.7 V 145 uA 14 mA 135 dB 9.5 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT LT6014 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 1.6 MHz 200 mV/us 100 pA 40 V 2.7 V 145 uA 14 mA 135 dB 9.5 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT LT6014 Reel
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 1.6 MHz 200 mV/us 100 pA 40 V 2.7 V 145 uA 14 mA 135 dB 9.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT LT6014 Reel
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 1.6 MHz 200 mV/us 100 pA 40 V 2.7 V 145 uA 14 mA 135 dB 9.5 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT LT6014 Reel
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 1.6 MHz 200 mV/us 100 pA 40 V 2.7 V 145 uA 14 mA 135 dB 9.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT LT6014 Reel
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.6 MHz 200 mV/us 100 pA 40 V 2.7 V 145 uA 14 mA 135 dB 9.5 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT LT6014 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 1.6 MHz 200 mV/us 100 pA 40 V 2.7 V 145 uA 14 mA 135 dB 9.5 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT LT6014 Reel
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 1.6 MHz 200 mV/us 100 pA 40 V 2.7 V 145 uA 14 mA 135 dB 9.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT LT6014 Reel