Tube Bộ khuếch đại chuyên dụng

Kết quả: 117
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Sản phẩm Loại bộ khuếch đại Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Special Purpose Amplifiers TSSOP FAST-SWITCH'G DIGITALLY CTRLD VGA 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8325 Line Driver CATV 1 Channel 5.25 V 4.75 V 133 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-28 Tube
Analog Devices Special Purpose Amplifiers Dual Port ADSL/ADSL+Line Driver 135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8392A Line Driver ADSL2 2 Channel 63 dB 500 mA 10 uA 2 mV 24 V 10 V 5.8 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-28 Tube
Analog Devices Special Purpose Amplifiers 650MHz Diff ADC Drvr/2x Sel Gain Amp 91Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6411 Operational Amplifiers 2 Channel 3300 V/us 105 mA 3 mV 12.6 V 4.5 V 8 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-16 Tube
Analog Devices Special Purpose Amplifiers 2x Matched Amps w/ Digly Progmable Gain 180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC6911 Variable Gain Amplifiers 2 Channel 11 MHz 16 V/us 80 dB 35 mA 2 mV 10.5 V 2.7 V 2.1 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-10 Tube
Analog Devices Special Purpose Amplifiers 2x Matched Amps w/ Digly Progmable Gain 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC6911 Variable Gain Amplifiers 2 Channel 11 MHz 16 V/us 80 dB 35 mA 2 mV 10.5 V 2.7 V 2.1 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-10 Tube
Analog Devices Special Purpose Amplifiers 2x Matched Amps w/ Digly Progmable Gain 127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC6911 Variable Gain Amplifiers 2 Channel 11 MHz 16 V/us 80 dB 35 mA 2 mV 10.5 V 2.7 V 2.1 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-10 Tube
Analog Devices Special Purpose Amplifiers 2x Progmable Gain Amps w/ Serial Dig Int Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC6912 2 Channel 30 MHz 16 V/us 35 mA 10.5 V 2.7 V 1.75 mA SMD/SMT SSOP-16 Tube
Analog Devices Special Purpose Amplifiers 2x Progmable Gain Amps w/ Serial Dig Int 166Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC6912 2 Channel 30 MHz 16 V/us 35 mA 10.5 V 2.7 V 1.75 mA SMD/SMT SSOP-16 Tube
Analog Devices Special Purpose Amplifiers 2x Progmable Gain Amps w/ Serial Dig Int 92Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC6912 2 Channel 30 MHz 16 V/us 35 mA 10.5 V 2.7 V 1.75 mA SMD/SMT DFN-12 Tube
Analog Devices Special Purpose Amplifiers 2x Progmable Gain Amps w/ Serial Dig Int 125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC6912 2 Channel 30 MHz 16 V/us 35 mA 10.5 V 2.7 V 1.75 mA SMD/SMT SSOP-16 Tube
Texas Instruments Special Purpose Amplifiers Zero-Drift Program G ain AMP/MUX A 595-P A 595-PGA116AIPWR 116Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PGA116 PGA 10 Channel 3 V/us 5 nA 100 uV 5.5 V 2.2 V 1 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSSOP-20 Tube

Texas Instruments Special Purpose Amplifiers 70-MHz Programmable- Gain Dual 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS7002 VGA 2 Channel 100 MHz 85 V/us 80 dB 3 uA 7 mV 32 V 9 V 5.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT HTSSOP-28 Tube
Texas Instruments Special Purpose Amplifiers High-Gain Adj Range Wideband Vltg-Cntrl A 595-VCA810IDR 11Có hàng
150Dự kiến 04/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCA810 VGA 1 Channel 350 V/us 85 dB 10 uA 200 uV 5.5 V 4 V - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Special Purpose Amplifiers 150MHz BW w/ Linear A 595-VCA820IDR A 59 A 595-VCA820IDR 86Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCA820 VGA 1 Channel 1.7 kV/us 65 dB 25 uA 17 mV 12 V 7 V - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Tube
Texas Instruments Special Purpose Amplifiers WB >40dB Adjust Rng Linear Vari Gain Amp A 595-VCA821IDR 53Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCA821 VGA 1 Channel 320 MHz 2.5 kV/us 65 dB 25 uA 17 mV 12 V 7 V - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Tube
Texas Instruments Special Purpose Amplifiers WB >40dB Gain Adj Rn g Lin V/V Var Gain A 595-VCA822IDR 209Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCA822 VGA 1 Channel 200 MHz 1.7 kV/us 86 dB 25 uA 2.5 mV 12 V 7 V - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Tube
Texas Instruments Special Purpose Amplifiers WB >40dB Gain Adj Ra nge Amp A 595-VCA82 A 595-VCA824IDR 150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCA824 VGA 1 Channel 2.5 kV/us 65 dB 90 mA 25 uA 17 mV 12 V 8 V - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Special Purpose Amplifiers Ultra-Low-Power, Single-Supply Op Amp + 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX951 Op Amp, Comparator, Reference 1 Channel 20 kHz 5 nA 7 V 2.8 V 7 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT UMAX-8 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Special Purpose Amplifiers Ultra-Low-Power, Single-Supply Op Amp + 138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX952 Op Amp, Comparator, Reference 1 Channel 125 kHz 5 nA 7 V 2.8 V 7 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Special Purpose Amplifiers Wdbd Lo Pwr Linear - in-dB Var Gain Amp A 926-LMH6502MAX/NOPB 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LMH6502 VGA 1 Channel 100 MHz 1.8 kV/us 72 dB 20 uA 300 mV 12 V 5 V 38 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Tube
Texas Instruments Special Purpose Amplifiers Wideband Low Power L inear-in-dB Variab 107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LMH6502 VGA 1 Channel 100 MHz 1.8 kV/us 72 dB 20 uA 300 mV 12 V 5 V 38 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-14 Tube
Texas Instruments Special Purpose Amplifiers WDBD LO PWR LINEAR - IN-DB VAR GAIN AMP A 926-LMH6503MAX/NOPB 196Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LMH6503 VGA 1 Channel 1.8 kV/us - 67 dB 20 uA 370 mV 12 V 5 V 37 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Tube
Texas Instruments Special Purpose Amplifiers Variable Gain Amp A 926-LMH6505MAX/NOPB A 926-LMH6505MAX/NOPB 10Có hàng
190Dự kiến 27/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LMH6505 VGA 1 Channel 100 MHz 1.5 kV/us 3.7 uA 55 mV 12 V 7 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Special Purpose Amplifiers 650 MHz Selectable G ain Buffer with Dis 280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LMH6704 Variable Gain Amplifiers 1 Channel 200 MHz 3 kV/us 31 uA 8.3 mV 12.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
STMicroelectronics Special Purpose Amplifiers Voltage/Current Cont 949Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSM102 70 dB 100 nA 200 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-16 Tube