Analog Devices Inc. Bộ khuếch đại video

Kết quả: 202
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông Băng thông 3 dB SR - Tốc độ quét Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói

Analog Devices / Maxim Integrated Video Amplifiers High-Speed, Low-Power, Single-Supply Mul 443Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4314 4 Channel 90 MHz 10.5 V 4 V 560 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Tube
Analog Devices Video Amplifiers High Spd Shrt Bat. Protect Video Filter 1,883Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4433-1 1 Channel 3.6 V 2.6 V 13.2 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT LFCSP-8 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Video Amplifiers L Cost 2x & 4x Video Amps 587Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1254 4 Channel 250 MHz 270 MHz 250 V/us 55 mA 15 uA 5 mV 28 V 4 V 6 mA 0 C + 70 C Through Hole PDIP-14 Tube
Analog Devices Video Amplifiers L Cost 2x & 4x Video Amps 578Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1254 4 Channel 250 MHz 270 MHz 250 V/us 55 mA 15 uA 5 mV 28 V 4 V 6 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-14 Tube
Analog Devices Video Amplifiers L Cost 2x & 4x Video Amps 627Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1253 2 Channel 250 MHz 270 MHz 250 V/us 55 mA 15 uA 5 mV 28 V 4 V 6 mA 0 C + 70 C Through Hole PDIP-8 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Video Amplifiers Dual, 70MHz Video Amplifier 157Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX457 2 Channel 70 MHz 1 nA 5 mV 42 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Video Amplifiers HI SPD, LO PWR, VIDEO AMP 628Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8011 1 Channel 328 MHz 2000 V/us 30 mA 15 uA 2 mV 12 V 3 V 1.3 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Video Amplifiers SDLVA SMT 0.6 - 20 GHz 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HMC913G 1 Channel 20 GHz 3.45 V 3.15 V 80 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-24 Cut Tape
Analog Devices Video Amplifiers L Pwr Video Diff Amp 98Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1189 1 Channel 180 MHz 220 V/us 36 mA 500 nA 18 V 4 V 13 mA Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Video Amplifiers High-Speed, Low-Power, Single-Supply Mul 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4313 8 Channel 40 MHz 10.5 V 4 V 560 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT USOP-8 Tube
Analog Devices Video Amplifiers 40MHz Video Fader & DC Gain Controlled 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1256 1 Channel 40 MHz 40 MHz 300 V/us 40 mA 30 uA 2 mV 36 V 5 V 13.5 mA 0 C + 70 C Through Hole PDIP-14 Tube
Analog Devices Video Amplifiers 500MHz, 2200V/ s Gain of 2, 1x S 3x Vid 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6557 3 Channel 500 MHz 2200 V/us 100 mA 70 uA 7.5 V 3 V 22.5 mA SMD/SMT DFN-16 Tube
Analog Devices Video Amplifiers TRPL LO PWR VIDEO OP AMP 79Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8013 3 Channel 140 MHz 1000 V/us 30 mA 15 uA 5 mV 13 V 4.2 V 3 mA, 3.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Tube
Analog Devices Video Amplifiers TRPL LO PWR I-FDBK OP AMP 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD813 3 Channel 125 MHz 1.7 uA 5 mV 36 V 2.4 V - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-14 Tube
Analog Devices Video Amplifiers Triple High Speed Extend Input Range RR 1,661Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4856-3 3 Channel 225 MHz 5.5 V 3 V 23.4 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Video Amplifiers High-Speed, Low-Power, Single-Supply Mul 191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4315 1 Channel 97 MHz 120 mA 10.5 V 4 V - 40 C + 85 C SMD/SMT QSOP-16 Tube
Analog Devices Video Amplifiers L Cost Video Amp 195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1252 1 Channel 250 MHz 282 MHz 250 V/us 55 mA 100 uA 5 mV 28 V 4 V 8.5 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Video Amplifiers 650MHz Gain of 2 3x Video Amp 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6553 3 Channel 650 MHz 650 MHz 2500 V/us 105 mA 17 uA 3 mV 13.2 V 4 V 8 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SSOP-16 Tube
Analog Devices Video Amplifiers TRPL LO PWR I-FDBK OP AMP 294Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD813 3 Channel 125 MHz 100 V/us 1.7 uA 5 mV 36 V 2.4 V - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Video Amplifiers 500MHz, 2200V/ s Gain of 2, 1x S 3x Vid 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6557 3 Channel 500 MHz 2200 V/us 100 mA 70 uA 7.5 V 3 V 22.5 mA SMD/SMT SSOP-16 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Video Amplifiers High-Speed, Low-Power, Single-Supply Mul 85Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4312 8 Channel 80 MHz 10.5 V 4 V 560 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT QSOP-16 Tube
Analog Devices Video Amplifiers HIGH SPEED VIDEO OP AMP 99Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD810 1 Channel 80 MHz 1000 V/us 7.5 uA 6 mV - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Video Amplifiers 250MHz, 3x & 1x RGB Multxer w/ Amps 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1675 1 Channel 250 MHz 250 MHz 1100 V/us 70 mA 12 uA 12.6 V 5.2 V 11 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Video Amplifiers SOIC HIGH SPEED VIDEO OP AMP 2,225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD829 1 Channel 750 MHz 600 MHz 150 V/us 7 uA 1 mV 36 V 9 V - 55 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Video Amplifiers SOIC HIGH SPEED VIDEO OP AMP 2,337Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

AD829 1 Channel 750 MHz 600 MHz 150 V/us 7 uA 1 mV - 55 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel