Bộ nhớ tạm đồng hồ

Kết quả: 497
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng đầu ra Tần số đầu ra tối đa Độ trễ lan truyền - Tối đa Loại đầu ra Đóng gói / Vỏ bọc Loại đầu vào Tần số đầu vào tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Sê-ri Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa
Texas Instruments Clock Buffer 1.8V 2.5V or 3.3V as ynchronous 2 channe 5,563Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 Output 250 MHz 2 ns, 2.5 ns, 3 ns LVCMOS WSON-8 LVCMOS 250 MHz 1.71 V 3.465 LMK1C1102A - 40 C + 125 C
Texas Instruments Clock Buffer 1.8V 2.5V or 3.3V as ynchronous 2 channe 1,954Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 50
: 3,000

2 Output 250 MHz 2 ns, 2.5 ns, 3 ns LVCMOS TSSOP-8 LVCMOS 250 MHz 1.71 V 3.465 V LMK1C1102A - 40 C + 125 C
Texas Instruments Clock Buffer 1.8V 2.5V or 3.3V as ynchronous 3 channe 2,840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 25
: 3,000

3 Output 250 MHz 2 ns, 2.5 ns, 3 ns LVCOMS TSSOP-8 LVCOMS 250 MHz 1.71 V 3.465 V LMK1C1103A - 40 C + 125 C
Texas Instruments Clock Buffer 1.8V 2.5V or 3.3V as ynchronous 4 channe 3,735Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 Output 250 MHz 2 ns, 2.5 ns, 3 ns LVCMOS WSON-8 LVCMOS 250 MHz 1.71 V 3.465 V LMK1C1104A - 40 C + 125 C
Texas Instruments Clock Buffer 1.8V 2.5V or 3.3V as ynchronous 4 channe 2,246Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 25
: 3,000

4 Output 250 MHz 2 ns, 2.5 ns, 3 ns LVCMOS TSSOP-8 LVCMOS 250 MHz 1.71 V 3.465 V LMK1C1104A - 40 C + 125 C
Texas Instruments Clock Buffer 1.8V 2.5V or 3.3V as ynchronous 8 channe 2,513Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 50
: 3,000

8 Output 250 MHz 2 ns, 2.5 ns, 3 ns LVCMOS TSSOP-16 LVCMOS 250 MHz 1.71 V 3.465 V LMK1C1108A - 40 C + 125 C
Texas Instruments Clock Buffer Low additive jitter LVDS buffer 307Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 50
: 250

5 Output 575 ps LVDS VQFN-16 LVDS, LVPECL, HCSL, CML, LVCMOS 250 MHz 1.71 V 3.465 V LMK1D2102L - 40 C + 105 C
Texas Instruments Clock Buffer 4-output LP-HCSL clo ck buffer for PCIe 1,681Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 300
: 250

4 Output LP-HCSL VQFN-28 LP-HCSL 400 MHz 1.71 V 3.6 V LMKDB1104 - 40 C + 105 C
Microchip Technology Clock Buffer Automotive 1:12, PCIe Gen 1-6,LPHCSL Fanout Buffer with output enable 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

12 Output 250 MHz HCSL VQFN-56 CML, LVDS, HCSL 250 MHz 1.62 V 3.63 V - 40 C + 105 C
Microchip Technology Clock Buffer DB2000QL, 20 Output Buffer, PCIe Gen1-7, LP-HCSL 483Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Output 10 ns VCQFN-80 250 MHz 3.135 V 3.465 V - 40 C + 85 C
Texas Instruments Clock Buffer 2-input 4-output LP- HCSL clock MUX for 1,237Có hàng
1,000Dự kiến 28/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 600
: 250

4 Output LP-HCSL VQFN-28 Differential 400 MHz 1.71 V 3.6 V LMKDB1204 - 40 C + 105 C
Texas Instruments Clock Buffer Ultra Low Pwr 2:8 Fa n-out Buffer A 595- A 595-CDCUN1208LPRHBT 2,251Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

8 Output 3.8 ns 400 MHz 1.7 V 3.63 V CDCUN1208LP - 40 C + 85 C
Texas Instruments Clock Buffer HP 1:10 Clock Buffer A 595-CDCVF2310PW A A 595-CDCVF2310PW 3,392Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 Output 200 MHz 3.5 ns LVTTL TSSOP-24 LVTTL 200 MHz 2.3 V 3.6 V CDCVF2310 - 40 C + 85 C
Texas Instruments Clock Buffer 3-channel output LVC MOS 1.8-V buffer 8- 48,179Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

3 Output 250 MHz 2 ns LVCMOS TSSOP-8 LVCMOS 250 MHz 1.71 V 3.465 V LMK1C1103 - 40 C + 125 C
Texas Instruments Clock Buffer 4-channel output LVC MOS 1.8-V buffer 8- 9,366Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4 Output 250 MHz 2 ns LVCMOS TSSOP-8 250 MHz 1.71 V 3.465 V LMK1C1104 - 40 C + 125 C
Texas Instruments Clock Buffer 4-channel output LVD S 1.8-V buffer 16-V LMK1D1204RGTT 6,279Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 Output 2 GHz 575 ps LVDS VQFN-16 HCSL, LP-HCSL, LVCMOS, LVDS, LVPECL 250 MHz 1.71 V 3.465 V LMK1D1204 - 40 C + 105 C
Texas Instruments Clock Buffer 12-channel output 1. 8-V 2.5-V and 3.3- LMK1D1212RHAT 2,029Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

12 Output 2 GHz 575 ps LVDS VQFN-40 HCSL, LP-HCSL, LVCMOS, LVDS, LVPECL 250 MHz 1.8 V 3.3 V LMK1D1212 - 40 C + 105 C
Texas Instruments Clock Buffer Dual bank 4-channel output 1.8-V 2.5-V L LMK1D2104RHDT 2,199Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

8 Output 575 ps Differential VQFN-28 3-State 2 GHz 1.71 V 3.465 V LMK1D2104 - 40 C + 105 C
Texas Instruments Clock Buffer Dual bank 4-channel output LVDS 1.8V 2. 104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 25
: 250

8 Output 0.575 ns VQFN-28 2 GHz 1.71 V 3.46 V LMK1D2104L - 40 C + 105 C
Texas Instruments Clock Buffer High performance com pliant two output s 74Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 700
: 250

5 Output LP-HCSL VQFN-20 LP-HCSL 400 MHz 1.71 V 3.6 V LMKDB1102 - 40 C + 105 C
Texas Instruments Clock Buffer 4-output LP-HCSL clo ck buffer for PCIe 269Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 250

4 Output 400 MHz LP-HCSL VQFN-28 LP-HCSL 400 MHz 1.71 V 3.6 V LMKDB1104 - 40 C + 105 C
Texas Instruments Clock Buffer 8-output clock buffe r for PCIe® Gen 3,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8 Output 250 MHz 3 ns VQFN-48 Differential 250 MHz 3 V 3.6 V CDCDB803 - 40 C + 105 C
Texas Instruments Clock Buffer DB2000QL-compliant 2 0-output clock buff 3,081Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

20 Output 400 MHz 1 ns LP-HCSL TLGA-80 LP-HCSL 400 MHz 1.71 V 3.6 V LMKDB1120 - 40 C + 105 C
Texas Instruments Clock Buffer DB2000QL-compliant 2 0-output clock buff 515Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

20 Output 400 MHz 1 ns LP-HCSL TLGA-80 LP-HCSL 400 MHz 1.71 V 3.6 V LMKDB1120 - 40 C + 105 C
Texas Instruments Clock Buffer 2-input 4-output LP- HCSL clock MUX for 645Có hàng
3,000Dự kiến 29/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Output LP-HCSL VQFN-28 Differential 400 MHz 1.71 V 3.6 V LMKDB1204 - 40 C + 105 C