74HCT193D,653
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
771-74HCT193D-T
74HCT193D,653
Nsx:
Mô tả:
Counter ICs 74HCT193D/SOT109/SO16
Counter ICs 74HCT193D/SOT109/SO16
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 1,223
-
Tồn kho:
-
1,223 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Cut Tape / MouseReel™ | ||
| $0.82 | $0.82 | |
| $0.527 | $5.27 | |
| $0.462 | $46.20 | |
| $0.432 | $86.40 | |
| $0.413 | $206.50 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 2500) | ||
| $0.295 | $737.50 | |
| $0.287 | $1,435.00 | |
† $7.00 Phí MouserReel™ sẽ được thêm và tính vào giỏ hàng của bạn. Không thể hủy và gửi trả tất cả đơn hàng MouseReel™.
↩
- CNHTS:
- 8542399000
- CAHTS:
- 8542390000
- USHTS:
- 8542390090
- JPHTS:
- 8542390990
- TARIC:
- 8542399000
- MXHTS:
- 8542399999
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
